ZUSD Thị trường hôm nay
ZUSD đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZUSD chuyển đổi sang Polish Złoty (PLN) là zł3.94. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 18,503,030 ZUSD, tổng vốn hóa thị trường của ZUSD tính bằng PLN là zł279,555,516.44. Trong 24h qua, giá của ZUSD tính bằng PLN đã tăng zł0.1323, biểu thị mức tăng +3.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZUSD tính bằng PLN là zł19.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là zł1.89.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZUSD sang PLN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZUSD sang PLN là zł3.94 PLN, với tỷ lệ thay đổi là +3.47% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZUSD/PLN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZUSD/PLN trong ngày qua.
Giao dịch ZUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZUSD/-- Spot is $ and 0%, and ZUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ZUSD sang Polish Złoty
Bảng chuyển đổi ZUSD sang PLN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZUSD | 3.94PLN |
2ZUSD | 7.89PLN |
3ZUSD | 11.84PLN |
4ZUSD | 15.78PLN |
5ZUSD | 19.73PLN |
6ZUSD | 23.68PLN |
7ZUSD | 27.62PLN |
8ZUSD | 31.57PLN |
9ZUSD | 35.52PLN |
10ZUSD | 39.46PLN |
100ZUSD | 394.67PLN |
500ZUSD | 1,973.38PLN |
1000ZUSD | 3,946.77PLN |
5000ZUSD | 19,733.85PLN |
10000ZUSD | 39,467.71PLN |
Bảng chuyển đổi PLN sang ZUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PLN | 0.2533ZUSD |
2PLN | 0.5067ZUSD |
3PLN | 0.7601ZUSD |
4PLN | 1.01ZUSD |
5PLN | 1.26ZUSD |
6PLN | 1.52ZUSD |
7PLN | 1.77ZUSD |
8PLN | 2.02ZUSD |
9PLN | 2.28ZUSD |
10PLN | 2.53ZUSD |
1000PLN | 253.37ZUSD |
5000PLN | 1,266.85ZUSD |
10000PLN | 2,533.71ZUSD |
50000PLN | 12,668.58ZUSD |
100000PLN | 25,337.16ZUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền ZUSD sang PLN và PLN sang ZUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZUSD sang PLN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PLN sang ZUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ZUSD phổ biến
ZUSD | 1 ZUSD |
---|---|
![]() | $1.03USD |
![]() | €0.92EUR |
![]() | ₹86.13INR |
![]() | Rp15,640IDR |
![]() | $1.4CAD |
![]() | £0.77GBP |
![]() | ฿34.01THB |
ZUSD | 1 ZUSD |
---|---|
![]() | ₽95.27RUB |
![]() | R$5.61BRL |
![]() | د.إ3.79AED |
![]() | ₺35.19TRY |
![]() | ¥7.27CNY |
![]() | ¥148.47JPY |
![]() | $8.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZUSD = $1.03 USD, 1 ZUSD = €0.92 EUR, 1 ZUSD = ₹86.13 INR, 1 ZUSD = Rp15,640 IDR, 1 ZUSD = $1.4 CAD, 1 ZUSD = £0.77 GBP, 1 ZUSD = ฿34.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PLN
ETH chuyển đổi sang PLN
USDT chuyển đổi sang PLN
XRP chuyển đổi sang PLN
BNB chuyển đổi sang PLN
USDC chuyển đổi sang PLN
SOL chuyển đổi sang PLN
DOGE chuyển đổi sang PLN
TRX chuyển đổi sang PLN
ADA chuyển đổi sang PLN
STETH chuyển đổi sang PLN
SMART chuyển đổi sang PLN
WBTC chuyển đổi sang PLN
LEO chuyển đổi sang PLN
TON chuyển đổi sang PLN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PLN, ETH sang PLN, USDT sang PLN, BNB sang PLN, SOL sang PLN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.94 |
![]() | 0.001594 |
![]() | 0.07549 |
![]() | 130.69 |
![]() | 63.33 |
![]() | 0.228 |
![]() | 130.57 |
![]() | 1.14 |
![]() | 813.78 |
![]() | 547.87 |
![]() | 209.75 |
![]() | 0.07475 |
![]() | 94,441.86 |
![]() | 0.001592 |
![]() | 14.6 |
![]() | 39.77 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Polish Złoty nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PLN sang GT, PLN sang USDT, PLN sang BTC, PLN sang ETH, PLN sang USBT, PLN sang PEPE, PLN sang EIGEN, PLN sang OG, v.v.
Nhập số lượng ZUSD của bạn
Nhập số lượng ZUSD của bạn
Nhập số lượng ZUSD của bạn
Chọn Polish Złoty
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Polish Złoty hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZUSD hiện tại theo Polish Złoty hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZUSD sang PLN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ZUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ZUSD sang Polish Złoty (PLN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZUSD sang Polish Złoty trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZUSD sang Polish Złoty?
4.Tôi có thể chuyển đổi ZUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Polish Złoty không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Polish Złoty (PLN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ZUSD (ZUSD)

Jeton LGCT : Comment Legacy Network révolutionne les plateformes d'apprentissage Blockchain alimentées par l'IA
L'article analyse les caractéristiques essentielles de l'écosystème d'apprentissage intelligent et compare le modèle d'éducation traditionnel avec la nouvelle méthode d'apprentissage basée sur la technologie.

Qu'est-ce que la pièce VRA? Comment la pièce VRA se comportera-t-elle sur le marché en 2025?
Les pièces VRA montrent un grand potentiel dans les domaines du contenu numérique, des sports électroniques et de la publicité.

Qu'est-ce que VELO? VELO peut-il atteindre de nouveaux sommets en 2025?
En 2025, la pièce VELO est devenue le centre d'intérêt du marché des cryptomonnaies.

Jeton FAI : Comment les agents d'intelligence artificielle souveraine Freysa révolutionnent la technologie de l'identité numérique
Découvrez comment l'agent IA révolutionnaire de Freysa réinvente l'identité numérique.

Pièce GHIBLI : Analyse des projets d'innovation MEME sur la chaîne SOL en 2025
Découvrez Ghiblification, le projet MEME innovant sur la chaîne SOL en 2025

Qu'est-ce que Sui Coin? En savoir plus sur le projet Sui
Si vous plongez dans le monde des largages aériens, des marchés cryptographiques, ou si vous explorez simplement de nouvelles innovations blockchain, comprendre Sui et sa monnaie est essentiel.