Wagmi Thị trường hôm nay
Wagmi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WAGMI chuyển đổi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là Esc1.01. Với nguồn cung lưu hành là 1,728,511,000 WAGMI, tổng vốn hóa thị trường của WAGMI tính bằng CVE là Esc172,604,567,141.88. Trong 24h qua, giá của WAGMI tính bằng CVE đã giảm Esc-0.09353, biểu thị mức giảm -8.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAGMI tính bằng CVE là Esc5.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Esc0.42.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAGMI sang CVE
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAGMI sang CVE là Esc1.01 CVE, với tỷ lệ thay đổi là -8.47% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAGMI/CVE của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAGMI/CVE trong ngày qua.
Giao dịch Wagmi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of WAGMI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, WAGMI/-- Spot is $ and 0%, and WAGMI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Wagmi sang Cape Verdean Escudo
Bảng chuyển đổi WAGMI sang CVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WAGMI | 1CVE |
2WAGMI | 2.01CVE |
3WAGMI | 3.01CVE |
4WAGMI | 4.02CVE |
5WAGMI | 5.02CVE |
6WAGMI | 6.03CVE |
7WAGMI | 7.04CVE |
8WAGMI | 8.04CVE |
9WAGMI | 9.05CVE |
10WAGMI | 10.05CVE |
100WAGMI | 100.59CVE |
500WAGMI | 502.97CVE |
1000WAGMI | 1,005.94CVE |
5000WAGMI | 5,029.72CVE |
10000WAGMI | 10,059.45CVE |
Bảng chuyển đổi CVE sang WAGMI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CVE | 0.994WAGMI |
2CVE | 1.98WAGMI |
3CVE | 2.98WAGMI |
4CVE | 3.97WAGMI |
5CVE | 4.97WAGMI |
6CVE | 5.96WAGMI |
7CVE | 6.95WAGMI |
8CVE | 7.95WAGMI |
9CVE | 8.94WAGMI |
10CVE | 9.94WAGMI |
1000CVE | 994.08WAGMI |
5000CVE | 4,970.44WAGMI |
10000CVE | 9,940.89WAGMI |
50000CVE | 49,704.48WAGMI |
100000CVE | 99,408.97WAGMI |
Bảng chuyển đổi số tiền WAGMI sang CVE và CVE sang WAGMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WAGMI sang CVE, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CVE sang WAGMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Wagmi phổ biến
Wagmi | 1 WAGMI |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.85INR |
![]() | Rp154.47IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.34THB |
Wagmi | 1 WAGMI |
---|---|
![]() | ₽0.94RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.35TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.47JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAGMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAGMI = $0.01 USD, 1 WAGMI = €0.01 EUR, 1 WAGMI = ₹0.85 INR, 1 WAGMI = Rp154.47 IDR, 1 WAGMI = $0.01 CAD, 1 WAGMI = £0.01 GBP, 1 WAGMI = ฿0.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CVE
ETH chuyển đổi sang CVE
USDT chuyển đổi sang CVE
XRP chuyển đổi sang CVE
BNB chuyển đổi sang CVE
USDC chuyển đổi sang CVE
SOL chuyển đổi sang CVE
DOGE chuyển đổi sang CVE
ADA chuyển đổi sang CVE
TRX chuyển đổi sang CVE
STETH chuyển đổi sang CVE
SMART chuyển đổi sang CVE
WBTC chuyển đổi sang CVE
TON chuyển đổi sang CVE
LEO chuyển đổi sang CVE
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CVE, ETH sang CVE, USDT sang CVE, BNB sang CVE, SOL sang CVE, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2342 |
![]() | 0.00006162 |
![]() | 0.00283 |
![]() | 5.06 |
![]() | 2.47 |
![]() | 0.008586 |
![]() | 5.05 |
![]() | 0.04378 |
![]() | 31.71 |
![]() | 7.92 |
![]() | 21.44 |
![]() | 0.002855 |
![]() | 3,392.2 |
![]() | 0.00006176 |
![]() | 1.41 |
![]() | 0.5404 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cape Verdean Escudo nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CVE sang GT, CVE sang USDT, CVE sang BTC, CVE sang ETH, CVE sang USBT, CVE sang PEPE, CVE sang EIGEN, CVE sang OG, v.v.
Nhập số lượng Wagmi của bạn
Nhập số lượng WAGMI của bạn
Nhập số lượng WAGMI của bạn
Chọn Cape Verdean Escudo
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cape Verdean Escudo hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wagmi hiện tại theo Cape Verdean Escudo hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wagmi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wagmi sang CVE theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Wagmi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Wagmi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wagmi sang Cape Verdean Escudo trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wagmi sang Cape Verdean Escudo?
4.Tôi có thể chuyển đổi Wagmi sang loại tiền tệ khác ngoài Cape Verdean Escudo không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cape Verdean Escudo (CVE) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Wagmi (WAGMI)
Tìm hiểu thêm về Wagmi (WAGMI)

Ý nghĩa của NGMI: Sự tăng lên của "Not Gonna Make It" trong cộng đồng Đầu tư Tiền điện tử

Hiểu về OpenLedger

Kima Network là gì?

WAGMEME: Đồng tiền Memecoin chính thức của Hội nghị WAGMI

NGMI có nghĩa là gì và nó được sử dụng trong tiền điện tử và ngôn ngữ Internet như thế nào
