Vexanium Thị trường hôm nay
Vexanium đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Vexanium chuyển đổi sang Honduran Lempira (HNL) là L0.04731. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,995,500 VEX, tổng vốn hóa thị trường của Vexanium tính bằng HNL là L1,176,385,115.56. Trong 24h qua, giá của Vexanium tính bằng HNL đã tăng L0.001418, biểu thị mức tăng +3.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Vexanium tính bằng HNL là L1.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L0.0125.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VEX sang HNL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VEX sang HNL là L0.04731 HNL, với tỷ lệ thay đổi là +3.09% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VEX/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VEX/HNL trong ngày qua.
Giao dịch Vexanium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of VEX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, VEX/-- Spot is $ and 0%, and VEX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Vexanium sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi VEX sang HNL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VEX | 0.04HNL |
2VEX | 0.09HNL |
3VEX | 0.14HNL |
4VEX | 0.18HNL |
5VEX | 0.23HNL |
6VEX | 0.28HNL |
7VEX | 0.33HNL |
8VEX | 0.37HNL |
9VEX | 0.42HNL |
10VEX | 0.47HNL |
10000VEX | 473.19HNL |
50000VEX | 2,365.97HNL |
100000VEX | 4,731.94HNL |
500000VEX | 23,659.7HNL |
1000000VEX | 47,319.4HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang VEX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNL | 21.13VEX |
2HNL | 42.26VEX |
3HNL | 63.39VEX |
4HNL | 84.53VEX |
5HNL | 105.66VEX |
6HNL | 126.79VEX |
7HNL | 147.93VEX |
8HNL | 169.06VEX |
9HNL | 190.19VEX |
10HNL | 211.32VEX |
100HNL | 2,113.29VEX |
500HNL | 10,566.49VEX |
1000HNL | 21,132.98VEX |
5000HNL | 105,664.9VEX |
10000HNL | 211,329.8VEX |
Bảng chuyển đổi số tiền VEX sang HNL và HNL sang VEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VEX sang HNL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNL sang VEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Vexanium phổ biến
Vexanium | 1 VEX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.16INR |
![]() | Rp28.9IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.06THB |
Vexanium | 1 VEX |
---|---|
![]() | ₽0.18RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.07TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.27JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VEX = $0 USD, 1 VEX = €0 EUR, 1 VEX = ₹0.16 INR, 1 VEX = Rp28.9 IDR, 1 VEX = $0 CAD, 1 VEX = £0 GBP, 1 VEX = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
TON chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9122 |
![]() | 0.0002418 |
![]() | 0.01113 |
![]() | 20.13 |
![]() | 9.69 |
![]() | 0.03375 |
![]() | 20.12 |
![]() | 0.1731 |
![]() | 122.27 |
![]() | 30.66 |
![]() | 84.47 |
![]() | 0.0112 |
![]() | 13,547.93 |
![]() | 0.0002424 |
![]() | 2.09 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT, HNL sang BTC, HNL sang ETH, HNL sang USBT, HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Vexanium của bạn
Nhập số lượng VEX của bạn
Nhập số lượng VEX của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vexanium hiện tại theo Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vexanium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vexanium sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.