SovrynSOV sang GBP:Chuyển đổi Sovryn (SOV) sang Bảng Anh (GBP)

SOV/GBP: 1 SOV ≈ £0.03377 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Sovryn Thị trường hôm nay

Sovryn đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SOV chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.03377. Với nguồn cung lưu hành là 49,207,446.63 SOV, tổng vốn hóa thị trường của SOV tính bằng GBP là £1,226,328.33. Trong 24h qua, giá của SOV tính bằng GBP đã giảm £-0.006659, biểu thị mức giảm -16.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SOV tính bằng GBP là £32.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.007398.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOV sang GBP

£0.03377-16.47%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOV sang GBP là £0.03377 GBP, với sự thay đổi -16.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SOV/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOV/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Sovryn

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SovrynSOV/USDT
Giao ngay
$0.04571
-13.31%

The real-time trading price of SOV/USDT Spot is $0.04571, with a 24-hour trading change of -13.31%, SOV/USDT Spot is $0.04571 and -13.31%, and SOV/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Sovryn sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi SOV sang GBP

logo SovrynSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1SOV
0.03GBP
2SOV
0.06GBP
3SOV
0.1GBP
4SOV
0.13GBP
5SOV
0.16GBP
6SOV
0.2GBP
7SOV
0.23GBP
8SOV
0.27GBP
9SOV
0.3GBP
10SOV
0.33GBP
10,000SOV
337.73GBP
50,000SOV
1,688.68GBP
100,000SOV
3,377.36GBP
500,000SOV
16,886.84GBP
1,000,000SOV
33,773.68GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang SOV

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Sovryn
1GBP
29.6SOV
2GBP
59.21SOV
3GBP
88.82SOV
4GBP
118.43SOV
5GBP
148.04SOV
6GBP
177.65SOV
7GBP
207.26SOV
8GBP
236.87SOV
9GBP
266.47SOV
10GBP
296.08SOV
100GBP
2,960.88SOV
500GBP
14,804.42SOV
1,000GBP
29,608.85SOV
5,000GBP
148,044.26SOV
10,000GBP
296,088.52SOV

Bảng chuyển đổi số tiền SOV sang GBP và GBP sang SOV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SOV sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang SOV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Sovryn phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOV = $0.05 USD, 1 SOV = €0.04 EUR, 1 SOV = ₹4.13 INR, 1 SOV = Rp771.69 IDR, 1 SOV = $0.06 CAD, 1 SOV = £0.03 GBP, 1 SOV = ฿1.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
98.91
logo BTCBTC
0.01037
logo ETHETH
0.3493
logo USDTUSDT
678.42
logo BNBBNB
1.08
logo XRPXRP
530.61
logo USDCUSDC
676.65
logo SOLSOL
8.51
logo TRXTRX
2,499.99
logo STETHSTETH
0.351
logo DOGEDOGE
7,499.7
logo ADAADA
2,704.98
logo BCHBCH
1.49
logo HYPEHYPE
20.05
logo WBTCWBTC
0.01036
logo USDEUSDE
678.88

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Sovryn (SOV) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng SOV của bạn

Nhập số lượng SOV của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sovryn hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sovryn.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sovryn sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Sovryn sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sovryn sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sovryn sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Sovryn sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide