USDBUSDB sang LBP:Chuyển đổi USDB (USDB) sang Bảng Lebanon (LBP)

USDB/LBP: 1 USDB ≈ ل.ل88,285.03 LBP

Lần cập nhật mới nhất:

USDB Thị trường hôm nay

USDB đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của USDB chuyển đổi sang Bảng Lebanon (LBP) là ل.ل88,285.03. Với nguồn cung lưu hành là 406,046,631.56 USDB, tổng vốn hóa thị trường của USDB tính bằng LBP là ل.ل3,208,381,867,420,618,881.6. Trong 24h qua, giá của USDB tính bằng LBP đã giảm ل.ل-336.28, biểu thị mức giảm -0.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDB tính bằng LBP là ل.ل97,376, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.ل74,413.16.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDB sang LBP

ل.ل88,285.03-0.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDB sang LBP là ل.ل88,285.03 LBP, với sự thay đổi -0.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDB/LBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDB/LBP trong ngày qua.

Giao dịch USDB

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of USDB/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, USDB/-- Spot is -- and --, and USDB/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi USDB sang Bảng Lebanon

Bảng chuyển đổi USDB sang LBP

logo USDBSố lượng
Chuyển thànhlogo LBP
1USDB
88,285.03LBP
2USDB
176,570.07LBP
3USDB
264,855.11LBP
4USDB
353,140.15LBP
5USDB
441,425.18LBP
6USDB
529,710.22LBP
7USDB
617,995.26LBP
8USDB
706,280.3LBP
9USDB
794,565.33LBP
10USDB
882,850.37LBP
100USDB
8,828,503.75LBP
500USDB
44,142,518.75LBP
1,000USDB
88,285,037.5LBP
5,000USDB
441,425,187.5LBP
10,000USDB
882,850,375LBP

Bảng chuyển đổi LBP sang USDB

logo LBPSố lượng
Chuyển thànhlogo USDB
1LBP
0.00001132USDB
2LBP
0.00002265USDB
3LBP
0.00003398USDB
4LBP
0.0000453USDB
5LBP
0.00005663USDB
6LBP
0.00006796USDB
7LBP
0.00007928USDB
8LBP
0.00009061USDB
9LBP
0.0001019USDB
10LBP
0.0001132USDB
10,000,000LBP
113.26USDB
50,000,000LBP
566.34USDB
100,000,000LBP
1,132.69USDB
500,000,000LBP
5,663.47USDB
1,000,000,000LBP
11,326.94USDB

Bảng chuyển đổi số tiền USDB sang LBP và LBP sang USDB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDB sang LBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 LBP sang USDB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1USDB phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDB = $0.99 USD, 1 USDB = €0.85 EUR, 1 USDB = ₹88.76 INR, 1 USDB = Rp16,564.41 IDR, 1 USDB = $1.37 CAD, 1 USDB = £0.73 GBP, 1 USDB = ฿31.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LBP, ETH sang LBP, USDT sang LBP, BNB sang LBP, SOL sang LBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

LBPLBP
logo GTGT
0.0005471
logo BTCBTC
0.0000000618
logo ETHETH
0.000001805
logo USDTUSDT
0.005593
logo XRPXRP
0.002657
logo BNBBNB
0.000006284
logo SOLSOL
0.00004028
logo USDCUSDC
0.005582
logo TRXTRX
0.01909
logo STETHSTETH
0.000001804
logo DOGEDOGE
0.03962
logo ADAADA
0.0142
logo BCHBCH
0.000008857
logo WBTCWBTC
0.0000000619
logo WEETHWEETH
0.000001666
logo LINKLINK
0.0004242

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Lebanon nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LBP sang GT, LBP sang USDT, LBP sang BTC, LBP sang ETH, LBP sang USBT, LBP sang PEPE, LBP sang EIGEN, LBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi USDB (USDB) sang Bảng Lebanon (LBP)

01

Nhập số lượng USDB của bạn

Nhập số lượng USDB của bạn

02

Chọn Bảng Lebanon

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn LBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDB hiện tại theo Bảng Lebanon hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDB.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDB sang LBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ USDB sang Bảng Lebanon (LBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDB sang Bảng Lebanon trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDB sang Bảng Lebanon?

4.Tôi có thể chuyển đổi USDB sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Lebanon không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Lebanon (LBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide