VMEXChuyển đổi VMEX (VMEX) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

VMEX/CNY: 1 VMEX ≈ ¥0.03078 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

VMEX Thị trường hôm nay

VMEX đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VMEX chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.03078. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,500,000 VMEX, tổng vốn hóa thị trường của VMEX tính bằng CNY là ¥760,021.16. Trong 24h qua, giá của VMEX tính bằng CNY đã tăng ¥0.0002504, biểu thị mức tăng +0.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VMEX tính bằng CNY là ¥0.8585, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.03006.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VMEX sang CNY

¥0.03078+0.82%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VMEX sang CNY là ¥0.03078 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +0.82% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VMEX/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VMEX/CNY trong ngày qua.

Giao dịch VMEX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VMEX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, VMEX/-- Spot is $ and 0%, and VMEX/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi VMEX sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi VMEX sang CNY

logo VMEXSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1VMEX
0.03CNY
2VMEX
0.06CNY
3VMEX
0.09CNY
4VMEX
0.12CNY
5VMEX
0.15CNY
6VMEX
0.18CNY
7VMEX
0.21CNY
8VMEX
0.24CNY
9VMEX
0.27CNY
10VMEX
0.3CNY
10000VMEX
307.87CNY
50000VMEX
1,539.36CNY
100000VMEX
3,078.72CNY
500000VMEX
15,393.64CNY
1000000VMEX
30,787.28CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang VMEX

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo VMEX
1CNY
32.48VMEX
2CNY
64.96VMEX
3CNY
97.44VMEX
4CNY
129.92VMEX
5CNY
162.4VMEX
6CNY
194.88VMEX
7CNY
227.36VMEX
8CNY
259.84VMEX
9CNY
292.32VMEX
10CNY
324.8VMEX
100CNY
3,248.09VMEX
500CNY
16,240.46VMEX
1000CNY
32,480.93VMEX
5000CNY
162,404.68VMEX
10000CNY
324,809.37VMEX

Bảng chuyển đổi số tiền VMEX sang CNY và CNY sang VMEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VMEX sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang VMEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VMEX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VMEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VMEX = $0 USD, 1 VMEX = €0 EUR, 1 VMEX = ₹0.36 INR, 1 VMEX = Rp66.22 IDR, 1 VMEX = $0.01 CAD, 1 VMEX = £0 GBP, 1 VMEX = ฿0.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.14
logo BTCBTC
0.0008526
logo ETHETH
0.03937
logo USDTUSDT
70.91
logo XRPXRP
33.59
logo BNBBNB
0.1198
logo SOLSOL
0.5943
logo USDCUSDC
70.86
logo DOGEDOGE
427.43
logo ADAADA
110.69
logo TRXTRX
298.84
logo STETHSTETH
0.03918
logo SMARTSMART
50,963.19
logo WBTCWBTC
0.0008504
logo LEOLEO
7.78
logo LINKLINK
5.57

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng VMEX của bạn

01

Nhập số lượng VMEX của bạn

Nhập số lượng VMEX của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VMEX hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VMEX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VMEX sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua VMEX

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VMEX sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VMEX sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VMEX sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi VMEX sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến VMEX (VMEX)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.