ZooDAO Thị trường hôm nay
ZooDAO đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZooDAO chuyển đổi sang Mongolian Tögrög (MNT) là ₮2.62. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ZOO, tổng vốn hóa thị trường của ZooDAO tính bằng MNT là ₮0. Trong 24h qua, giá của ZooDAO tính bằng MNT đã tăng ₮0.0001527, biểu thị mức tăng +1.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZooDAO tính bằng MNT là ₮763.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₮12.34.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZOO sang MNT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZOO sang MNT là ₮2.62 MNT, với tỷ lệ thay đổi là +1.16% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZOO/MNT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZOO/MNT trong ngày qua.
Giao dịch ZooDAO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000003902 | -18.38% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0000039 | -18.77% |
The real-time trading price of ZOO/USDT Spot is $0.000003902, with a 24-hour trading change of -18.38%, ZOO/USDT Spot is $0.000003902 and -18.38%, and ZOO/USDT Perpetual is $0.0000039 and -18.77%.
Bảng chuyển đổi ZooDAO sang Mongolian Tögrög
Bảng chuyển đổi ZOO sang MNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZOO | 2.62MNT |
2ZOO | 5.24MNT |
3ZOO | 7.86MNT |
4ZOO | 10.49MNT |
5ZOO | 13.11MNT |
6ZOO | 15.73MNT |
7ZOO | 18.35MNT |
8ZOO | 20.98MNT |
9ZOO | 23.6MNT |
10ZOO | 26.22MNT |
100ZOO | 262.27MNT |
500ZOO | 1,311.36MNT |
1000ZOO | 2,622.73MNT |
5000ZOO | 13,113.66MNT |
10000ZOO | 26,227.32MNT |
Bảng chuyển đổi MNT sang ZOO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MNT | 0.3812ZOO |
2MNT | 0.7625ZOO |
3MNT | 1.14ZOO |
4MNT | 1.52ZOO |
5MNT | 1.9ZOO |
6MNT | 2.28ZOO |
7MNT | 2.66ZOO |
8MNT | 3.05ZOO |
9MNT | 3.43ZOO |
10MNT | 3.81ZOO |
1000MNT | 381.28ZOO |
5000MNT | 1,906.4ZOO |
10000MNT | 3,812.81ZOO |
50000MNT | 19,064.08ZOO |
100000MNT | 38,128.17ZOO |
Bảng chuyển đổi số tiền ZOO sang MNT và MNT sang ZOO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZOO sang MNT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MNT sang ZOO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ZooDAO phổ biến
ZooDAO | 1 ZOO |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.06INR |
![]() | Rp11.66IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
ZooDAO | 1 ZOO |
---|---|
![]() | ₽0.07RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.11JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZOO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZOO = $0 USD, 1 ZOO = €0 EUR, 1 ZOO = ₹0.06 INR, 1 ZOO = Rp11.66 IDR, 1 ZOO = $0 CAD, 1 ZOO = £0 GBP, 1 ZOO = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MNT
ETH chuyển đổi sang MNT
USDT chuyển đổi sang MNT
XRP chuyển đổi sang MNT
BNB chuyển đổi sang MNT
USDC chuyển đổi sang MNT
SOL chuyển đổi sang MNT
DOGE chuyển đổi sang MNT
ADA chuyển đổi sang MNT
TRX chuyển đổi sang MNT
STETH chuyển đổi sang MNT
SMART chuyển đổi sang MNT
WBTC chuyển đổi sang MNT
TON chuyển đổi sang MNT
LEO chuyển đổi sang MNT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MNT, ETH sang MNT, USDT sang MNT, BNB sang MNT, SOL sang MNT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.00678 |
![]() | 0.000001783 |
![]() | 0.00008194 |
![]() | 0.1465 |
![]() | 0.07163 |
![]() | 0.0002485 |
![]() | 0.1464 |
![]() | 0.001267 |
![]() | 0.9181 |
![]() | 0.2294 |
![]() | 0.6206 |
![]() | 0.00008265 |
![]() | 99.32 |
![]() | 0.000001787 |
![]() | 0.04081 |
![]() | 0.01564 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mongolian Tögrög nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MNT sang GT, MNT sang USDT, MNT sang BTC, MNT sang ETH, MNT sang USBT, MNT sang PEPE, MNT sang EIGEN, MNT sang OG, v.v.
Nhập số lượng ZooDAO của bạn
Nhập số lượng ZOO của bạn
Nhập số lượng ZOO của bạn
Chọn Mongolian Tögrög
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mongolian Tögrög hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZooDAO hiện tại theo Mongolian Tögrög hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZooDAO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZooDAO sang MNT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ZooDAO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ZooDAO sang Mongolian Tögrög (MNT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZooDAO sang Mongolian Tögrög trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZooDAO sang Mongolian Tögrög?
4.Tôi có thể chuyển đổi ZooDAO sang loại tiền tệ khác ngoài Mongolian Tögrög không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mongolian Tögrög (MNT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ZooDAO (ZOO)

ZOO Token: Một trải nghiệm mới của Web3 Games và khai thác tiền điện tử trên Telegram Mini Program
Khám phá ZOO Token: Cách mạng Gaming Web3 trong Telegram Mini Programs.

Token ZOO: Web3 Gaming và Khai thác Tiền điện tử trong Mini-Programs của Telegram
Bài viết này sẽ đào sâu vào sự bùng nổ của token ZOO như là sự lựa chọn mới yêu thích của các trò chơi Web3 trên nền tảng Telegram.

Zoog Token: Tiền điện tử kể chuyện được trang bị trí tuệ nhân tạo
Zoog Token cung cấp cơ hội độc đáo cho các nhà đầu tư blockchain thông qua cách kể chuyện tương tác sáng tạo. Khám phá cách Zoog eco_ kết hợp AI và blockchain để tạo ra giá trị cho những người đam mê công nghệ và người tiêu dùng nội dung.

Logan Paul dự định mua lại CryptoZoo NFTs một năm sau khi cam kết hoàn tiền
Paul Logan kiện nhà phát triển chính của CryptoZoo vì thất bại của trò chơi
Tìm hiểu thêm về ZooDAO (ZOO)

UME Token: Đồng Coin Meme Dễ Thương Đang Tạo Sóng trên Solana

ZOO là gì

Cách chơi Tiền điện tử tương lai trên Mac: Hướng dẫn toàn diện cho người mới bắt đầu

SHRIMP Token là gì?

Nghiên cứu cổng: BTC đã bước vào thời đại 90K, PNUT dẫn đầu tăng trưởng, ngành thú vịnh thú tăng 430%
