VoxiesChuyển đổi Voxies (VOXEL) sang Pakistani Rupee (PKR)

VOXEL/PKR: 1 VOXEL ≈ ₨10.09 PKR

Lần cập nhật mới nhất:

Voxies Thị trường hôm nay

Voxies đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Voxies chuyển đổi sang Pakistani Rupee (PKR) là ₨10.09. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 228,577,470 VOXEL, tổng vốn hóa thị trường của Voxies tính bằng PKR là ₨640,973,434,172.43. Trong 24h qua, giá của Voxies tính bằng PKR đã tăng ₨1.12, biểu thị mức tăng +10.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Voxies tính bằng PKR là ₨1,305.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨9.39.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VOXEL sang PKR

10.09+10.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VOXEL sang PKR là ₨10.09 PKR, với tỷ lệ thay đổi là +10.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VOXEL/PKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VOXEL/PKR trong ngày qua.

Giao dịch Voxies

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VoxiesVOXEL/USDT
Giao ngay
$0.04124
19.7%
logo VoxiesVOXEL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.04052
17.45%

The real-time trading price of VOXEL/USDT Spot is $0.04124, with a 24-hour trading change of 19.7%, VOXEL/USDT Spot is $0.04124 and 19.7%, and VOXEL/USDT Perpetual is $0.04052 and 17.45%.

Bảng chuyển đổi Voxies sang Pakistani Rupee

Bảng chuyển đổi VOXEL sang PKR

logo VoxiesSố lượng
Chuyển thànhlogo PKR
1VOXEL
10.09PKR
2VOXEL
20.19PKR
3VOXEL
30.28PKR
4VOXEL
40.38PKR
5VOXEL
50.48PKR
6VOXEL
60.57PKR
7VOXEL
70.67PKR
8VOXEL
80.76PKR
9VOXEL
90.86PKR
10VOXEL
100.96PKR
100VOXEL
1,009.61PKR
500VOXEL
5,048.07PKR
1000VOXEL
10,096.14PKR
5000VOXEL
50,480.71PKR
10000VOXEL
100,961.43PKR

Bảng chuyển đổi PKR sang VOXEL

logo PKRSố lượng
Chuyển thànhlogo Voxies
1PKR
0.09904VOXEL
2PKR
0.198VOXEL
3PKR
0.2971VOXEL
4PKR
0.3961VOXEL
5PKR
0.4952VOXEL
6PKR
0.5942VOXEL
7PKR
0.6933VOXEL
8PKR
0.7923VOXEL
9PKR
0.8914VOXEL
10PKR
0.9904VOXEL
10000PKR
990.47VOXEL
50000PKR
4,952.38VOXEL
100000PKR
9,904.77VOXEL
500000PKR
49,523.86VOXEL
1000000PKR
99,047.72VOXEL

Bảng chuyển đổi số tiền VOXEL sang PKR và PKR sang VOXEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 VOXEL sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PKR sang VOXEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Voxies phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VOXEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VOXEL = $0.04 USD, 1 VOXEL = €0.03 EUR, 1 VOXEL = ₹3.04 INR, 1 VOXEL = Rp551.42 IDR, 1 VOXEL = $0.05 CAD, 1 VOXEL = £0.03 GBP, 1 VOXEL = ฿1.2 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

PKRPKR
logo GTGT
0.08093
logo BTCBTC
0.00002131
logo ETHETH
0.000984
logo USDTUSDT
1.8
logo XRPXRP
0.859
logo BNBBNB
0.003005
logo SOLSOL
0.01517
logo USDCUSDC
1.79
logo DOGEDOGE
10.79
logo ADAADA
2.72
logo TRXTRX
7.56
logo STETHSTETH
0.0009899
logo SMARTSMART
1,204.94
logo WBTCWBTC
0.00002145
logo TONTON
0.5053
logo LEOLEO
0.1921

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Pakistani Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Voxies của bạn

01

Nhập số lượng VOXEL của bạn

Nhập số lượng VOXEL của bạn

02

Chọn Pakistani Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Pakistani Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Voxies hiện tại theo Pakistani Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Voxies.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Voxies sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Voxies

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Voxies sang Pakistani Rupee (PKR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Voxies sang Pakistani Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Voxies sang Pakistani Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Voxies sang loại tiền tệ khác ngoài Pakistani Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Pakistani Rupee (PKR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Voxies (VOXEL)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Voxies (VOXEL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.