Zone Thị trường hôm nay
Zone đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZONE chuyển đổi sang Gambian Dalasi (GMD) là D0.01844. Với nguồn cung lưu hành là 44,558,757 ZONE, tổng vốn hóa thị trường của ZONE tính bằng GMD là D57,853,805.94. Trong 24h qua, giá của ZONE tính bằng GMD đã giảm D-0.00009083, biểu thị mức giảm -0.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZONE tính bằng GMD là D7.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là D0.01337.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZONE sang GMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZONE sang GMD là D0.01844 GMD, với tỷ lệ thay đổi là -0.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZONE/GMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZONE/GMD trong ngày qua.
Giao dịch Zone
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0002621 | -0.49% |
The real-time trading price of ZONE/USDT Spot is $0.0002621, with a 24-hour trading change of -0.49%, ZONE/USDT Spot is $0.0002621 and -0.49%, and ZONE/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zone sang Gambian Dalasi
Bảng chuyển đổi ZONE sang GMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZONE | 0.01GMD |
2ZONE | 0.03GMD |
3ZONE | 0.05GMD |
4ZONE | 0.07GMD |
5ZONE | 0.09GMD |
6ZONE | 0.11GMD |
7ZONE | 0.12GMD |
8ZONE | 0.14GMD |
9ZONE | 0.16GMD |
10ZONE | 0.18GMD |
10000ZONE | 184.47GMD |
50000ZONE | 922.36GMD |
100000ZONE | 1,844.73GMD |
500000ZONE | 9,223.65GMD |
1000000ZONE | 18,447.3GMD |
Bảng chuyển đổi GMD sang ZONE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMD | 54.2ZONE |
2GMD | 108.41ZONE |
3GMD | 162.62ZONE |
4GMD | 216.83ZONE |
5GMD | 271.04ZONE |
6GMD | 325.25ZONE |
7GMD | 379.45ZONE |
8GMD | 433.66ZONE |
9GMD | 487.87ZONE |
10GMD | 542.08ZONE |
100GMD | 5,420.84ZONE |
500GMD | 27,104.22ZONE |
1000GMD | 54,208.45ZONE |
5000GMD | 271,042.29ZONE |
10000GMD | 542,084.58ZONE |
Bảng chuyển đổi số tiền ZONE sang GMD và GMD sang ZONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ZONE sang GMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GMD sang ZONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zone phổ biến
Zone | 1 ZONE |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.02INR |
![]() | Rp3.98IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Zone | 1 ZONE |
---|---|
![]() | ₽0.02RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.04JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZONE = $0 USD, 1 ZONE = €0 EUR, 1 ZONE = ₹0.02 INR, 1 ZONE = Rp3.98 IDR, 1 ZONE = $0 CAD, 1 ZONE = £0 GBP, 1 ZONE = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GMD
ETH chuyển đổi sang GMD
USDT chuyển đổi sang GMD
XRP chuyển đổi sang GMD
BNB chuyển đổi sang GMD
SOL chuyển đổi sang GMD
USDC chuyển đổi sang GMD
DOGE chuyển đổi sang GMD
ADA chuyển đổi sang GMD
TRX chuyển đổi sang GMD
STETH chuyển đổi sang GMD
SMART chuyển đổi sang GMD
WBTC chuyển đổi sang GMD
LEO chuyển đổi sang GMD
TON chuyển đổi sang GMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GMD, ETH sang GMD, USDT sang GMD, BNB sang GMD, SOL sang GMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3154 |
![]() | 0.00008435 |
![]() | 0.003905 |
![]() | 7.1 |
![]() | 3.31 |
![]() | 0.01185 |
![]() | 0.05755 |
![]() | 7.1 |
![]() | 41.33 |
![]() | 10.7 |
![]() | 29.75 |
![]() | 0.003908 |
![]() | 4,849.15 |
![]() | 0.00008508 |
![]() | 0.7455 |
![]() | 2.08 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gambian Dalasi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GMD sang GT, GMD sang USDT, GMD sang BTC, GMD sang ETH, GMD sang USBT, GMD sang PEPE, GMD sang EIGEN, GMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zone của bạn
Nhập số lượng ZONE của bạn
Nhập số lượng ZONE của bạn
Chọn Gambian Dalasi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gambian Dalasi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zone hiện tại theo Gambian Dalasi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zone.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zone sang GMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zone
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zone sang Gambian Dalasi (GMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zone sang Gambian Dalasi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zone sang Gambian Dalasi?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zone sang loại tiền tệ khác ngoài Gambian Dalasi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gambian Dalasi (GMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zone (ZONE)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
Tìm hiểu thêm về Zone (ZONE)

Token LISTA: Token bản địa của ListaDAO

4-CHAN(4CHAN)là gì?

Hiểu BLOCK879613 một cách dễ dàng

FARTBOY: Từ truyện tranh bán chạy nhất đến sự tăng lên đáng kinh ngạc của đồng tiền Meme Solana

Coinye WEST (COINYE) là gì?
