Wormhole Thị trường hôm nay
Wormhole đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của W chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣7.78. Với nguồn cung lưu hành là 4,524,458,000 W, tổng vốn hóa thị trường của W tính bằng XPF là ₣3,765,081,734,504.91. Trong 24h qua, giá của W tính bằng XPF đã giảm ₣-0.8035, biểu thị mức giảm -9.3%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của W tính bằng XPF là ₣191.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣7.7.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1W sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 W sang XPF là ₣7.78 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -9.3% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá W/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 W/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Wormhole
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0734 | -10.15% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.07324 | -10.23% |
The real-time trading price of W/USDT Spot is $0.0734, with a 24-hour trading change of -10.15%, W/USDT Spot is $0.0734 and -10.15%, and W/USDT Perpetual is $0.07324 and -10.23%.
Bảng chuyển đổi Wormhole sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi W sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1W | 7.78XPF |
2W | 15.56XPF |
3W | 23.35XPF |
4W | 31.13XPF |
5W | 38.91XPF |
6W | 46.7XPF |
7W | 54.48XPF |
8W | 62.26XPF |
9W | 70.05XPF |
10W | 77.83XPF |
100W | 778.34XPF |
500W | 3,891.7XPF |
1000W | 7,783.4XPF |
5000W | 38,917.02XPF |
10000W | 77,834.04XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang W
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.1284W |
2XPF | 0.2569W |
3XPF | 0.3854W |
4XPF | 0.5139W |
5XPF | 0.6423W |
6XPF | 0.7708W |
7XPF | 0.8993W |
8XPF | 1.02W |
9XPF | 1.15W |
10XPF | 1.28W |
1000XPF | 128.47W |
5000XPF | 642.39W |
10000XPF | 1,284.78W |
50000XPF | 6,423.92W |
100000XPF | 12,847.84W |
Bảng chuyển đổi số tiền W sang XPF và XPF sang W ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 W sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XPF sang W, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Wormhole phổ biến
Wormhole | 1 W |
---|---|
![]() | $0.07USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹6.08INR |
![]() | Rp1,104.36IDR |
![]() | $0.1CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.4THB |
Wormhole | 1 W |
---|---|
![]() | ₽6.73RUB |
![]() | R$0.4BRL |
![]() | د.إ0.27AED |
![]() | ₺2.48TRY |
![]() | ¥0.51CNY |
![]() | ¥10.48JPY |
![]() | $0.57HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 W và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 W = $0.07 USD, 1 W = €0.07 EUR, 1 W = ₹6.08 INR, 1 W = Rp1,104.36 IDR, 1 W = $0.1 CAD, 1 W = £0.05 GBP, 1 W = ฿2.4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2261 |
![]() | 0.00005948 |
![]() | 0.00296 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.4 |
![]() | 0.008381 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04324 |
![]() | 30.78 |
![]() | 20.21 |
![]() | 8.1 |
![]() | 0.002944 |
![]() | 3,288.75 |
![]() | 0.00005954 |
![]() | 0.5283 |
![]() | 1.57 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Wormhole của bạn
Nhập số lượng W của bạn
Nhập số lượng W của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wormhole hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wormhole.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wormhole sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Wormhole
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Wormhole sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wormhole sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wormhole sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Wormhole sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Wormhole (W)

WAL代币:去中心化数据存储新变革
Walrus 是一个分散式数据存储网络,用于存储数据和富媒体内容,如大型文本文件、视频、图像和音频。通过使用创新的编码算法,Walrus 可以快速写入和读取数据,还可以删除不再需要存储的数据。

TAT代币:2025年Web3视频创作的AI代理革命
Tell A Tale是Web3视频创作的AI革命先锋,为短视频和电影制作提供智能代理服务。通过区块链技术保护创作者权益,TAT代币激励创新与社区参与。探索AI驱动的视频制作新时代,成为你自己世界的主角。

Web3投研周报|本周市场进入震荡下跌通道,EOS上涨幅度在主流币种中位列第一
今年迄今加密货币市值已蒸发6100亿美

PAAL AI:革新2025年Web3开发
PAAL AI通过去中心化AI、区块链集成以及创新的代币经济,改变了Web3。

WAL代币价格与质押奖励2025:市场分析
探索WAL代币的增长潜力、质押奖励、Web3用例、市场分析以及2025年针对DeFi和区块链投资者的价格预测。

Wizz代币价格与质押奖励:2025市场分析
探索Wizz代币在2025年的潜力:价格增长、质押奖励、Web3影响、投资策略和应用场景。
Tìm hiểu thêm về Wormhole (W)

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư

XRP có thể tăng lên đến mức nào? Chính sách tiền điện tử của Trump sẽ ảnh hưởng như thế nào đến xu hướng tương lai của XRP

Binance Printer ($PRINTR): Token Ultimate Hold2Earn với Tự động USDT Thưởng

Cách bán PI coin: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma
