VersoChuyển đổi Verso (VSO) sang Indian Rupee (INR)

VSO/INR: 1 VSO ≈ ₹0.0134 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Verso Thị trường hôm nay

Verso đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VSO chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹0.0134. Với nguồn cung lưu hành là 94,750,000 VSO, tổng vốn hóa thị trường của VSO tính bằng INR là ₹106,143,940.98. Trong 24h qua, giá của VSO tính bằng INR đã giảm ₹0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VSO tính bằng INR là ₹24.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.01064.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VSO sang INR

0.0134+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VSO sang INR là ₹0.0134 INR, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VSO/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VSO/INR trong ngày qua.

Giao dịch Verso

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VSO/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, VSO/-- Spot is $ and 0%, and VSO/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Verso sang Indian Rupee

Bảng chuyển đổi VSO sang INR

logo VersoSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1VSO
0.01INR
2VSO
0.02INR
3VSO
0.04INR
4VSO
0.05INR
5VSO
0.06INR
6VSO
0.08INR
7VSO
0.09INR
8VSO
0.1INR
9VSO
0.12INR
10VSO
0.13INR
10000VSO
134.09INR
50000VSO
670.46INR
100000VSO
1,340.93INR
500000VSO
6,704.69INR
1000000VSO
13,409.39INR

Bảng chuyển đổi INR sang VSO

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Verso
1INR
74.57VSO
2INR
149.14VSO
3INR
223.72VSO
4INR
298.29VSO
5INR
372.87VSO
6INR
447.44VSO
7INR
522.02VSO
8INR
596.59VSO
9INR
671.17VSO
10INR
745.74VSO
100INR
7,457.46VSO
500INR
37,287.3VSO
1000INR
74,574.6VSO
5000INR
372,873.02VSO
10000INR
745,746.04VSO

Bảng chuyển đổi số tiền VSO sang INR và INR sang VSO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VSO sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 INR sang VSO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Verso phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VSO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VSO = $0 USD, 1 VSO = €0 EUR, 1 VSO = ₹0.01 INR, 1 VSO = Rp2.43 IDR, 1 VSO = $0 CAD, 1 VSO = £0 GBP, 1 VSO = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.2699
logo BTCBTC
0.00007203
logo ETHETH
0.003344
logo USDTUSDT
5.98
logo XRPXRP
2.81
logo BNBBNB
0.01012
logo SOLSOL
0.05023
logo USDCUSDC
5.98
logo DOGEDOGE
35.68
logo ADAADA
9.24
logo TRXTRX
25.17
logo STETHSTETH
0.00334
logo SMARTSMART
4,188.23
logo WBTCWBTC
0.00007228
logo LEOLEO
0.6609
logo LINKLINK
0.473

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Verso của bạn

01

Nhập số lượng VSO của bạn

Nhập số lượng VSO của bạn

02

Chọn Indian Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Verso hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Verso.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Verso sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Verso

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Verso sang Indian Rupee (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Verso sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Verso sang Indian Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Verso sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Verso (VSO)

الأخبار اليومية | $1 تريليون يمسح من عمالقة التكنولوجيا الأمريكية، بيتكوين تظهر المرونة

الأخبار اليومية | $1 تريليون يمسح من عمالقة التكنولوجيا الأمريكية، بيتكوين تظهر المرونة

من المتوقع أن تعيق التعريفات سلاسل التوريد العالمية. شهدت العمالقة التكنولوجية، بقيادة شركة آبل، خسائر ضخمة. انخفض إجمالي قيمة السوق للسبعة العظماء بحوالي 1 تريليون دولار.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-04
بحث أسبوعي حول Web3

بحث أسبوعي حول Web3

لقد تبخرت قيمة سوق العملات الرقمية بمقدار 610 مليار دولار حتى الآن هذا العام.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-04
ريبل (XRP) الاتجاهات: دعم Interactive Brokers

ريبل (XRP) الاتجاهات: دعم Interactive Brokers

استكشاف احتمالات رموز XRP في عام 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-03
كيفية شراء بيتكوين: دليل شامل لشراء BTC على Gate.io

كيفية شراء بيتكوين: دليل شامل لشراء BTC على Gate.io

يقدم هذا المقال بشكل شامل أساليب شراء بيتكوين

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-03
تحليل سعر XRP وآفاق السوق لعام 2025

تحليل سعر XRP وآفاق السوق لعام 2025

استكشاف إمكانيات ارتفاع سعر XRP في عام 2025، بدعم من Ripple و Web3. تحليل اتجاهات السوق والتنظيمات ودوره في الأمور المالية العالمية.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-03
كيفية المطالبة بتوزيع مجاني لـ Parti: دليل كامل لشهر أبريل 2025

كيفية المطالبة بتوزيع مجاني لـ Parti: دليل كامل لشهر أبريل 2025

تعلم كيفية الانضمام إلى توزيع مجاني Parti 2025، تحقق من الأهلية، احصل على المكافآت، وزد من الفوائد في هذا الحدث Web3. لا تفوت الفرصة!

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-03

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.