Zasset zUSD Thị trường hôm nay
Zasset zUSD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZUSD chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA458.96. Với nguồn cung lưu hành là 473,333.47 ZUSD, tổng vốn hóa thị trường của ZUSD tính bằng XOF là FCFA127,673,602,933.04. Trong 24h qua, giá của ZUSD tính bằng XOF đã giảm FCFA-8.1, biểu thị mức giảm -1.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZUSD tính bằng XOF là FCFA799.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA105.1.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZUSD sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZUSD sang XOF là FCFA458.96 XOF, với tỷ lệ thay đổi là -1.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZUSD/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZUSD/XOF trong ngày qua.
Giao dịch Zasset zUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZUSD/-- Spot is $ and 0%, and ZUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zasset zUSD sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi ZUSD sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZUSD | 458.96XOF |
2ZUSD | 917.92XOF |
3ZUSD | 1,376.88XOF |
4ZUSD | 1,835.84XOF |
5ZUSD | 2,294.81XOF |
6ZUSD | 2,753.77XOF |
7ZUSD | 3,212.73XOF |
8ZUSD | 3,671.69XOF |
9ZUSD | 4,130.66XOF |
10ZUSD | 4,589.62XOF |
100ZUSD | 45,896.24XOF |
500ZUSD | 229,481.23XOF |
1000ZUSD | 458,962.46XOF |
5000ZUSD | 2,294,812.34XOF |
10000ZUSD | 4,589,624.69XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang ZUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.002178ZUSD |
2XOF | 0.004357ZUSD |
3XOF | 0.006536ZUSD |
4XOF | 0.008715ZUSD |
5XOF | 0.01089ZUSD |
6XOF | 0.01307ZUSD |
7XOF | 0.01525ZUSD |
8XOF | 0.01743ZUSD |
9XOF | 0.0196ZUSD |
10XOF | 0.02178ZUSD |
100000XOF | 217.88ZUSD |
500000XOF | 1,089.41ZUSD |
1000000XOF | 2,178.82ZUSD |
5000000XOF | 10,894.13ZUSD |
10000000XOF | 21,788.27ZUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền ZUSD sang XOF và XOF sang ZUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZUSD sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 XOF sang ZUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zasset zUSD phổ biến
Zasset zUSD | 1 ZUSD |
---|---|
![]() | $0.78USD |
![]() | €0.7EUR |
![]() | ₹65.24INR |
![]() | Rp11,846.73IDR |
![]() | $1.06CAD |
![]() | £0.59GBP |
![]() | ฿25.76THB |
Zasset zUSD | 1 ZUSD |
---|---|
![]() | ₽72.17RUB |
![]() | R$4.25BRL |
![]() | د.إ2.87AED |
![]() | ₺26.66TRY |
![]() | ¥5.51CNY |
![]() | ¥112.46JPY |
![]() | $6.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZUSD = $0.78 USD, 1 ZUSD = €0.7 EUR, 1 ZUSD = ₹65.24 INR, 1 ZUSD = Rp11,846.73 IDR, 1 ZUSD = $1.06 CAD, 1 ZUSD = £0.59 GBP, 1 ZUSD = ฿25.76 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03844 |
![]() | 0.00001022 |
![]() | 0.0004748 |
![]() | 0.8508 |
![]() | 0.4218 |
![]() | 0.001429 |
![]() | 0.8506 |
![]() | 0.007321 |
![]() | 5.28 |
![]() | 1.33 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.0004741 |
![]() | 582.72 |
![]() | 0.00001022 |
![]() | 0.2318 |
![]() | 0.09052 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zasset zUSD của bạn
Nhập số lượng ZUSD của bạn
Nhập số lượng ZUSD của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zasset zUSD hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zasset zUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zasset zUSD sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zasset zUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zasset zUSD sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zasset zUSD sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zasset zUSD sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zasset zUSD sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zasset zUSD (ZUSD)

عملة WIZZ: ثورة الاجتماعي-في في لعبة Wizzwoods’ Cross-Chain Pixel Farm
يحلل المقال وظيفة Wizzwoods عبر السلسلة، واقتصاد الرموز، واللعب بتفصيل.

عملة كيلو: نجم الصاعد في بورصة العقود الآجلة الدائمة داخل السلسلة
عملة KILO هي العملة الأصلية لمنصة KiloEx، و KiloEx هي منصة تداول آجل للعقود الآجلة غير المنتهية على السلسلة اللامركزية (DEX).

ما هي أخبار سعر XRP التي ستكون متاحة في عام 2025؟
في عام 2025، سوق XRP يشهد نقطة تحول رئيسية.

تعلم آخر أخبار عملة DOGE في مارس 2025 في مقال واحد
يقدم هذا المقال تحليلاً عميقًا لأحدث التطورات وأداء الأسعار لعملة DOGE، مما يقدم للمستثمرين دليلاً شاملاً لاتخاذ القرارات.

TOKEN LGCT: كيف تقوم شبكة الإرث بثورة منصات التعلم على البلوكتشين المدعومة بالذكاء الاصطناعي
يحلل المقال السمات الأساسية للبيئة التعليمية الذكية ويقارن نموذج التعليم التقليدي بالطريقة الجديدة المدعومة بالتكنولوجيا للتعلم.

ما هو عملة VRA؟ كيف ستؤدي عملة VRA في السوق في عام 2025؟
عملات VRA تظهر إمكانيات كبيرة في مجالات المحتوى الرقمي والرياضات الإلكترونية والإعلانات.