Unicly Thị trường hôm nay
Unicly đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Unicly chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr8.84. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 474,243 UNIC, tổng vốn hóa thị trường của Unicly tính bằng NOK là kr44,036,899.92. Trong 24h qua, giá của Unicly tính bằng NOK đã tăng kr0.1453, biểu thị mức tăng +1.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Unicly tính bằng NOK là kr112,775.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr4.12.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNIC sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNIC sang NOK là kr8.84 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +1.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNIC/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNIC/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Unicly
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of UNIC/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, UNIC/-- Spot is $ and 0%, and UNIC/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Unicly sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi UNIC sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNIC | 8.84NOK |
2UNIC | 17.69NOK |
3UNIC | 26.54NOK |
4UNIC | 35.38NOK |
5UNIC | 44.23NOK |
6UNIC | 53.08NOK |
7UNIC | 61.93NOK |
8UNIC | 70.77NOK |
9UNIC | 79.62NOK |
10UNIC | 88.47NOK |
100UNIC | 884.73NOK |
500UNIC | 4,423.66NOK |
1000UNIC | 8,847.33NOK |
5000UNIC | 44,236.69NOK |
10000UNIC | 88,473.39NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang UNIC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 0.113UNIC |
2NOK | 0.226UNIC |
3NOK | 0.339UNIC |
4NOK | 0.4521UNIC |
5NOK | 0.5651UNIC |
6NOK | 0.6781UNIC |
7NOK | 0.7911UNIC |
8NOK | 0.9042UNIC |
9NOK | 1.01UNIC |
10NOK | 1.13UNIC |
1000NOK | 113.02UNIC |
5000NOK | 565.14UNIC |
10000NOK | 1,130.28UNIC |
50000NOK | 5,651.41UNIC |
100000NOK | 11,302.83UNIC |
Bảng chuyển đổi số tiền UNIC sang NOK và NOK sang UNIC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UNIC sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NOK sang UNIC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unicly phổ biến
Unicly | 1 UNIC |
---|---|
![]() | $0.84USD |
![]() | €0.76EUR |
![]() | ₹70.42INR |
![]() | Rp12,787.56IDR |
![]() | $1.14CAD |
![]() | £0.63GBP |
![]() | ฿27.8THB |
Unicly | 1 UNIC |
---|---|
![]() | ₽77.9RUB |
![]() | R$4.59BRL |
![]() | د.إ3.1AED |
![]() | ₺28.77TRY |
![]() | ¥5.95CNY |
![]() | ¥121.39JPY |
![]() | $6.57HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNIC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNIC = $0.84 USD, 1 UNIC = €0.76 EUR, 1 UNIC = ₹70.42 INR, 1 UNIC = Rp12,787.56 IDR, 1 UNIC = $1.14 CAD, 1 UNIC = £0.63 GBP, 1 UNIC = ฿27.8 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.13 |
![]() | 0.0005631 |
![]() | 0.02601 |
![]() | 47.65 |
![]() | 22.74 |
![]() | 0.07981 |
![]() | 47.62 |
![]() | 0.4027 |
![]() | 287.52 |
![]() | 72.09 |
![]() | 199.31 |
![]() | 0.02602 |
![]() | 32,037.29 |
![]() | 0.0005635 |
![]() | 13.68 |
![]() | 5.07 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Unicly của bạn
Nhập số lượng UNIC của bạn
Nhập số lượng UNIC của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unicly hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unicly.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unicly sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.