Velas Thị trường hôm nay
Velas đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Velas chuyển đổi sang East Caribbean Dollar (XCD) là $0.01149. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,701,076,000 VLX, tổng vốn hóa thị trường của Velas tính bằng XCD là $83,863,304.76. Trong 24h qua, giá của Velas tính bằng XCD đã tăng $0.0001988, biểu thị mức tăng +1.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Velas tính bằng XCD là $1.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01096.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VLX sang XCD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VLX sang XCD là $0.01149 XCD, với tỷ lệ thay đổi là +1.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VLX/XCD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VLX/XCD trong ngày qua.
Giao dịch Velas
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.004259 | 1.76% |
The real-time trading price of VLX/USDT Spot is $0.004259, with a 24-hour trading change of 1.76%, VLX/USDT Spot is $0.004259 and 1.76%, and VLX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Velas sang East Caribbean Dollar
Bảng chuyển đổi VLX sang XCD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VLX | 0.01XCD |
2VLX | 0.02XCD |
3VLX | 0.03XCD |
4VLX | 0.04XCD |
5VLX | 0.05XCD |
6VLX | 0.06XCD |
7VLX | 0.08XCD |
8VLX | 0.09XCD |
9VLX | 0.1XCD |
10VLX | 0.11XCD |
10000VLX | 114.99XCD |
50000VLX | 574.96XCD |
100000VLX | 1,149.93XCD |
500000VLX | 5,749.65XCD |
1000000VLX | 11,499.3XCD |
Bảng chuyển đổi XCD sang VLX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XCD | 86.96VLX |
2XCD | 173.92VLX |
3XCD | 260.88VLX |
4XCD | 347.84VLX |
5XCD | 434.8VLX |
6XCD | 521.77VLX |
7XCD | 608.73VLX |
8XCD | 695.69VLX |
9XCD | 782.65VLX |
10XCD | 869.61VLX |
100XCD | 8,696.18VLX |
500XCD | 43,480.9VLX |
1000XCD | 86,961.81VLX |
5000XCD | 434,809.07VLX |
10000XCD | 869,618.15VLX |
Bảng chuyển đổi số tiền VLX sang XCD và XCD sang VLX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VLX sang XCD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XCD sang VLX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Velas phổ biến
Velas | 1 VLX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.36INR |
![]() | Rp64.61IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.14THB |
Velas | 1 VLX |
---|---|
![]() | ₽0.39RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.15TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.61JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VLX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VLX = $0 USD, 1 VLX = €0 EUR, 1 VLX = ₹0.36 INR, 1 VLX = Rp64.61 IDR, 1 VLX = $0.01 CAD, 1 VLX = £0 GBP, 1 VLX = ฿0.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XCD
ETH chuyển đổi sang XCD
USDT chuyển đổi sang XCD
XRP chuyển đổi sang XCD
BNB chuyển đổi sang XCD
SOL chuyển đổi sang XCD
USDC chuyển đổi sang XCD
DOGE chuyển đổi sang XCD
ADA chuyển đổi sang XCD
TRX chuyển đổi sang XCD
STETH chuyển đổi sang XCD
SMART chuyển đổi sang XCD
WBTC chuyển đổi sang XCD
LEO chuyển đổi sang XCD
TON chuyển đổi sang XCD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XCD, ETH sang XCD, USDT sang XCD, BNB sang XCD, SOL sang XCD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.17 |
![]() | 0.002204 |
![]() | 0.1017 |
![]() | 185.24 |
![]() | 87.05 |
![]() | 0.3099 |
![]() | 1.52 |
![]() | 185.12 |
![]() | 1,087.53 |
![]() | 279.14 |
![]() | 776.03 |
![]() | 0.1017 |
![]() | 126,926.1 |
![]() | 0.002211 |
![]() | 20.2 |
![]() | 54.45 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng East Caribbean Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XCD sang GT, XCD sang USDT, XCD sang BTC, XCD sang ETH, XCD sang USBT, XCD sang PEPE, XCD sang EIGEN, XCD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Velas của bạn
Nhập số lượng VLX của bạn
Nhập số lượng VLX của bạn
Chọn East Caribbean Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn East Caribbean Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Velas hiện tại theo East Caribbean Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Velas.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Velas sang XCD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Velas
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Velas sang East Caribbean Dollar (XCD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Velas sang East Caribbean Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Velas sang East Caribbean Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Velas sang loại tiền tệ khác ngoài East Caribbean Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang East Caribbean Dollar (XCD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Velas (VLX)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025