Unizen Thị trường hôm nay
Unizen đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZCX chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp563.1. Với nguồn cung lưu hành là 688,927,740 ZCX, tổng vốn hóa thị trường của ZCX tính bằng IDR là Rp5,884,880,767,875,499.84. Trong 24h qua, giá của ZCX tính bằng IDR đã giảm Rp-21.08, biểu thị mức giảm -3.61%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZCX tính bằng IDR là Rp106,643.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp567.06.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZCX sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZCX sang IDR là Rp563.1 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -3.61% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZCX/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZCX/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Unizen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03728 | -4.38% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03654 | -3.77% |
The real-time trading price of ZCX/USDT Spot is $0.03728, with a 24-hour trading change of -4.38%, ZCX/USDT Spot is $0.03728 and -4.38%, and ZCX/USDT Perpetual is $0.03654 and -3.77%.
Bảng chuyển đổi Unizen sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi ZCX sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZCX | 563.1IDR |
2ZCX | 1,126.2IDR |
3ZCX | 1,689.3IDR |
4ZCX | 2,252.4IDR |
5ZCX | 2,815.5IDR |
6ZCX | 3,378.6IDR |
7ZCX | 3,941.7IDR |
8ZCX | 4,504.8IDR |
9ZCX | 5,067.9IDR |
10ZCX | 5,631IDR |
100ZCX | 56,310.05IDR |
500ZCX | 281,550.29IDR |
1000ZCX | 563,100.58IDR |
5000ZCX | 2,815,502.94IDR |
10000ZCX | 5,631,005.89IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang ZCX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.001775ZCX |
2IDR | 0.003551ZCX |
3IDR | 0.005327ZCX |
4IDR | 0.007103ZCX |
5IDR | 0.008879ZCX |
6IDR | 0.01065ZCX |
7IDR | 0.01243ZCX |
8IDR | 0.0142ZCX |
9IDR | 0.01598ZCX |
10IDR | 0.01775ZCX |
100000IDR | 177.58ZCX |
500000IDR | 887.94ZCX |
1000000IDR | 1,775.88ZCX |
5000000IDR | 8,879.4ZCX |
10000000IDR | 17,758.81ZCX |
Bảng chuyển đổi số tiền ZCX sang IDR và IDR sang ZCX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZCX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang ZCX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unizen phổ biến
Unizen | 1 ZCX |
---|---|
![]() | د.ا0.03JOD |
![]() | ₸18.13KZT |
![]() | $0.05BND |
![]() | ل.ل3,384.89LBP |
![]() | ֏14.65AMD |
![]() | RF50.66RWF |
![]() | K0.15PGK |
Unizen | 1 ZCX |
---|---|
![]() | ﷼0.14QAR |
![]() | P0.5BWP |
![]() | Br0.12BYN |
![]() | $2.27DOP |
![]() | ₮129.08MNT |
![]() | MT2.42MZN |
![]() | ZK1ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZCX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZCX = $undefined USD, 1 ZCX = € EUR, 1 ZCX = ₹ INR, 1 ZCX = Rp IDR, 1 ZCX = $ CAD, 1 ZCX = £ GBP, 1 ZCX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001487 |
![]() | 0.0000003947 |
![]() | 0.00001819 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01613 |
![]() | 0.00005517 |
![]() | 0.0002793 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.2022 |
![]() | 0.05082 |
![]() | 0.1416 |
![]() | 0.00001814 |
![]() | 22.51 |
![]() | 0.0000003948 |
![]() | 0.008862 |
![]() | 0.003509 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Unizen của bạn
Nhập số lượng ZCX của bạn
Nhập số lượng ZCX của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unizen hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unizen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unizen sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.