ZKDX Thị trường hôm nay
ZKDX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZKDX chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0005688. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ZKDX, tổng vốn hóa thị trường của ZKDX tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của ZKDX tính bằng EUR đã tăng €0.0000004603, biểu thị mức tăng +0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZKDX tính bằng EUR là €0.009926, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0005408.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZKDX sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZKDX sang EUR là €0.0005688 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZKDX/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZKDX/EUR trong ngày qua.
Giao dịch ZKDX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZKDX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZKDX/-- Spot is $ and 0%, and ZKDX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ZKDX sang Euro
Bảng chuyển đổi ZKDX sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZKDX | 0EUR |
2ZKDX | 0EUR |
3ZKDX | 0EUR |
4ZKDX | 0EUR |
5ZKDX | 0EUR |
6ZKDX | 0EUR |
7ZKDX | 0EUR |
8ZKDX | 0EUR |
9ZKDX | 0EUR |
10ZKDX | 0EUR |
1000000ZKDX | 568.82EUR |
5000000ZKDX | 2,844.12EUR |
10000000ZKDX | 5,688.24EUR |
50000000ZKDX | 28,441.24EUR |
100000000ZKDX | 56,882.48EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ZKDX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1,758.01ZKDX |
2EUR | 3,516.02ZKDX |
3EUR | 5,274.03ZKDX |
4EUR | 7,032.04ZKDX |
5EUR | 8,790.05ZKDX |
6EUR | 10,548.06ZKDX |
7EUR | 12,306.07ZKDX |
8EUR | 14,064.08ZKDX |
9EUR | 15,822.09ZKDX |
10EUR | 17,580.1ZKDX |
100EUR | 175,801.04ZKDX |
500EUR | 879,005.23ZKDX |
1000EUR | 1,758,010.46ZKDX |
5000EUR | 8,790,052.32ZKDX |
10000EUR | 17,580,104.64ZKDX |
Bảng chuyển đổi số tiền ZKDX sang EUR và EUR sang ZKDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 ZKDX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ZKDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ZKDX phổ biến
ZKDX | 1 ZKDX |
---|---|
![]() | UM0.03MRU |
![]() | ރ.0.01MVR |
![]() | MK1.1MWK |
![]() | C$0.02NIO |
![]() | B/.0PAB |
![]() | ₲4.95PYG |
![]() | $0.01SBD |
ZKDX | 1 ZKDX |
---|---|
![]() | ₨0.01SCR |
![]() | ج.س.0.29SDG |
![]() | £0SHP |
![]() | Sh0.36SOS |
![]() | $0.02SRD |
![]() | Db0STD |
![]() | L0.01SZL |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZKDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZKDX = $undefined USD, 1 ZKDX = € EUR, 1 ZKDX = ₹ INR, 1 ZKDX = Rp IDR, 1 ZKDX = $ CAD, 1 ZKDX = £ GBP, 1 ZKDX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.21 |
![]() | 0.006709 |
![]() | 0.3114 |
![]() | 558.24 |
![]() | 276.7 |
![]() | 0.9375 |
![]() | 558.04 |
![]() | 4.8 |
![]() | 3,469.03 |
![]() | 872.57 |
![]() | 2,405.9 |
![]() | 0.311 |
![]() | 381,475.05 |
![]() | 0.006706 |
![]() | 151.24 |
![]() | 59.38 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng ZKDX của bạn
Nhập số lượng ZKDX của bạn
Nhập số lượng ZKDX của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZKDX hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZKDX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZKDX sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ZKDX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ZKDX sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZKDX sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZKDX sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi ZKDX sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ZKDX (ZKDX)

A subida da Cronos (CRO): Emissão de tokens controversa e o efeito Trump a impulsionar o pump
Como o núcleo do ecossistema da Crypto.com, a emissão de tokens CRO tem desencadeado intensas discussões de governança do Cronos.

Os Melhores Exchanges de Criptomoeda para Iniciantes em 2025: Um Guia Abrangente para Compra Segura de Cripto
Para os novatos, é crucial escolher uma plataforma de negociação segura, estável e totalmente funcional antes de entrar no mercado de criptomoedas.

Por que o token Scallop (SCA), a estrela do DeFi na blockchain, está continuamente caindo?
Scallop é um protocolo de finanças descentralizadas (DeFi) baseado na blockchain Sui, com serviços de empréstimo peer-to-peer no seu núcleo

Rede Particle: infraestrutura Web3 e soluções de gestão de identidade descentralizada em 2025
O artigo centra-se na sua inovadora tecnologia de Contas Universais, analisa as vantagens da gestão de identidade descentralizada e explica como a interoperabilidade entre blockchains irá mudar o ecossistema Web3.

O que é o projeto Bubblemaps? Como negociar tokens BMT?
Bubblemaps é uma plataforma inovadora de análise de dados on-chain.

Previsão de Preço do Token TOSHI: Possibilidade e Desafios de Ultrapassar os $0.01
TOSHI nasceu na rede Layer2 Base chain, e a sua posição não é apenas uma simples moeda meme.