今日IHT市場價格
與昨天相比,IHT價格跌。
IHT轉換為Icelandic Króna (ISK)的當前價格為kr0.003275。加密貨幣流通量為995,000,000 IHT,IHT以ISK計算的總市值為kr444,523,035.74。 過去24小時,IHT以ISK計算的交易價減少了kr0,跌幅為0%。從歷史上看,IHT以ISK計算的歷史最高價為kr30.13。 相比之下,IHT以ISK計算的歷史最低價為kr0.002956。
1IHT兌換到ISK價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 IHT 兌換 ISK 的匯率為 kr0.003275 ISK,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 +0% ,Gate.io的 IHT/ISK 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 IHT/ISK 的歷史變化數據。
交易IHT
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
IHT/-- 的現貨即時交易價格為 $,24小時內的交易變化趨勢為0%, IHT/-- 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$ 和 0%,IHT/-- 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$ 和 0%。
IHT兌換到Icelandic Króna轉換表
IHT兌換到ISK轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1IHT | 0ISK |
2IHT | 0ISK |
3IHT | 0ISK |
4IHT | 0.01ISK |
5IHT | 0.01ISK |
6IHT | 0.01ISK |
7IHT | 0.02ISK |
8IHT | 0.02ISK |
9IHT | 0.02ISK |
10IHT | 0.03ISK |
100000IHT | 327.58ISK |
500000IHT | 1,637.91ISK |
1000000IHT | 3,275.83ISK |
5000000IHT | 16,379.17ISK |
10000000IHT | 32,758.35ISK |
ISK兌換到IHT轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1ISK | 305.26IHT |
2ISK | 610.53IHT |
3ISK | 915.79IHT |
4ISK | 1,221.06IHT |
5ISK | 1,526.32IHT |
6ISK | 1,831.59IHT |
7ISK | 2,136.85IHT |
8ISK | 2,442.12IHT |
9ISK | 2,747.39IHT |
10ISK | 3,052.65IHT |
100ISK | 30,526.56IHT |
500ISK | 152,632.81IHT |
1000ISK | 305,265.62IHT |
5000ISK | 1,526,328.12IHT |
10000ISK | 3,052,656.25IHT |
上述 IHT 兌換 ISK 和ISK 兌換 IHT 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000000 IHT 兌換ISK的換算關系及具體數值,以及1 到 10000 ISK 兌換 IHT 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1IHT兌換
上表列出了 1 IHT 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 IHT = $0 USD、1 IHT = €0 EUR、1 IHT = ₹0 INR、1 IHT = Rp0.36 IDR、1 IHT = $0 CAD、1 IHT = £0 GBP、1 IHT = ฿0 THB等。
熱門兌換對
BTC兌ISK
ETH兌ISK
USDT兌ISK
XRP兌ISK
BNB兌ISK
USDC兌ISK
SOL兌ISK
DOGE兌ISK
TRX兌ISK
ADA兌ISK
STETH兌ISK
SMART兌ISK
WBTC兌ISK
LEO兌ISK
TON兌ISK
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 ISK、ETH 兌換 ISK、USDT 兌換 ISK、BNB 兌換ISK、SOL 兌換 ISK 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 0.1668 |
![]() | 0.00004457 |
![]() | 0.002099 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.78 |
![]() | 0.006293 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03179 |
![]() | 22.73 |
![]() | 15.3 |
![]() | 5.92 |
![]() | 0.002091 |
![]() | 2,647.1 |
![]() | 0.00004461 |
![]() | 0.4064 |
![]() | 1.11 |
上表為您提供了將任意數量的Icelandic Króna兌換成熱門貨幣的功能,包括 ISK 兌換 GT,ISK 兌換 USDT,ISK 兌換 BTC,ISK 兌換 ETH,ISK 兌換 USBT,ISK 兌換 PEPE,ISK 兌換 EIGEN,ISK 兌換OG 等。
輸入IHT金額
輸入IHT金額
輸入IHT金額
選擇Icelandic Króna
在下拉菜單中點擊選擇Icelandic Króna或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 IHT 轉換為 ISK,以方便您使用。
如何購買IHT影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是IHT兌換Icelandic Króna (ISK) 轉換器?
2.此頁面上IHT到Icelandic Króna的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響IHT到Icelandic Króna的匯率?
4.我可以將IHT轉換為Icelandic Króna之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Icelandic Króna (ISK)嗎?
了解有關IHT (IHT)的最新資訊

KILO Token: Ngôi sao sáng của sàn giao dịch tương lai vĩnh viễn trên chuỗi
Token KILO là token native của nền tảng KiloEx, và KiloEx là một nền tảng giao dịch tương lai vĩnh viễn phi tập trung trên chuỗi (DEX).

Tin tức giá XRP sẽ như thế nào vào năm 2025?
Năm 2025, thị trường XRP chứng kiến một điểm quay quan trọng.

Đọc tin tức mới nhất về Đồng tiền DOGE vào tháng 3 năm 2025 trong một bài viết
Bài viết này cung cấp một phân tích sâu sắc về các diễn biến mới nhất và hiệu suất giá của đồng tiền DOGE, cung cấp cho các nhà đầu tư một hướng dẫn toàn diện để đưa ra quyết định.

TOKEN LGCT: Cách mạng hóa nền tảng học tập Blockchain được trang bị trí tuệ nhân tạo của Legacy Network
Bài viết phân tích các tính năng cốt lõi của hệ sinh thái học tập thông minh và so sánh mô hình giáo dục truyền thống với phương pháp học tập mới dựa trên công nghệ.

VRA Coin là gì? VRA Coin sẽ thể hiện như thế nào trên thị trường vào năm 2025?
Đồng tiền VRA cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực nội dung số, esports và quảng cáo.

VELO là gì? VELO có thể phá vỡ mốc cao mới vào năm 2025 không?
Vào năm 2025, đồng tiền VELO trở thành trung tâm của thị trường tiền điện tử.