今日Beam市場價格
與昨天相比,Beam價格跌。
BEAM轉換為Bhutanese Ngultrum (BTN)的當前價格為Nu.2.25。加密貨幣流通量為178,675,700 BEAM,BEAM以BTN計算的總市值為Nu.33,723,597,657.68。 過去24小時,BEAM以BTN計算的交易價減少了Nu.-0.09575,跌幅為-3.95%。從歷史上看,BEAM以BTN計算的歷史最高價為Nu.357.58。 相比之下,BEAM以BTN計算的歷史最低價為Nu.2.09。
1BEAM兌換到BTN價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 BEAM 兌換 BTN 的匯率為 Nu.2.25 BTN,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 -3.95% ,Gate.io的 BEAM/BTN 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 BEAM/BTN 的歷史變化數據。
交易Beam
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $0.02787 | -4.16% |
BEAM/USDT 的現貨即時交易價格為 $0.02787,24小時內的交易變化趨勢為-4.16%, BEAM/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$0.02787 和 -4.16%,BEAM/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$ 和 0%。
Beam兌換到Bhutanese Ngultrum轉換表
BEAM兌換到BTN轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1BEAM | 2.25BTN |
2BEAM | 4.51BTN |
3BEAM | 6.77BTN |
4BEAM | 9.03BTN |
5BEAM | 11.29BTN |
6BEAM | 13.55BTN |
7BEAM | 15.81BTN |
8BEAM | 18.07BTN |
9BEAM | 20.33BTN |
10BEAM | 22.59BTN |
100BEAM | 225.91BTN |
500BEAM | 1,129.55BTN |
1000BEAM | 2,259.11BTN |
5000BEAM | 11,295.55BTN |
10000BEAM | 22,591.1BTN |
BTN兌換到BEAM轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1BTN | 0.4426BEAM |
2BTN | 0.8853BEAM |
3BTN | 1.32BEAM |
4BTN | 1.77BEAM |
5BTN | 2.21BEAM |
6BTN | 2.65BEAM |
7BTN | 3.09BEAM |
8BTN | 3.54BEAM |
9BTN | 3.98BEAM |
10BTN | 4.42BEAM |
1000BTN | 442.65BEAM |
5000BTN | 2,213.26BEAM |
10000BTN | 4,426.52BEAM |
50000BTN | 22,132.6BEAM |
100000BTN | 44,265.2BEAM |
上述 BEAM 兌換 BTN 和BTN 兌換 BEAM 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 BEAM 兌換BTN的換算關系及具體數值,以及1 到 100000 BTN 兌換 BEAM 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1Beam兌換
上表列出了 1 BEAM 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 BEAM = $0.03 USD、1 BEAM = €0.02 EUR、1 BEAM = ₹2.26 INR、1 BEAM = Rp410.19 IDR、1 BEAM = $0.04 CAD、1 BEAM = £0.02 GBP、1 BEAM = ฿0.89 THB等。
熱門兌換對
BTC兌BTN
ETH兌BTN
USDT兌BTN
XRP兌BTN
BNB兌BTN
USDC兌BTN
SOL兌BTN
DOGE兌BTN
ADA兌BTN
TRX兌BTN
STETH兌BTN
SMART兌BTN
WBTC兌BTN
TON兌BTN
LEO兌BTN
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 BTN、ETH 兌換 BTN、USDT 兌換 BTN、BNB 兌換BTN、SOL 兌換 BTN 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 0.2787 |
![]() | 0.00007342 |
![]() | 0.003403 |
![]() | 5.98 |
![]() | 3.03 |
![]() | 0.01024 |
![]() | 5.98 |
![]() | 0.0526 |
![]() | 37.98 |
![]() | 9.72 |
![]() | 25.77 |
![]() | 0.003366 |
![]() | 4,096.27 |
![]() | 0.00007279 |
![]() | 1.67 |
![]() | 0.6355 |
上表為您提供了將任意數量的Bhutanese Ngultrum兌換成熱門貨幣的功能,包括 BTN 兌換 GT,BTN 兌換 USDT,BTN 兌換 BTC,BTN 兌換 ETH,BTN 兌換 USBT,BTN 兌換 PEPE,BTN 兌換 EIGEN,BTN 兌換OG 等。
輸入Beam金額
輸入BEAM金額
輸入BEAM金額
選擇Bhutanese Ngultrum
在下拉菜單中點擊選擇Bhutanese Ngultrum或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 Beam 轉換為 BTN,以方便您使用。
如何購買Beam影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是Beam兌換Bhutanese Ngultrum (BTN) 轉換器?
2.此頁面上Beam到Bhutanese Ngultrum的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響Beam到Bhutanese Ngultrum的匯率?
4.我可以將Beam轉換為Bhutanese Ngultrum之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Bhutanese Ngultrum (BTN)嗎?
了解有關Beam (BEAM)的最新資訊

TOKEN LGCT: Cách mạng hóa nền tảng học tập Blockchain được trang bị trí tuệ nhân tạo của Legacy Network
Bài viết phân tích các tính năng cốt lõi của hệ sinh thái học tập thông minh và so sánh mô hình giáo dục truyền thống với phương pháp học tập mới dựa trên công nghệ.

VRA Coin là gì? VRA Coin sẽ thể hiện như thế nào trên thị trường vào năm 2025?
Đồng tiền VRA cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực nội dung số, esports và quảng cáo.

VELO là gì? VELO có thể phá vỡ mốc cao mới vào năm 2025 không?
Vào năm 2025, đồng tiền VELO trở thành trung tâm của thị trường tiền điện tử.

Token FAI: Cách mà Freysa Sovereign AI Agents đang cách mạng hóa Công nghệ Danh tính Số
Khám phá cách đặc quyền của Freysa AI đang đổi mới danh tính kỹ thuật số.

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.