Unizen Thị trường hôm nay
Unizen đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZCX chuyển đổi sang Swedish Krona (SEK) là kr0.3775. Với nguồn cung lưu hành là 688,927,740 ZCX, tổng vốn hóa thị trường của ZCX tính bằng SEK là kr2,646,183,513.98. Trong 24h qua, giá của ZCX tính bằng SEK đã giảm kr-0.01532, biểu thị mức giảm -3.9%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZCX tính bằng SEK là kr71.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.3802.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZCX sang SEK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZCX sang SEK là kr0.3775 SEK, với tỷ lệ thay đổi là -3.9% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZCX/SEK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZCX/SEK trong ngày qua.
Giao dịch Unizen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03738 | -3.78% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03654 | -3.77% |
The real-time trading price of ZCX/USDT Spot is $0.03738, with a 24-hour trading change of -3.78%, ZCX/USDT Spot is $0.03738 and -3.78%, and ZCX/USDT Perpetual is $0.03654 and -3.77%.
Bảng chuyển đổi Unizen sang Swedish Krona
Bảng chuyển đổi ZCX sang SEK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZCX | 0.38SEK |
2ZCX | 0.76SEK |
3ZCX | 1.15SEK |
4ZCX | 1.53SEK |
5ZCX | 1.92SEK |
6ZCX | 2.3SEK |
7ZCX | 2.69SEK |
8ZCX | 3.07SEK |
9ZCX | 3.46SEK |
10ZCX | 3.84SEK |
1000ZCX | 384.71SEK |
5000ZCX | 1,923.58SEK |
10000ZCX | 3,847.16SEK |
50000ZCX | 19,235.81SEK |
100000ZCX | 38,471.63SEK |
Bảng chuyển đổi SEK sang ZCX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SEK | 2.59ZCX |
2SEK | 5.19ZCX |
3SEK | 7.79ZCX |
4SEK | 10.39ZCX |
5SEK | 12.99ZCX |
6SEK | 15.59ZCX |
7SEK | 18.19ZCX |
8SEK | 20.79ZCX |
9SEK | 23.39ZCX |
10SEK | 25.99ZCX |
100SEK | 259.93ZCX |
500SEK | 1,299.65ZCX |
1000SEK | 2,599.31ZCX |
5000SEK | 12,996.58ZCX |
10000SEK | 25,993.17ZCX |
Bảng chuyển đổi số tiền ZCX sang SEK và SEK sang ZCX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ZCX sang SEK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SEK sang ZCX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unizen phổ biến
Unizen | 1 ZCX |
---|---|
![]() | د.ا0.03JOD |
![]() | ₸18.13KZT |
![]() | $0.05BND |
![]() | ل.ل3,384.89LBP |
![]() | ֏14.65AMD |
![]() | RF50.66RWF |
![]() | K0.15PGK |
Unizen | 1 ZCX |
---|---|
![]() | ﷼0.14QAR |
![]() | P0.5BWP |
![]() | Br0.12BYN |
![]() | $2.27DOP |
![]() | ₮129.08MNT |
![]() | MT2.42MZN |
![]() | ZK1ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZCX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZCX = $undefined USD, 1 ZCX = € EUR, 1 ZCX = ₹ INR, 1 ZCX = Rp IDR, 1 ZCX = $ CAD, 1 ZCX = £ GBP, 1 ZCX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SEK
ETH chuyển đổi sang SEK
USDT chuyển đổi sang SEK
XRP chuyển đổi sang SEK
BNB chuyển đổi sang SEK
USDC chuyển đổi sang SEK
SOL chuyển đổi sang SEK
DOGE chuyển đổi sang SEK
ADA chuyển đổi sang SEK
TRX chuyển đổi sang SEK
STETH chuyển đổi sang SEK
SMART chuyển đổi sang SEK
WBTC chuyển đổi sang SEK
TON chuyển đổi sang SEK
LEO chuyển đổi sang SEK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SEK, ETH sang SEK, USDT sang SEK, BNB sang SEK, SOL sang SEK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.21 |
![]() | 0.0005887 |
![]() | 0.02712 |
![]() | 49.15 |
![]() | 24.05 |
![]() | 0.08227 |
![]() | 49.14 |
![]() | 0.4165 |
![]() | 301.64 |
![]() | 75.79 |
![]() | 211.27 |
![]() | 0.02705 |
![]() | 33,574.51 |
![]() | 0.0005888 |
![]() | 13.39 |
![]() | 5.23 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swedish Krona nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SEK sang GT, SEK sang USDT, SEK sang BTC, SEK sang ETH, SEK sang USBT, SEK sang PEPE, SEK sang EIGEN, SEK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Unizen của bạn
Nhập số lượng ZCX của bạn
Nhập số lượng ZCX của bạn
Chọn Swedish Krona
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swedish Krona hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unizen hiện tại theo Swedish Krona hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unizen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unizen sang SEK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.