KintsugiKINT sang EUR:Chuyển đổi Kintsugi (KINT) sang Euro (EUR)

KINT/EUR: 1 KINT ≈ €0.00408 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Kintsugi Thị trường hôm nay

Kintsugi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KINT chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.00408. Với nguồn cung lưu hành là 3,696,210.99 KINT, tổng vốn hóa thị trường của KINT tính bằng EUR là €12,808.84. Trong 24h qua, giá của KINT tính bằng EUR đã giảm €-0.004904, biểu thị mức giảm -54.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KINT tính bằng EUR là €55.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.002517.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KINT sang EUR

0.00408-54.3%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KINT sang EUR là €0.00408 EUR, với sự thay đổi -54.29% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KINT/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KINT/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Kintsugi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KINT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KINT/-- Spot is -- and --, and KINT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kintsugi sang Euro

Bảng chuyển đổi KINT sang EUR

logo KintsugiSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1KINT
0EUR
2KINT
0EUR
3KINT
0.01EUR
4KINT
0.01EUR
5KINT
0.02EUR
6KINT
0.02EUR
7KINT
0.02EUR
8KINT
0.03EUR
9KINT
0.03EUR
10KINT
0.04EUR
100,000KINT
408.07EUR
500,000KINT
2,040.38EUR
1,000,000KINT
4,080.77EUR
5,000,000KINT
20,403.89EUR
10,000,000KINT
40,807.79EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang KINT

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Kintsugi
1EUR
245.05KINT
2EUR
490.1KINT
3EUR
735.15KINT
4EUR
980.2KINT
5EUR
1,225.25KINT
6EUR
1,470.3KINT
7EUR
1,715.35KINT
8EUR
1,960.4KINT
9EUR
2,205.46KINT
10EUR
2,450.51KINT
100EUR
24,505.12KINT
500EUR
122,525.6KINT
1,000EUR
245,051.21KINT
5,000EUR
1,225,256.06KINT
10,000EUR
2,450,512.12KINT

Bảng chuyển đổi số tiền KINT sang EUR và EUR sang KINT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KINT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang KINT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kintsugi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KINT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KINT = $0 USD, 1 KINT = €0 EUR, 1 KINT = ₹0.44 INR, 1 KINT = Rp80.96 IDR, 1 KINT = $0.01 CAD, 1 KINT = £0 GBP, 1 KINT = ฿0.15 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
82.57
logo BTCBTC
0.008723
logo ETHETH
0.2914
logo USDTUSDT
588.82
logo XRPXRP
408.88
logo BNBBNB
0.9472
logo USDCUSDC
588.73
logo SOLSOL
6.83
logo TRXTRX
2,067.08
logo STETHSTETH
0.2915
logo DOGEDOGE
5,774.71
logo ADAADA
2,019.86
logo BCHBCH
1.14
logo WBTCWBTC
0.008765
logo LEOLEO
67.42
logo HYPEHYPE
20.9

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kintsugi (KINT) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng KINT của bạn

Nhập số lượng KINT của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kintsugi hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kintsugi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kintsugi sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kintsugi sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kintsugi sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kintsugi sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kintsugi sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide