Unicly Thị trường hôm nay
Unicly đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Unicly chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA495.41. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 474,243 UNIC, tổng vốn hóa thị trường của Unicly tính bằng XAF là FCFA138,077,820,368.8. Trong 24h qua, giá của Unicly tính bằng XAF đã tăng FCFA8.13, biểu thị mức tăng +1.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Unicly tính bằng XAF là FCFA6,314,910.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA230.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNIC sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNIC sang XAF là FCFA495.41 XAF, với tỷ lệ thay đổi là +1.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNIC/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNIC/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Unicly
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of UNIC/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, UNIC/-- Spot is $ and 0%, and UNIC/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Unicly sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi UNIC sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNIC | 495.41XAF |
2UNIC | 990.82XAF |
3UNIC | 1,486.23XAF |
4UNIC | 1,981.64XAF |
5UNIC | 2,477.05XAF |
6UNIC | 2,972.47XAF |
7UNIC | 3,467.88XAF |
8UNIC | 3,963.29XAF |
9UNIC | 4,458.7XAF |
10UNIC | 4,954.11XAF |
100UNIC | 49,541.17XAF |
500UNIC | 247,705.85XAF |
1000UNIC | 495,411.71XAF |
5000UNIC | 2,477,058.55XAF |
10000UNIC | 4,954,117.1XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang UNIC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.002018UNIC |
2XAF | 0.004037UNIC |
3XAF | 0.006055UNIC |
4XAF | 0.008074UNIC |
5XAF | 0.01009UNIC |
6XAF | 0.01211UNIC |
7XAF | 0.01412UNIC |
8XAF | 0.01614UNIC |
9XAF | 0.01816UNIC |
10XAF | 0.02018UNIC |
100000XAF | 201.85UNIC |
500000XAF | 1,009.26UNIC |
1000000XAF | 2,018.52UNIC |
5000000XAF | 10,092.61UNIC |
10000000XAF | 20,185.23UNIC |
Bảng chuyển đổi số tiền UNIC sang XAF và XAF sang UNIC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UNIC sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 XAF sang UNIC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unicly phổ biến
Unicly | 1 UNIC |
---|---|
![]() | $0.84USD |
![]() | €0.76EUR |
![]() | ₹70.42INR |
![]() | Rp12,787.56IDR |
![]() | $1.14CAD |
![]() | £0.63GBP |
![]() | ฿27.8THB |
Unicly | 1 UNIC |
---|---|
![]() | ₽77.9RUB |
![]() | R$4.59BRL |
![]() | د.إ3.1AED |
![]() | ₺28.77TRY |
![]() | ¥5.95CNY |
![]() | ¥121.39JPY |
![]() | $6.57HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNIC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNIC = $0.84 USD, 1 UNIC = €0.76 EUR, 1 UNIC = ₹70.42 INR, 1 UNIC = Rp12,787.56 IDR, 1 UNIC = $1.14 CAD, 1 UNIC = £0.63 GBP, 1 UNIC = ฿27.8 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0382 |
![]() | 0.00001013 |
![]() | 0.0004712 |
![]() | 0.8511 |
![]() | 0.4014 |
![]() | 0.001423 |
![]() | 0.006949 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 5 |
![]() | 1.29 |
![]() | 3.54 |
![]() | 0.000474 |
![]() | 574.45 |
![]() | 0.00001015 |
![]() | 0.08983 |
![]() | 0.2523 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Unicly của bạn
Nhập số lượng UNIC của bạn
Nhập số lượng UNIC của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unicly hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unicly.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unicly sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.