Chuyển đổi 1 XDAI (XDAI) sang Libyan Dinar (LYD)
XDAI/LYD: 1 XDAI ≈ ل.د4.75 LYD
XDAI Thị trường hôm nay
XDAI đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XDAI được chuyển đổi thành Libyan Dinar (LYD) là ل.د4.75. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,974,388.00 XDAI, tổng vốn hóa thị trường của XDAI tính bằng LYD là ل.د89,746,684.23. Trong 24h qua, giá của XDAI tính bằng LYD đã tăng ل.د0.002794, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +0.28%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XDAI tính bằng LYD là ل.د47.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.د0.8475.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1XDAI sang LYD
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 XDAI sang LYD là ل.د4.75 LYD, với tỷ lệ thay đổi là +0.28% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá XDAI/LYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XDAI/LYD trong ngày qua.
Giao dịch XDAI
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của XDAI/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay XDAI/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng XDAI/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi XDAI sang Libyan Dinar
Bảng chuyển đổi XDAI sang LYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XDAI | 4.75LYD |
2XDAI | 9.50LYD |
3XDAI | 14.26LYD |
4XDAI | 19.01LYD |
5XDAI | 23.77LYD |
6XDAI | 28.52LYD |
7XDAI | 33.28LYD |
8XDAI | 38.03LYD |
9XDAI | 42.78LYD |
10XDAI | 47.54LYD |
100XDAI | 475.43LYD |
500XDAI | 2,377.17LYD |
1000XDAI | 4,754.34LYD |
5000XDAI | 23,771.74LYD |
10000XDAI | 47,543.49LYD |
Bảng chuyển đổi LYD sang XDAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LYD | 0.2103XDAI |
2LYD | 0.4206XDAI |
3LYD | 0.631XDAI |
4LYD | 0.8413XDAI |
5LYD | 1.05XDAI |
6LYD | 1.26XDAI |
7LYD | 1.47XDAI |
8LYD | 1.68XDAI |
9LYD | 1.89XDAI |
10LYD | 2.10XDAI |
1000LYD | 210.33XDAI |
5000LYD | 1,051.66XDAI |
10000LYD | 2,103.33XDAI |
50000LYD | 10,516.68XDAI |
100000LYD | 21,033.37XDAI |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ XDAI sang LYD và từ LYD sang XDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000XDAI sang LYD, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LYD sang XDAI, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1XDAI phổ biến
XDAI | 1 XDAI |
---|---|
![]() | CHF0.85 CHF |
![]() | kr6.69 DKK |
![]() | £48.59 EGP |
![]() | ₫24,634.14 VND |
![]() | KM1.75 BAM |
![]() | USh3,719.83 UGX |
![]() | lei4.46 RON |
XDAI | 1 XDAI |
---|---|
![]() | ﷼3.75 SAR |
![]() | ₵15.77 GHS |
![]() | د.ك0.31 KWD |
![]() | ₦1,619.53 NGN |
![]() | .د.ب0.38 BHD |
![]() | FCFA588.29 XAF |
![]() | K2,102.76 MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 XDAI = $undefined USD, 1 XDAI = € EUR, 1 XDAI = ₹ INR , 1 XDAI = Rp IDR,1 XDAI = $ CAD, 1 XDAI = £ GBP, 1 XDAI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LYD
ETH chuyển đổi sang LYD
USDT chuyển đổi sang LYD
XRP chuyển đổi sang LYD
BNB chuyển đổi sang LYD
SOL chuyển đổi sang LYD
USDC chuyển đổi sang LYD
DOGE chuyển đổi sang LYD
ADA chuyển đổi sang LYD
TRX chuyển đổi sang LYD
STETH chuyển đổi sang LYD
SMART chuyển đổi sang LYD
WBTC chuyển đổi sang LYD
TON chuyển đổi sang LYD
LEO chuyển đổi sang LYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LYD, ETH sang LYD, USDT sang LYD, BNB sang LYD, SOL sang LYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.74 |
![]() | 0.001257 |
![]() | 0.0578 |
![]() | 105.27 |
![]() | 51.32 |
![]() | 0.1755 |
![]() | 0.8876 |
![]() | 105.25 |
![]() | 642.02 |
![]() | 161.31 |
![]() | 451.36 |
![]() | 0.05806 |
![]() | 71,809.01 |
![]() | 0.00126 |
![]() | 28.17 |
![]() | 11.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Libyan Dinar nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LYD sang GT, LYD sang USDT,LYD sang BTC,LYD sang ETH,LYD sang USBT , LYD sang PEPE, LYD sang EIGEN, LYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng XDAI của bạn
Nhập số lượng XDAI của bạn
Nhập số lượng XDAI của bạn
Chọn Libyan Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Libyan Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XDAI hiện tại bằng Libyan Dinar hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XDAI.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XDAI sang LYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XDAI
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XDAI sang Libyan Dinar (LYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XDAI sang Libyan Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XDAI sang Libyan Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi XDAI sang loại tiền tệ khác ngoài Libyan Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Libyan Dinar (LYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XDAI (XDAI)

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Token PELL: Revolucionando BTC Restaking y la Seguridad Web3 en 2025
Descubre el impacto de los tokens PELL en la retenencia de BTC y la eficiencia de Web3, mejorando la seguridad de Bitcoin y moldeando su futuro financiero.

NACHO Coin en 2025: El principal token MEME de Kaspa impulsando la innovación DeFi
Explora NACHO, el token meme de Kaspas que está remodelando Web3 y DeFi, impactando cadenas de bloques rápidas y tendencias criptográficas en 2025. Descubre su utilidad y futuro.

PARTI Coin: Revolucionando la infraestructura Web3 en 2025
Descubre cómo la moneda PARTI transformó la infraestructura Web3 en 2025 con las herramientas de Particle Networks.

Precio de Floki Coin y Análisis de Mercado para 2025
Explora el potencial de las monedas Floki 2025 con nuestro análisis de predicciones de precios, crecimiento del ecosistema y tendencias de adopción para inversiones informadas.
Tìm hiểu thêm về XDAI (XDAI)

Cripto Pulse- BTC Al Contado ETF salida neta de 65 millones de dólares, optimismo Mainnet lanzamiento de un sistema "a prueba de fallas"

¿Qué es una NFT POAP?

Un análisis del proyecto OriginTrail

¿Qué es el protocolo CoW? Todo lo que necesitas saber sobre COW

¿Qué es PowerPool? Todo lo que necesitas saber sobre CVP
