Voxies Thị trường hôm nay
Voxies đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VOXEL chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣4.26. Với nguồn cung lưu hành là 228,577,470 VOXEL, tổng vốn hóa thị trường của VOXEL tính bằng XPF là ₣104,329,998,178.57. Trong 24h qua, giá của VOXEL tính bằng XPF đã giảm ₣-2.92, biểu thị mức giảm -41.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VOXEL tính bằng XPF là ₣502.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣3.61.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VOXEL sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VOXEL sang XPF là ₣4.26 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -41.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VOXEL/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VOXEL/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Voxies
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03925 | -42.44% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0392 | -40.77% |
The real-time trading price of VOXEL/USDT Spot is $0.03925, with a 24-hour trading change of -42.44%, VOXEL/USDT Spot is $0.03925 and -42.44%, and VOXEL/USDT Perpetual is $0.0392 and -40.77%.
Bảng chuyển đổi Voxies sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi VOXEL sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VOXEL | 4.26XPF |
2VOXEL | 8.53XPF |
3VOXEL | 12.8XPF |
4VOXEL | 17.07XPF |
5VOXEL | 21.34XPF |
6VOXEL | 25.61XPF |
7VOXEL | 29.88XPF |
8VOXEL | 34.15XPF |
9VOXEL | 38.42XPF |
10VOXEL | 42.69XPF |
100VOXEL | 426.91XPF |
500VOXEL | 2,134.55XPF |
1000VOXEL | 4,269.11XPF |
5000VOXEL | 21,345.55XPF |
10000VOXEL | 42,691.11XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang VOXEL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.2342VOXEL |
2XPF | 0.4684VOXEL |
3XPF | 0.7027VOXEL |
4XPF | 0.9369VOXEL |
5XPF | 1.17VOXEL |
6XPF | 1.4VOXEL |
7XPF | 1.63VOXEL |
8XPF | 1.87VOXEL |
9XPF | 2.1VOXEL |
10XPF | 2.34VOXEL |
1000XPF | 234.24VOXEL |
5000XPF | 1,171.2VOXEL |
10000XPF | 2,342.4VOXEL |
50000XPF | 11,712.03VOXEL |
100000XPF | 23,424.07VOXEL |
Bảng chuyển đổi số tiền VOXEL sang XPF và XPF sang VOXEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 VOXEL sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XPF sang VOXEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Voxies phổ biến
Voxies | 1 VOXEL |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.04EUR |
![]() | ₹3.28INR |
![]() | Rp596.32IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.3THB |
Voxies | 1 VOXEL |
---|---|
![]() | ₽3.63RUB |
![]() | R$0.21BRL |
![]() | د.إ0.14AED |
![]() | ₺1.34TRY |
![]() | ¥0.28CNY |
![]() | ¥5.66JPY |
![]() | $0.31HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VOXEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VOXEL = $0.04 USD, 1 VOXEL = €0.04 EUR, 1 VOXEL = ₹3.28 INR, 1 VOXEL = Rp596.32 IDR, 1 VOXEL = $0.05 CAD, 1 VOXEL = £0.03 GBP, 1 VOXEL = ฿1.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2165 |
![]() | 0.00005704 |
![]() | 0.002617 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.27 |
![]() | 0.007948 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04048 |
![]() | 29.5 |
![]() | 7.32 |
![]() | 19.82 |
![]() | 0.002618 |
![]() | 3,134.46 |
![]() | 0.00005691 |
![]() | 1.3 |
![]() | 0.4964 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Voxies của bạn
Nhập số lượng VOXEL của bạn
Nhập số lượng VOXEL của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Voxies hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Voxies.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Voxies sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Voxies
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Voxies sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Voxies sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Voxies sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Voxies sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Voxies (VOXEL)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド
エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Pi通貨の価値は今日いくらですか?
Piコインの価値に興味がありますか?

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて
Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測
FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法
SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?
Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。
Tìm hiểu thêm về Voxies (VOXEL)

Nghiên cứu của gate: Altcoins tăng mạnh vào cuối tuần; Lựa chọn ETF Bitcoin Giao ngay đầu tiên sẽ ra mắt

Voxies là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về VOXEL

Tương lai của trò chơi trên chuỗi: 'Lời hứa của công cụ MUD ECS'

15 loại tiền điện tử Metaverse hàng đầu năm 2024

Top 10 thế giới ảo Metaverse tốt nhất với Land NFT
