Ethena USDe Thị trường hôm nay
Ethena USDe đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethena USDe chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪3.77. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,234,083,300 USDE, tổng vốn hóa thị trường của Ethena USDe tính bằng ILS là ₪74,563,513,589.8. Trong 24h qua, giá của Ethena USDe tính bằng ILS đã tăng ₪0.001131, biểu thị mức tăng +0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethena USDe tính bằng ILS là ₪5.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪3.62.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDE sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDE sang ILS là ₪3.77 ILS, với tỷ lệ thay đổi là +0.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDE/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDE/ILS trong ngày qua.
Giao dịch Ethena USDe
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9995 | 0.01% |
The real-time trading price of USDE/USDT Spot is $0.9995, with a 24-hour trading change of 0.01%, USDE/USDT Spot is $0.9995 and 0.01%, and USDE/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Ethena USDe sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi USDE sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDE | 3.77ILS |
2USDE | 7.54ILS |
3USDE | 11.32ILS |
4USDE | 15.09ILS |
5USDE | 18.86ILS |
6USDE | 22.64ILS |
7USDE | 26.41ILS |
8USDE | 30.18ILS |
9USDE | 33.96ILS |
10USDE | 37.73ILS |
100USDE | 377.34ILS |
500USDE | 1,886.7ILS |
1000USDE | 3,773.41ILS |
5000USDE | 18,867.06ILS |
10000USDE | 37,734.12ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang USDE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 0.265USDE |
2ILS | 0.53USDE |
3ILS | 0.795USDE |
4ILS | 1.06USDE |
5ILS | 1.32USDE |
6ILS | 1.59USDE |
7ILS | 1.85USDE |
8ILS | 2.12USDE |
9ILS | 2.38USDE |
10ILS | 2.65USDE |
1000ILS | 265.01USDE |
5000ILS | 1,325.06USDE |
10000ILS | 2,650.12USDE |
50000ILS | 13,250.6USDE |
100000ILS | 26,501.21USDE |
Bảng chuyển đổi số tiền USDE sang ILS và ILS sang USDE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDE sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ILS sang USDE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethena USDe phổ biến
Ethena USDe | 1 USDE |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.9EUR |
![]() | ₹83.5INR |
![]() | Rp15,162.15IDR |
![]() | $1.36CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.97THB |
Ethena USDe | 1 USDE |
---|---|
![]() | ₽92.36RUB |
![]() | R$5.44BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺34.12TRY |
![]() | ¥7.05CNY |
![]() | ¥143.93JPY |
![]() | $7.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDE = $1 USD, 1 USDE = €0.9 EUR, 1 USDE = ₹83.5 INR, 1 USDE = Rp15,162.15 IDR, 1 USDE = $1.36 CAD, 1 USDE = £0.75 GBP, 1 USDE = ฿32.97 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
LINK chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.95 |
![]() | 0.001597 |
![]() | 0.07397 |
![]() | 132.5 |
![]() | 62.08 |
![]() | 0.2235 |
![]() | 1.12 |
![]() | 132.38 |
![]() | 791.72 |
![]() | 203.56 |
![]() | 555.02 |
![]() | 0.07398 |
![]() | 93,862.37 |
![]() | 0.001599 |
![]() | 14.72 |
![]() | 10.42 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ethena USDe của bạn
Nhập số lượng USDE của bạn
Nhập số lượng USDE của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethena USDe hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethena USDe.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethena USDe sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ethena USDe
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethena USDe sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethena USDe sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethena USDe sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethena USDe sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethena USDe (USDE)
Tìm hiểu thêm về Ethena USDe (USDE)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Hướng dẫn toàn diện về CIAN

Làm thế nào DeFi có thể phản ứng hiệu quả trước Biến động Thị trường Sau vụ Hack của Bybit?

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp

Cách mà các chuỗi khối công cộng hoạt động trong quá khứ là như thế nào?
