Voxies Thị trường hôm nay
Voxies đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Voxies chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA21.36. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 228,577,470 VOXEL, tổng vốn hóa thị trường của Voxies tính bằng XOF là FCFA2,869,797,726,376.84. Trong 24h qua, giá của Voxies tính bằng XOF đã tăng FCFA2.39, biểu thị mức tăng +10.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Voxies tính bằng XOF là FCFA2,762.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA19.87.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VOXEL sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VOXEL sang XOF là FCFA21.36 XOF, với tỷ lệ thay đổi là +10.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VOXEL/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VOXEL/XOF trong ngày qua.
Giao dịch Voxies
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.04124 | 19.7% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.04052 | 17.45% |
The real-time trading price of VOXEL/USDT Spot is $0.04124, with a 24-hour trading change of 19.7%, VOXEL/USDT Spot is $0.04124 and 19.7%, and VOXEL/USDT Perpetual is $0.04052 and 17.45%.
Bảng chuyển đổi Voxies sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi VOXEL sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VOXEL | 21.36XOF |
2VOXEL | 42.72XOF |
3VOXEL | 64.08XOF |
4VOXEL | 85.45XOF |
5VOXEL | 106.81XOF |
6VOXEL | 128.17XOF |
7VOXEL | 149.54XOF |
8VOXEL | 170.9XOF |
9VOXEL | 192.26XOF |
10VOXEL | 213.62XOF |
100VOXEL | 2,136.29XOF |
500VOXEL | 10,681.47XOF |
1000VOXEL | 21,362.94XOF |
5000VOXEL | 106,814.72XOF |
10000VOXEL | 213,629.45XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang VOXEL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.04681VOXEL |
2XOF | 0.09362VOXEL |
3XOF | 0.1404VOXEL |
4XOF | 0.1872VOXEL |
5XOF | 0.234VOXEL |
6XOF | 0.2808VOXEL |
7XOF | 0.3276VOXEL |
8XOF | 0.3744VOXEL |
9XOF | 0.4212VOXEL |
10XOF | 0.4681VOXEL |
10000XOF | 468.1VOXEL |
50000XOF | 2,340.5VOXEL |
100000XOF | 4,681VOXEL |
500000XOF | 23,405.01VOXEL |
1000000XOF | 46,810.02VOXEL |
Bảng chuyển đổi số tiền VOXEL sang XOF và XOF sang VOXEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 VOXEL sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XOF sang VOXEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Voxies phổ biến
Voxies | 1 VOXEL |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹3.04INR |
![]() | Rp551.42IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.2THB |
Voxies | 1 VOXEL |
---|---|
![]() | ₽3.36RUB |
![]() | R$0.2BRL |
![]() | د.إ0.13AED |
![]() | ₺1.24TRY |
![]() | ¥0.26CNY |
![]() | ¥5.23JPY |
![]() | $0.28HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VOXEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VOXEL = $0.04 USD, 1 VOXEL = €0.03 EUR, 1 VOXEL = ₹3.04 INR, 1 VOXEL = Rp551.42 IDR, 1 VOXEL = $0.05 CAD, 1 VOXEL = £0.03 GBP, 1 VOXEL = ฿1.2 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03824 |
![]() | 0.00001007 |
![]() | 0.000465 |
![]() | 0.8509 |
![]() | 0.4059 |
![]() | 0.00142 |
![]() | 0.007173 |
![]() | 0.8506 |
![]() | 5.1 |
![]() | 1.28 |
![]() | 3.57 |
![]() | 0.0004678 |
![]() | 569.45 |
![]() | 0.00001013 |
![]() | 0.2388 |
![]() | 0.09079 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Voxies của bạn
Nhập số lượng VOXEL của bạn
Nhập số lượng VOXEL của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Voxies hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Voxies.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Voxies sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Voxies
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Voxies sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Voxies sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Voxies sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Voxies sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Voxies (VOXEL)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド
エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Pi通貨の価値は今日いくらですか?
Piコインの価値に興味がありますか?

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて
Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測
FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法
SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?
Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。
Tìm hiểu thêm về Voxies (VOXEL)

Nghiên cứu của gate: Altcoins tăng mạnh vào cuối tuần; Lựa chọn ETF Bitcoin Giao ngay đầu tiên sẽ ra mắt

Voxies là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về VOXEL

Tương lai của trò chơi trên chuỗi: 'Lời hứa của công cụ MUD ECS'

15 loại tiền điện tử Metaverse hàng đầu năm 2024

Top 10 thế giới ảo Metaverse tốt nhất với Land NFT
