今日Roost市场价格
与昨天相比,Roost价格涨。
Roost转换为Omani Rial (OMR)的当前价格为﷼0.0001456。基于1,000,000,000 ROOST的流通量,Roost以OMR计算的总市值为﷼55,987.1。 过去24小时,Roost以OMR计算的交易价增加了﷼0.000003008,涨幅为+2.11%。从历史上看,Roost以OMR计算的历史最高价为﷼0.03607。相比之下,Roost以OMR计算的历史最低价为﷼0.0001268。
1ROOST兑换到OMR价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 ROOST 兑换 OMR 的汇率为 ﷼0.0001456 OMR,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 +2.11% ,Gate.io的 ROOST/OMR 价格图片页面显示了过去1日内1 ROOST/OMR 的历史变化数据。
交易Roost
币种 | 价格 | 24H涨跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 现货 | $0.0003787 | 2.65% |
ROOST/USDT 的现货实时交易价格为 $0.0003787,24小时内的交易变化趋势为2.65%, ROOST/USDT 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$0.0003787 和 2.65%,ROOST/USDT 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$ 和 0%。
Roost兑换到Omani Rial转换表
ROOST兑换到OMR转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1ROOST | 0OMR |
2ROOST | 0OMR |
3ROOST | 0OMR |
4ROOST | 0OMR |
5ROOST | 0OMR |
6ROOST | 0OMR |
7ROOST | 0OMR |
8ROOST | 0OMR |
9ROOST | 0OMR |
10ROOST | 0OMR |
1000000ROOST | 145.61OMR |
5000000ROOST | 728.05OMR |
10000000ROOST | 1,456.1OMR |
50000000ROOST | 7,280.5OMR |
100000000ROOST | 14,561.01OMR |
OMR兑换到ROOST转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1OMR | 6,867.65ROOST |
2OMR | 13,735.3ROOST |
3OMR | 20,602.95ROOST |
4OMR | 27,470.61ROOST |
5OMR | 34,338.26ROOST |
6OMR | 41,205.91ROOST |
7OMR | 48,073.57ROOST |
8OMR | 54,941.22ROOST |
9OMR | 61,808.87ROOST |
10OMR | 68,676.53ROOST |
100OMR | 686,765.31ROOST |
500OMR | 3,433,826.55ROOST |
1000OMR | 6,867,653.11ROOST |
5000OMR | 34,338,265.56ROOST |
10000OMR | 68,676,531.13ROOST |
上述 ROOST 兑换 OMR 和OMR 兑换 ROOST 的金额换算表,分别展示了 1 到 100000000 ROOST 兑换OMR的换算关系及具体数值,以及1 到 10000 OMR 兑换 ROOST 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1Roost兑换
上表列出了 1 ROOST 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 ROOST = $0 USD、1 ROOST = €0 EUR、1 ROOST = ₹0.03 INR、1 ROOST = Rp5.71 IDR、1 ROOST = $0 CAD、1 ROOST = £0 GBP、1 ROOST = ฿0.01 THB等。
热门兑换对
BTC兑OMR
ETH兑OMR
USDT兑OMR
XRP兑OMR
BNB兑OMR
SOL兑OMR
USDC兑OMR
DOGE兑OMR
ADA兑OMR
TRX兑OMR
STETH兑OMR
SMART兑OMR
WBTC兑OMR
LEO兑OMR
TON兑OMR
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 OMR、ETH 兑换 OMR、USDT 兑换 OMR、BNB 兑换OMR、SOL 兑换 OMR 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 58.08 |
![]() | 0.01538 |
![]() | 0.7137 |
![]() | 1,301.24 |
![]() | 607.11 |
![]() | 2.17 |
![]() | 10.63 |
![]() | 1,299.87 |
![]() | 7,610.85 |
![]() | 1,954.88 |
![]() | 5,416.93 |
![]() | 0.7245 |
![]() | 870,408.37 |
![]() | 0.01543 |
![]() | 137.6 |
![]() | 385.75 |
上表为您提供了将任意数量的Omani Rial兑换成热门货币的功能,包括 OMR 兑换 GT,OMR 兑换 USDT,OMR 兑换 BTC,OMR 兑换 ETH,OMR 兑换 USBT,OMR 兑换 PEPE,OMR 兑换 EIGEN,OMR 兑换OG 等。
输入Roost金额
输入ROOST金额
输入ROOST金额
选择Omani Rial
在下拉菜单中点击选择Omani Rial或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 Roost 转换为 OMR,以方便您使用。
如何购买Roost视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是Roost兑换Omani Rial (OMR) 转换器?
2.此页面上Roost到Omani Rial的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响Roost到Omani Rial的汇率?
4.我可以将Roost转换为Omani Rial之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Omani Rial (OMR)吗?
了解有关Roost (ROOST)的最新资讯

Khám phá thế giới của Tiền điện tử: Những đề xuất nền tảng giao dịch không thể bỏ lỡ
Sàn giao dịch Tài sản tiền điện tử là nền tảng cốt lõi kết nối thế giới thực với thị trường tài sản kỹ thuật số

Tin tức hàng ngày | Mubarak đã lao dốc sau khi niêm yết, BTC duy trì một thị trường biến động
Bitcoin được đánh giá thấp so với vàng một cách nghiêm trọng

Giá của TUT là bao nhiêu? Làm thế nào để giao dịch TUT?
Nếu hệ sinh thái chuỗi BNB tiếp tục mở rộng, TUT có thể đạt được phá vỡ phạm vi giá hiện tại, làm tăng vốn hóa thị trường và xếp hạng.

WIZZ Token: Cuộc cách mạng Social-Fi của trò chơi nông trại Pixel Cross-Chain của Wizzwoods
Bài viết phân tích chức năng cross-chain của Wizzwoods, kinh tế token và gameplay độc đáo một cách chi tiết.

KILO Token: Ngôi sao sáng của sàn giao dịch tương lai vĩnh viễn trên chuỗi
Token KILO là token native của nền tảng KiloEx, và KiloEx là một nền tảng giao dịch tương lai vĩnh viễn phi tập trung trên chuỗi (DEX).

Tin tức giá XRP sẽ như thế nào vào năm 2025?
Năm 2025, thị trường XRP chứng kiến một điểm quay quan trọng.