VMPX Thị trường hôm nay
VMPX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VMPX chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣0.759. Với nguồn cung lưu hành là 108,624,000 VMPX, tổng vốn hóa thị trường của VMPX tính bằng XPF là ₣8,815,777,249.55. Trong 24h qua, giá của VMPX tính bằng XPF đã giảm ₣-0.02859, biểu thị mức giảm -3.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VMPX tính bằng XPF là ₣41.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.4287.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VMPX sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VMPX sang XPF là ₣0.759 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -3.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VMPX/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VMPX/XPF trong ngày qua.
Giao dịch VMPX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00706 | -4.33% |
The real-time trading price of VMPX/USDT Spot is $0.00706, with a 24-hour trading change of -4.33%, VMPX/USDT Spot is $0.00706 and -4.33%, and VMPX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi VMPX sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi VMPX sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VMPX | 0.75XPF |
2VMPX | 1.51XPF |
3VMPX | 2.27XPF |
4VMPX | 3.03XPF |
5VMPX | 3.79XPF |
6VMPX | 4.55XPF |
7VMPX | 5.31XPF |
8VMPX | 6.07XPF |
9VMPX | 6.83XPF |
10VMPX | 7.59XPF |
1000VMPX | 759.09XPF |
5000VMPX | 3,795.47XPF |
10000VMPX | 7,590.95XPF |
50000VMPX | 37,954.78XPF |
100000VMPX | 75,909.57XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang VMPX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 1.31VMPX |
2XPF | 2.63VMPX |
3XPF | 3.95VMPX |
4XPF | 5.26VMPX |
5XPF | 6.58VMPX |
6XPF | 7.9VMPX |
7XPF | 9.22VMPX |
8XPF | 10.53VMPX |
9XPF | 11.85VMPX |
10XPF | 13.17VMPX |
100XPF | 131.73VMPX |
500XPF | 658.67VMPX |
1000XPF | 1,317.35VMPX |
5000XPF | 6,586.78VMPX |
10000XPF | 13,173.56VMPX |
Bảng chuyển đổi số tiền VMPX sang XPF và XPF sang VMPX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 VMPX sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XPF sang VMPX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1VMPX phổ biến
VMPX | 1 VMPX |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.59INR |
![]() | Rp107.71IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.23THB |
VMPX | 1 VMPX |
---|---|
![]() | ₽0.66RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.24TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥1.02JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VMPX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VMPX = $0.01 USD, 1 VMPX = €0.01 EUR, 1 VMPX = ₹0.59 INR, 1 VMPX = Rp107.71 IDR, 1 VMPX = $0.01 CAD, 1 VMPX = £0.01 GBP, 1 VMPX = ฿0.23 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2089 |
![]() | 0.00005646 |
![]() | 0.002614 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.24 |
![]() | 0.007943 |
![]() | 0.03943 |
![]() | 4.67 |
![]() | 28.43 |
![]() | 7.33 |
![]() | 19.54 |
![]() | 0.002618 |
![]() | 3,374.18 |
![]() | 0.0000561 |
![]() | 0.5169 |
![]() | 1.41 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng VMPX của bạn
Nhập số lượng VMPX của bạn
Nhập số lượng VMPX của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VMPX hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VMPX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VMPX sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua VMPX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ VMPX sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VMPX sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VMPX sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi VMPX sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến VMPX (VMPX)
Tìm hiểu thêm về VMPX (VMPX)

Top 5 Inscription Token được liệt kê trên Gate.io

Sự xuất hiện của SAT: Động lực mới trong hệ sinh thái Bitcoin

TurtSat: "Thử nghiệm BRC-20" đã tạo ra mức tăng gấp 10 lần về $ MUBI, Nền tảng IDO có thể tập trung vào hệ sinh thái thông thường có thể đi được bao xa?

5 Token BRC20 Hàng Đầu Bạn Nên Biết
