Vechain Thị trường hôm nay
Vechain đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Vechain chuyển đổi sang Cayman Islands Dollar (KYD) là $0.01793. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 85,985,040,000 VET, tổng vốn hóa thị trường của Vechain tính bằng KYD là $1,284,895,855.49. Trong 24h qua, giá của Vechain tính bằng KYD đã tăng $0.0008789, biểu thị mức tăng +5.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Vechain tính bằng KYD là $0.2341, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.001597.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VET sang KYD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VET sang KYD là $0.01793 KYD, với tỷ lệ thay đổi là +5.07% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VET/KYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VET/KYD trong ngày qua.
Giao dịch Vechain
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02187 | 4.34% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02184 | 2.87% |
The real-time trading price of VET/USDT Spot is $0.02187, with a 24-hour trading change of 4.34%, VET/USDT Spot is $0.02187 and 4.34%, and VET/USDT Perpetual is $0.02184 and 2.87%.
Bảng chuyển đổi Vechain sang Cayman Islands Dollar
Bảng chuyển đổi VET sang KYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VET | 0.01KYD |
2VET | 0.03KYD |
3VET | 0.05KYD |
4VET | 0.07KYD |
5VET | 0.08KYD |
6VET | 0.1KYD |
7VET | 0.12KYD |
8VET | 0.14KYD |
9VET | 0.16KYD |
10VET | 0.17KYD |
10000VET | 179.32KYD |
50000VET | 896.63KYD |
100000VET | 1,793.26KYD |
500000VET | 8,966.3KYD |
1000000VET | 17,932.61KYD |
Bảng chuyển đổi KYD sang VET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KYD | 55.76VET |
2KYD | 111.52VET |
3KYD | 167.29VET |
4KYD | 223.05VET |
5KYD | 278.82VET |
6KYD | 334.58VET |
7KYD | 390.35VET |
8KYD | 446.11VET |
9KYD | 501.87VET |
10KYD | 557.64VET |
100KYD | 5,576.43VET |
500KYD | 27,882.15VET |
1000KYD | 55,764.31VET |
5000KYD | 278,821.56VET |
10000KYD | 557,643.12VET |
Bảng chuyển đổi số tiền VET sang KYD và KYD sang VET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VET sang KYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KYD sang VET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Vechain phổ biến
Vechain | 1 VET |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.8INR |
![]() | Rp326.45IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.71THB |
Vechain | 1 VET |
---|---|
![]() | ₽1.99RUB |
![]() | R$0.12BRL |
![]() | د.إ0.08AED |
![]() | ₺0.73TRY |
![]() | ¥0.15CNY |
![]() | ¥3.1JPY |
![]() | $0.17HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VET = $0.02 USD, 1 VET = €0.02 EUR, 1 VET = ₹1.8 INR, 1 VET = Rp326.45 IDR, 1 VET = $0.03 CAD, 1 VET = £0.02 GBP, 1 VET = ฿0.71 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KYD
ETH chuyển đổi sang KYD
USDT chuyển đổi sang KYD
XRP chuyển đổi sang KYD
BNB chuyển đổi sang KYD
USDC chuyển đổi sang KYD
SOL chuyển đổi sang KYD
DOGE chuyển đổi sang KYD
ADA chuyển đổi sang KYD
TRX chuyển đổi sang KYD
STETH chuyển đổi sang KYD
SMART chuyển đổi sang KYD
WBTC chuyển đổi sang KYD
LEO chuyển đổi sang KYD
TON chuyển đổi sang KYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KYD, ETH sang KYD, USDT sang KYD, BNB sang KYD, SOL sang KYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 27.38 |
![]() | 0.007234 |
![]() | 0.3354 |
![]() | 600.16 |
![]() | 289.74 |
![]() | 1.01 |
![]() | 599.96 |
![]() | 5.2 |
![]() | 3,636.28 |
![]() | 935.49 |
![]() | 2,489.51 |
![]() | 0.3345 |
![]() | 402,700.67 |
![]() | 0.007274 |
![]() | 64.26 |
![]() | 178.68 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cayman Islands Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KYD sang GT, KYD sang USDT, KYD sang BTC, KYD sang ETH, KYD sang USBT, KYD sang PEPE, KYD sang EIGEN, KYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Vechain của bạn
Nhập số lượng VET của bạn
Nhập số lượng VET của bạn
Chọn Cayman Islands Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cayman Islands Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vechain hiện tại theo Cayman Islands Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vechain.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vechain sang KYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Vechain
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Vechain sang Cayman Islands Dollar (KYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Cayman Islands Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Cayman Islands Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Vechain sang loại tiền tệ khác ngoài Cayman Islands Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cayman Islands Dollar (KYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Vechain (VET)
Tìm hiểu thêm về Vechain (VET)

Giao thức Story (IP): Xây dựng một thị trường Sở hữu Trí tuệ mới để phát huy tiềm năng của thời đại Trí tuệ Nhân tạo

Purchasing Power Parity là gì và hoạt động như thế nào?

Kin là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KIN

VeChainThor, một nền tảng IoT L1 linh hoạt dành cho doanh nghiệp

Cách đọc biểu đồ tiền điện tử tốt nhất
