xDAI Stake Thị trường hôm nay
xDAI Stake đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của STAKE chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp931.74. Với nguồn cung lưu hành là 1,848,181.71 STAKE, tổng vốn hóa thị trường của STAKE tính bằng IDR là Rp28,799,545,881,973.63. Trong 24h qua, giá của STAKE tính bằng IDR đã giảm Rp-0.5127, biểu thị mức giảm -0.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của STAKE tính bằng IDR là Rp719,135.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp79.96.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1STAKE sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 STAKE sang IDR là Rp931.74 IDR, với sự thay đổi -0.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá STAKE/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 STAKE/IDR trong ngày qua.
Giao dịch xDAI Stake
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of STAKE/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, STAKE/-- Spot is -- and --, and STAKE/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi xDAI Stake sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi STAKE sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1STAKE | 931.74IDR |
2STAKE | 1,863.49IDR |
3STAKE | 2,795.24IDR |
4STAKE | 3,726.99IDR |
5STAKE | 4,658.74IDR |
6STAKE | 5,590.49IDR |
7STAKE | 6,522.24IDR |
8STAKE | 7,453.98IDR |
9STAKE | 8,385.73IDR |
10STAKE | 9,317.48IDR |
100STAKE | 93,174.86IDR |
500STAKE | 465,874.3IDR |
1,000STAKE | 931,748.61IDR |
5,000STAKE | 4,658,743.09IDR |
10,000STAKE | 9,317,486.18IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang STAKE
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.001073STAKE |
2IDR | 0.002146STAKE |
3IDR | 0.003219STAKE |
4IDR | 0.004293STAKE |
5IDR | 0.005366STAKE |
6IDR | 0.006439STAKE |
7IDR | 0.007512STAKE |
8IDR | 0.008586STAKE |
9IDR | 0.009659STAKE |
10IDR | 0.01073STAKE |
100,000IDR | 107.32STAKE |
500,000IDR | 536.62STAKE |
1,000,000IDR | 1,073.25STAKE |
5,000,000IDR | 5,366.25STAKE |
10,000,000IDR | 10,732.5STAKE |
Bảng chuyển đổi số tiền STAKE sang IDR và IDR sang STAKE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 STAKE sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang STAKE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1xDAI Stake phổ biến
xDAI Stake | 1 STAKE |
|---|---|
$0.06USD | |
€0.05EUR | |
₹5.02INR | |
Rp931.75IDR | |
$0.08CAD | |
£0.04GBP | |
฿1.75THB |
xDAI Stake | 1 STAKE |
|---|---|
₽4.43RUB | |
R$0.3BRL | |
د.إ0.2AED | |
₺2.4TRY | |
¥0.39CNY | |
¥8.74JPY | |
$0.43HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 STAKE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 STAKE = $0.06 USD, 1 STAKE = €0.05 EUR, 1 STAKE = ₹5.02 INR, 1 STAKE = Rp931.75 IDR, 1 STAKE = $0.08 CAD, 1 STAKE = £0.04 GBP, 1 STAKE = ฿1.75 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.002841 | |
0.0000003281 | |
0.000009505 | |
0.02991 | |
0.01472 | |
0.00003392 | |
0.0002239 | |
0.02988 |
5.74 | |
0.1011 | |
0.000009502 | |
0.2049 | |
0.07611 | |
0.00004641 | |
0.000000328 | |
0.000008783 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi xDAI Stake (STAKE) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng STAKE của bạn
Nhập số lượng STAKE của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá xDAI Stake hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua xDAI Stake.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi xDAI Stake sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ xDAI Stake sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ xDAI Stake sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ xDAI Stake sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi xDAI Stake sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến xDAI Stake (STAKE)
BitMine đặt cược 460.000 ETH trong bốn ngày khi các tổ chức tiếp tục gia tăng nắm giữ Ethereum
Khoảng 118.944 ETH, trị giá khoảng 352 triệu USD, đã được nạp vào hợp đồng staking Ethereum PoS. Đứng sau giao dịch này là một nhà đầu tư tổ chức, người đã stake hơn 460.000 ETH chỉ trong bốn ngày.
Một kỷ nguyên mới cho khai thác ETH: Vượt qua phần cứng truyền thống và mở khóa thu nhập hiệu quả dựa trên nền tảng đám mây tại Gate
Mạng lưới Ethereum đã trải qua nâng cấp "The Merge" vào tháng 9 năm 2022, chính thức chuyển đổi hoàn toàn từ cơ chế đồng thuận bằng bằng chứng công việc (proof-of-work) sang bằng chứng cổ phần (proof-of-stake). Do đó, hoạt động khai thác Ethereum truyền thống sử dụng GPU hoặc ASIC hiện đã trở thành quá kh
Hướng dẫn khai thác BTC/ETH: Từ khai thác cá nhân đến staking hiện đại—Làm thế nào để tham gia hiệu quả vào năm 2025
Ethereum đã hoàn tất quá trình chuyển đổi hoàn toàn từ Cơ chế đồng thuận Proof of Work sang Proof of Stake, đánh dấu sự kết thúc của hoạt động khai thác truyền thống bằng GPU.