SIM trả trước có thể mua tại cửa hàng tiện lợi, không cần xác minh danh tính nên rất dễ thử nghiệm. Tuy nhiên, do có quá nhiều loại, nhiều người có thể phân vân không biết chọn loại nào phù hợp.



Lần này, chúng tôi đã so sánh 14 dịch vụ SIM trả trước phổ biến dựa trên giá cả, tốc độ truyền dữ liệu, độ dễ sử dụng và khả năng tiếp cận. Dành cho những người đang tìm kiếm SIM trả trước rẻ, ổn định và dễ dùng, chúng tôi sẽ giới thiệu bảng xếp hạng.

【1】HIS Mobile
Dành cho những ai muốn dùng không lo về dung lượng. Không giới hạn dữ liệu trong 30 ngày với giá chỉ 3.512 yên là điểm hấp dẫn. Sử dụng mạng Docomo, phù hợp cho sử dụng hàng ngày. Vào ban ngày trung tâm thành phố có thể tốc độ giảm, nhưng ngoài thời gian đó vẫn xem video mượt mà. Tuy nhiên, chỉ có thể mua qua trang EC, là điểm bất tiện.

【2】Nippon SIM for Japan
30 ngày 50GB giá 4.480 yên, nổi bật với chi phí hiệu quả. Chỉ cần cắm vào là dùng được, phù hợp cho người không muốn cài đặt phức tạp. Cũng có bán tại các cửa hàng điện tử, phù hợp cho những ai cần dùng ngay. Vào ban ngày tốc độ hơi chậm, nhưng ngoài giờ đó thì thoải mái.

【3】プリペイドSIMどっとこむ SIMカード
31 ngày 50GB giá 4.580 yên, khá rẻ. Có thể nạp tiền 24 giờ, yên tâm khi hết dung lượng. Vào buổi tối trung tâm thành phố đạt trên 170 Mbps, xem video không gặp trở ngại. Tuy nhiên, chỉ bán qua trang EC, cần đặt hàng trước.

【4】プリペイドSIMどっとこむ eSIM
Lợi thế của eSIM là không lo mất. Cài đặt dễ dàng chỉ cần Wi-Fi. 10GB giá 2.980 yên, phù hợp cho người về nước tạm thời. Tuy nhiên, 50GB giá 4.980 yên, có phần đắt so với sử dụng hàng ngày.

【5】IIJmio JAPAN TRAVEL SIM
Lợi thế lớn nhất là có thể mua tại cửa hàng tiện lợi, hiệu thuốc, Don Quijote. Nếu dùng eSIM, chỉ mất 5-10 phút để bắt đầu sử dụng. Tuy nhiên, giá cao hơn, vào ban ngày ngoại ô có thể chậm.

【6】JAPAN PREPAID SIM
Là SIM dùng mạng ソフトバンク回線 trực tiếp, tốc độ ổn định. Dùng thoải mái cả ban ngày. 10GB giá 2.380 yên, rẻ phù hợp cho người về nước tạm thời. Tuy nhiên, chỉ bán qua trang EC, không phù hợp cho người cần dùng nhanh.

【7】JAPAN PREPAID SIM CARD
10GB giá 2.780 yên, mức thấp nhất. Tuy nhiên, tốc độ truyền dữ liệu chậm mọi thời điểm, là điểm hạn chế. Phù hợp cho những người không dùng thường xuyên nhưng muốn có điện thoại.

【8】CALENDAR 1 nămプリペイドSIM
Hỗ trợ 5G qua mạng Rakuten回線. 3GB/tháng giá 6.060 yên, khá rẻ. Tốc độ ổn định, phù hợp cho dùng lâu dài như thiết bị phụ. Tuy nhiên, không có gói dung lượng lớn, không phù hợp cho sử dụng hàng ngày.

【9】HUAWEI-minwifi SIMカード
Mạng Rakuten回線, 3GB/tháng trong 12 tháng giá 6.120 yên. Hỗ trợ SMS, dùng LINE thoải mái. Vào ban ngày hơi chậm, nhưng xem trang web thì không vấn đề. Phù hợp cho người dùng thiết bị phụ lâu dài.

【10】various label プリペイドSIM
Mạng Rakuten回線, hỗ trợ SMS. Tuy nhiên, 30GB giá 7.860 yên cao hơn mức trung bình. Tốc độ có thể thay đổi theo vị trí, không phù hợp cho sử dụng hàng ngày.

SIM trả trước phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau. Nếu muốn mua ngay tại cửa hàng tiện lợi, chọn IIJmio; nếu ưu tiên giá rẻ, chọn HIS Mobile; nếu ưu tiên tốc độ, chọn JAPAN PREPAID SIM. Hãy tìm loại phù hợp với cách dùng của bạn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim