Zenrock Thị trường hôm nay
Zenrock đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ROCK chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs10.36. Với nguồn cung lưu hành là 129,120,000 ROCK, tổng vốn hóa thị trường của ROCK tính bằng LKR là Rs408,178,958,799.08. Trong 24h qua, giá của ROCK tính bằng LKR đã giảm Rs-0.1461, biểu thị mức giảm -1.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ROCK tính bằng LKR là Rs53.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs8.16.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ROCK sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ROCK sang LKR là Rs10.36 LKR, với tỷ lệ thay đổi là -1.39% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ROCK/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ROCK/LKR trong ngày qua.
Giao dịch Zenrock
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03401 | -3.27% |
The real-time trading price of ROCK/USDT Spot is $0.03401, with a 24-hour trading change of -3.27%, ROCK/USDT Spot is $0.03401 and -3.27%, and ROCK/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zenrock sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi ROCK sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ROCK | 10.36LKR |
2ROCK | 20.73LKR |
3ROCK | 31.1LKR |
4ROCK | 41.47LKR |
5ROCK | 51.84LKR |
6ROCK | 62.21LKR |
7ROCK | 72.58LKR |
8ROCK | 82.95LKR |
9ROCK | 93.31LKR |
10ROCK | 103.68LKR |
100ROCK | 1,036.88LKR |
500ROCK | 5,184.44LKR |
1000ROCK | 10,368.88LKR |
5000ROCK | 51,844.4LKR |
10000ROCK | 103,688.8LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang ROCK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.09644ROCK |
2LKR | 0.1928ROCK |
3LKR | 0.2893ROCK |
4LKR | 0.3857ROCK |
5LKR | 0.4822ROCK |
6LKR | 0.5786ROCK |
7LKR | 0.675ROCK |
8LKR | 0.7715ROCK |
9LKR | 0.8679ROCK |
10LKR | 0.9644ROCK |
10000LKR | 964.42ROCK |
50000LKR | 4,822.12ROCK |
100000LKR | 9,644.24ROCK |
500000LKR | 48,221.21ROCK |
1000000LKR | 96,442.42ROCK |
Bảng chuyển đổi số tiền ROCK sang LKR và LKR sang ROCK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ROCK sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LKR sang ROCK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zenrock phổ biến
Zenrock | 1 ROCK |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.84INR |
![]() | Rp515.62IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.12THB |
Zenrock | 1 ROCK |
---|---|
![]() | ₽3.14RUB |
![]() | R$0.18BRL |
![]() | د.إ0.12AED |
![]() | ₺1.16TRY |
![]() | ¥0.24CNY |
![]() | ¥4.89JPY |
![]() | $0.26HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ROCK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ROCK = $0.03 USD, 1 ROCK = €0.03 EUR, 1 ROCK = ₹2.84 INR, 1 ROCK = Rp515.62 IDR, 1 ROCK = $0.05 CAD, 1 ROCK = £0.03 GBP, 1 ROCK = ฿1.12 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07532 |
![]() | 0.0000199 |
![]() | 0.0009114 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.7976 |
![]() | 0.002787 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.01419 |
![]() | 10.34 |
![]() | 2.53 |
![]() | 6.95 |
![]() | 0.0009183 |
![]() | 1,095.52 |
![]() | 0.00001995 |
![]() | 0.4587 |
![]() | 0.174 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zenrock của bạn
Nhập số lượng ROCK của bạn
Nhập số lượng ROCK của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zenrock hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zenrock.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zenrock sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zenrock
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zenrock sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zenrock sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zenrock sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zenrock sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zenrock (ROCK)

การวิเคราะห์ลึกลงของโทเค็น BR (Bedrock), ทุกสิ่งที่คุณต้องรู้
BR Token (Bedrock) has become the focus of discussion among investors and blockchain enthusiasts due to its unique multi-asset liquidity redelegation protocol and strong market performance.

โทเค็น BR: โทเค็น CORE ของโปรโตคอลการเพิ่ม Likuiditi ของ Bedrock
Bedrock เปิดประตูสู่ผลตอบแทนใหม่สำหรับนักลงทุนในตลาด Bitcoin ในล้านล้านดอลลาร์

Daily News | Bitcoin Pressure Level Is $98,500, The Number of Institutions Holding BlackRock Bitcoin ETF Increased By 55%
จำนวนสถาบันที่ถือ IBIT Bitcoin spot ETF เพิ่มขึ้น 55% เดือนต่อเดือน; เท็กซัส สหรัฐอเมริกาจะจัดการจัดงานสำหรับการถือสินทรัพย์ Bitcoin ครั้งแรก

แพลตฟอร์มตรวจสอบตัวตนบล็อกเชน Fractal ID ประสบการณ์การละเมิดข้อมูล_ BlackRock กำหนดค่าธรรมเนียม 0.25% และบริษัทกำลังเตรียมพร้อมที่จะเปิดตลาด ETF Ethereum อย่า

บิทคอยน์แข่งขันกับทองบนตลาดการลงทุนทรัพย์สิน

ข่าวประจำวัน | ความกดดันในการขายของ Grayscale เพิ่มขึ้นเมื่อวานนี้; BlackRock จะจ
Tìm hiểu thêm về Zenrock (ROCK)

Top 10 Công ty Khai thác Bitcoin

AKUMA là gì

Tất cả về eBeat AI (BEATAI)

BABYSHARK (Baby Shark Meme) là gì?

TEE + Web3: Bạn có biết bạn đang tin tưởng vào điều gì không?
