OpenEden Thị trường hôm nay
OpenEden đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của EDEN chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.1237. Với nguồn cung lưu hành là 183,870,000 EDEN, tổng vốn hóa thị trường của EDEN tính bằng AED là د.إ83,597,489.9. Trong 24h qua, giá của EDEN tính bằng AED đã giảm د.إ-0.009171, biểu thị mức giảm -6.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EDEN tính bằng AED là د.إ4.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.1002.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EDEN sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EDEN sang AED là د.إ0.1237 AED, với sự thay đổi -6.93% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EDEN/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EDEN/AED trong ngày qua.
Giao dịch OpenEden
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.03325 | -7.58% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0332 | -7.51% |
The real-time trading price of EDEN/USDT Spot is $0.03325, with a 24-hour trading change of -7.58%, EDEN/USDT Spot is $0.03325 and -7.58%, and EDEN/USDT Perpetual is $0.0332 and -7.51%.
Bảng chuyển đổi OpenEden sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi EDEN sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1EDEN | 0.12AED |
2EDEN | 0.24AED |
3EDEN | 0.37AED |
4EDEN | 0.49AED |
5EDEN | 0.61AED |
6EDEN | 0.74AED |
7EDEN | 0.86AED |
8EDEN | 0.99AED |
9EDEN | 1.11AED |
10EDEN | 1.23AED |
1,000EDEN | 123.79AED |
5,000EDEN | 618.99AED |
10,000EDEN | 1,237.99AED |
50,000EDEN | 6,189.99AED |
100,000EDEN | 12,379.99AED |
Bảng chuyển đổi AED sang EDEN
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 8.07EDEN |
2AED | 16.15EDEN |
3AED | 24.23EDEN |
4AED | 32.31EDEN |
5AED | 40.38EDEN |
6AED | 48.46EDEN |
7AED | 56.54EDEN |
8AED | 64.62EDEN |
9AED | 72.69EDEN |
10AED | 80.77EDEN |
100AED | 807.75EDEN |
500AED | 4,038.77EDEN |
1,000AED | 8,077.54EDEN |
5,000AED | 40,387.73EDEN |
10,000AED | 80,775.46EDEN |
Bảng chuyển đổi số tiền EDEN sang AED và AED sang EDEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EDEN sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang EDEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1OpenEden phổ biến
OpenEden | 1 EDEN |
|---|---|
$0.03USD | |
€0.03EUR | |
₹3.07INR | |
Rp564.66IDR | |
$0.05CAD | |
£0.02GBP | |
฿1.05THB |
OpenEden | 1 EDEN |
|---|---|
₽2.59RUB | |
R$0.17BRL | |
د.إ0.12AED | |
₺1.48TRY | |
¥0.23CNY | |
¥5.26JPY | |
$0.26HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EDEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EDEN = $0.03 USD, 1 EDEN = €0.03 EUR, 1 EDEN = ₹3.07 INR, 1 EDEN = Rp564.66 IDR, 1 EDEN = $0.05 CAD, 1 EDEN = £0.02 GBP, 1 EDEN = ฿1.05 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
HYPE chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
19.53 | |
0.002081 | |
0.07095 | |
136.15 | |
0.2228 | |
100.25 | |
136.16 | |
1.67 |
482.09 | |
0.07078 | |
1,457.36 | |
490.97 | |
0.2913 | |
15.46 | |
0.00208 | |
4.97 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi OpenEden (EDEN) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng EDEN của bạn
Nhập số lượng EDEN của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OpenEden hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OpenEden.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OpenEden sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ OpenEden sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OpenEden sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OpenEden sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi OpenEden sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến OpenEden (EDEN)
Vì sao partnership với Magic Eden quan trọng cho tương lai Web3 gaming
Sự hợp tác giữa Polkastarter Gaming và Magic Eden là một bước đi mang tính chiến lược, kết hợp giữa năng lực “khám phá game” dựa trên nội dung và hạ tầng launch NFT đa chuỗi.
CEO Magic Eden dự đoán một “siêu chu kỳ đầu cơ”: Điều đó có ý nghĩa gì với thị trường crypto
Magic Eden từ lâu được biết đến như một nền tảng NFT, nhưng ban lãnh đạo hiện đang đưa ra một tầm nhìn rộng hơn cho toàn thị trường crypto.
Magic Eden đóng cửa sàn giao dịch EVM và ví đa chuỗi: Quay về cội nguồn hay là bước rút lui chiến lược hoàn toàn?
Magic Eden đóng cửa các thị trường Bitcoin và EVM, chấm dứt hỗ trợ ví đa chuỗi Bài viết này sẽ trình bày chi tiết về mốc thời gian của những thay đổi này, phân tích các biến động dữ liệu on-chain và những tranh cãi trên thị trường, đồng thời đánh giá các tín hiệu từ ngành liên quan đến việc