VoxiesChuyển đổi Voxies (VOXEL) sang East Caribbean Dollar (XCD)

VOXEL/XCD: 1 VOXEL ≈ $0.1078 XCD

Lần cập nhật mới nhất:

Voxies Thị trường hôm nay

Voxies đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VOXEL chuyển đổi sang East Caribbean Dollar (XCD) là $0.1078. Với nguồn cung lưu hành là 228,577,470 VOXEL, tổng vốn hóa thị trường của VOXEL tính bằng XCD là $66,536,547.16. Trong 24h qua, giá của VOXEL tính bằng XCD đã giảm $-0.07385, biểu thị mức giảm -41.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VOXEL tính bằng XCD là $12.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.09131.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VOXEL sang XCD

$0.1078-41.04%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VOXEL sang XCD là $0.1078 XCD, với tỷ lệ thay đổi là -41.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VOXEL/XCD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VOXEL/XCD trong ngày qua.

Giao dịch Voxies

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VoxiesVOXEL/USDT
Giao ngay
$0.03925
-41.71%
logo VoxiesVOXEL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.03921
-40.75%

The real-time trading price of VOXEL/USDT Spot is $0.03925, with a 24-hour trading change of -41.71%, VOXEL/USDT Spot is $0.03925 and -41.71%, and VOXEL/USDT Perpetual is $0.03921 and -40.75%.

Bảng chuyển đổi Voxies sang East Caribbean Dollar

Bảng chuyển đổi VOXEL sang XCD

logo VoxiesSố lượng
Chuyển thànhlogo XCD
1VOXEL
0.1XCD
2VOXEL
0.21XCD
3VOXEL
0.32XCD
4VOXEL
0.43XCD
5VOXEL
0.53XCD
6VOXEL
0.64XCD
7VOXEL
0.75XCD
8VOXEL
0.86XCD
9VOXEL
0.97XCD
10VOXEL
1.07XCD
1000VOXEL
107.81XCD
5000VOXEL
539.05XCD
10000VOXEL
1,078.11XCD
50000VOXEL
5,390.55XCD
100000VOXEL
10,781.1XCD

Bảng chuyển đổi XCD sang VOXEL

logo XCDSố lượng
Chuyển thànhlogo Voxies
1XCD
9.27VOXEL
2XCD
18.55VOXEL
3XCD
27.82VOXEL
4XCD
37.1VOXEL
5XCD
46.37VOXEL
6XCD
55.65VOXEL
7XCD
64.92VOXEL
8XCD
74.2VOXEL
9XCD
83.47VOXEL
10XCD
92.75VOXEL
100XCD
927.54VOXEL
500XCD
4,637.74VOXEL
1000XCD
9,275.49VOXEL
5000XCD
46,377.45VOXEL
10000XCD
92,754.91VOXEL

Bảng chuyển đổi số tiền VOXEL sang XCD và XCD sang VOXEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 VOXEL sang XCD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XCD sang VOXEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Voxies phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VOXEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VOXEL = $0.04 USD, 1 VOXEL = €0.04 EUR, 1 VOXEL = ₹3.28 INR, 1 VOXEL = Rp596.32 IDR, 1 VOXEL = $0.05 CAD, 1 VOXEL = £0.03 GBP, 1 VOXEL = ฿1.3 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XCD, ETH sang XCD, USDT sang XCD, BNB sang XCD, SOL sang XCD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

XCDXCD
logo GTGT
8.57
logo BTCBTC
0.002258
logo ETHETH
0.1036
logo USDTUSDT
185.25
logo XRPXRP
90.09
logo BNBBNB
0.3147
logo USDCUSDC
185.14
logo SOLSOL
1.6
logo DOGEDOGE
1,168.36
logo ADAADA
290.16
logo TRXTRX
785.18
logo STETHSTETH
0.1036
logo SMARTSMART
124,118.75
logo WBTCWBTC
0.002253
logo TONTON
51.59
logo LEOLEO
19.65

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng East Caribbean Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XCD sang GT, XCD sang USDT, XCD sang BTC, XCD sang ETH, XCD sang USBT, XCD sang PEPE, XCD sang EIGEN, XCD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Voxies của bạn

01

Nhập số lượng VOXEL của bạn

Nhập số lượng VOXEL của bạn

02

Chọn East Caribbean Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn East Caribbean Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Voxies hiện tại theo East Caribbean Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Voxies.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Voxies sang XCD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Voxies

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Voxies sang East Caribbean Dollar (XCD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Voxies sang East Caribbean Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Voxies sang East Caribbean Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Voxies sang loại tiền tệ khác ngoài East Caribbean Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang East Caribbean Dollar (XCD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Voxies (VOXEL)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Voxies (VOXEL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.