WASD Studios Thị trường hôm nay
WASD Studios đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WASD Studios chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣0.05389. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 WASD, tổng vốn hóa thị trường của WASD Studios tính bằng XPF là ₣0. Trong 24h qua, giá của WASD Studios tính bằng XPF đã tăng ₣0.0028, biểu thị mức tăng +5.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WASD Studios tính bằng XPF là ₣0.4286, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.03568.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WASD sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WASD sang XPF là ₣0.05389 XPF, với tỷ lệ thay đổi là +5.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WASD/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WASD/XPF trong ngày qua.
Giao dịch WASD Studios
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of WASD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, WASD/-- Spot is $ and 0%, and WASD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi WASD Studios sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi WASD sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WASD | 0.05XPF |
2WASD | 0.1XPF |
3WASD | 0.16XPF |
4WASD | 0.21XPF |
5WASD | 0.26XPF |
6WASD | 0.32XPF |
7WASD | 0.37XPF |
8WASD | 0.43XPF |
9WASD | 0.48XPF |
10WASD | 0.53XPF |
10000WASD | 538.91XPF |
50000WASD | 2,694.57XPF |
100000WASD | 5,389.15XPF |
500000WASD | 26,945.76XPF |
1000000WASD | 53,891.52XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang WASD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 18.55WASD |
2XPF | 37.11WASD |
3XPF | 55.66WASD |
4XPF | 74.22WASD |
5XPF | 92.77WASD |
6XPF | 111.33WASD |
7XPF | 129.89WASD |
8XPF | 148.44WASD |
9XPF | 167WASD |
10XPF | 185.55WASD |
100XPF | 1,855.57WASD |
500XPF | 9,277.89WASD |
1000XPF | 18,555.79WASD |
5000XPF | 92,778.96WASD |
10000XPF | 185,557.93WASD |
Bảng chuyển đổi số tiền WASD sang XPF và XPF sang WASD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 WASD sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XPF sang WASD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1WASD Studios phổ biến
WASD Studios | 1 WASD |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.04INR |
![]() | Rp7.65IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
WASD Studios | 1 WASD |
---|---|
![]() | ₽0.05RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.02TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.07JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WASD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WASD = $0 USD, 1 WASD = €0 EUR, 1 WASD = ₹0.04 INR, 1 WASD = Rp7.65 IDR, 1 WASD = $0 CAD, 1 WASD = £0 GBP, 1 WASD = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2109 |
![]() | 0.00005626 |
![]() | 0.002581 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.27 |
![]() | 0.007895 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04007 |
![]() | 28.85 |
![]() | 7.22 |
![]() | 19.65 |
![]() | 0.002584 |
![]() | 3,159.87 |
![]() | 0.00005664 |
![]() | 1.31 |
![]() | 0.4964 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng WASD Studios của bạn
Nhập số lượng WASD của bạn
Nhập số lượng WASD của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá WASD Studios hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua WASD Studios.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi WASD Studios sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua WASD Studios
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ WASD Studios sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ WASD Studios sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ WASD Studios sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi WASD Studios sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến WASD Studios (WASD)

โทเค็น COCORO: สัตว์เลี้ยงใหม่สำหรับเจ้าของ Doge ปล่อยออกมาพร้อมกันบน Solana
โทเคน COCORO ซึ่งเป็นสัตว์เลี้ยงใหม่ของเจ้าของของมีม Doge คือ Cocoro ได้เริ่มกระตุ้นความกระตือรือร้นในโลกของสกุลเงินดิจิทัล

โทเค็น EWON: PWEASE ผู้เขียนโกหก Musk
โทเค็น EWON, ในฐานะผู้เล่นใหม่ในระบบ Solana, ได้ดึงดูดความสนใจจากชุมชนสกุลเงินดิจิทัล

โทเค็น DRB: การปฏิวัติการช่วยเหลือหนี้ที่มีพลังงาน AI
โทเค็น DRB ซึ่งเป็นโทเค็นตัวเดียวของ DebtReliefBot กำลังเปลี่ยนแปลงตลาดการช่วยเหลือหนี้โดยสิ้นเชิง

โทเค็น WOOLLY: เมาส์ขนแกะด้วยยีนมัมมัท
โทเค็น Woolly ได้รับความสนใจในนิเวศ Solana

โทเค็น GRK: Grokster, มาสคอต AI บนเชนพื้นฐาน
โทเค็น GRK ที่เป็นโทเค็นอย่างเป็นทางการของตัวละครสมมติ Grokster กำลังสร้างความตื่นเต้นบนโซ่ Base

โทเค็น HENLO: โครงการมีมชั้นนำของ Berachain
โทเค็น HENLO, เป็นดาวเด่นของ Berachain ในปี 2025 ที่กำลังเจริญเติบในระบบนิเวศ BERA อย่างรวดเร็ว