VameonChuyển đổi Vameon (VON) sang Tanzanian Shilling (TZS)

VON/TZS: 1 VON ≈ Sh0.1316 TZS

Lần cập nhật mới nhất:

Vameon Thị trường hôm nay

Vameon đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VON chuyển đổi sang Tanzanian Shilling (TZS) là Sh0.1316. Với nguồn cung lưu hành là 248,528,168,673 VON, tổng vốn hóa thị trường của VON tính bằng TZS là Sh88,913,313,267,726.93. Trong 24h qua, giá của VON tính bằng TZS đã giảm Sh-0.01669, biểu thị mức giảm -11.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VON tính bằng TZS là Sh2.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh0.01238.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VON sang TZS

Sh0.1316-11.12%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VON sang TZS là Sh0.1316 TZS, với tỷ lệ thay đổi là -11.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VON/TZS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VON/TZS trong ngày qua.

Giao dịch Vameon

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VameonVON/USDT
Giao ngay
$0.00004913
-13.5%

The real-time trading price of VON/USDT Spot is $0.00004913, with a 24-hour trading change of -13.5%, VON/USDT Spot is $0.00004913 and -13.5%, and VON/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Vameon sang Tanzanian Shilling

Bảng chuyển đổi VON sang TZS

logo VameonSố lượng
Chuyển thànhlogo TZS
1VON
0.13TZS
2VON
0.26TZS
3VON
0.39TZS
4VON
0.52TZS
5VON
0.65TZS
6VON
0.78TZS
7VON
0.92TZS
8VON
1.05TZS
9VON
1.18TZS
10VON
1.31TZS
1000VON
131.65TZS
5000VON
658.28TZS
10000VON
1,316.56TZS
50000VON
6,582.82TZS
100000VON
13,165.65TZS

Bảng chuyển đổi TZS sang VON

logo TZSSố lượng
Chuyển thànhlogo Vameon
1TZS
7.59VON
2TZS
15.19VON
3TZS
22.78VON
4TZS
30.38VON
5TZS
37.97VON
6TZS
45.57VON
7TZS
53.16VON
8TZS
60.76VON
9TZS
68.35VON
10TZS
75.95VON
100TZS
759.55VON
500TZS
3,797.76VON
1000TZS
7,595.52VON
5000TZS
37,977.6VON
10000TZS
75,955.2VON

Bảng chuyển đổi số tiền VON sang TZS và TZS sang VON ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 VON sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TZS sang VON, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Vameon phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VON và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VON = $0 USD, 1 VON = €0 EUR, 1 VON = ₹0 INR, 1 VON = Rp0.78 IDR, 1 VON = $0 CAD, 1 VON = £0 GBP, 1 VON = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TZSTZS
logo GTGT
0.008557
logo BTCBTC
0.000002279
logo ETHETH
0.0001096
logo USDTUSDT
0.1841
logo XRPXRP
0.0906
logo BNBBNB
0.0003212
logo USDCUSDC
0.1839
logo SOLSOL
0.001618
logo DOGEDOGE
1.14
logo TRXTRX
0.7718
logo ADAADA
0.3025
logo STETHSTETH
0.0001053
logo SMARTSMART
131.99
logo WBTCWBTC
0.000002243
logo LEOLEO
0.02057
logo TONTON
0.05672

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tanzanian Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Vameon của bạn

01

Nhập số lượng VON của bạn

Nhập số lượng VON của bạn

02

Chọn Tanzanian Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tanzanian Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vameon hiện tại theo Tanzanian Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vameon.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vameon sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Vameon

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Vameon sang Tanzanian Shilling (TZS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vameon sang Tanzanian Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vameon sang Tanzanian Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi Vameon sang loại tiền tệ khác ngoài Tanzanian Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tanzanian Shilling (TZS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Vameon (VON)

Tìm hiểu thêm về Vameon (VON)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.