ULTRON Thị trường hôm nay
ULTRON đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ULX chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr1.62. Với nguồn cung lưu hành là 0 ULX, tổng vốn hóa thị trường của ULX tính bằng ISK là kr0. Trong 24h qua, giá của ULX tính bằng ISK đã giảm kr-0.05984, biểu thị mức giảm -3.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ULX tính bằng ISK là kr25.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr1.42.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ULX sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ULX sang ISK là kr1.62 ISK, với tỷ lệ thay đổi là -3.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ULX/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ULX/ISK trong ngày qua.
Giao dịch ULTRON
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ULX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ULX/-- Spot is $ and 0%, and ULX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ULTRON sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi ULX sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ULX | 1.62ISK |
2ULX | 3.25ISK |
3ULX | 4.88ISK |
4ULX | 6.5ISK |
5ULX | 8.13ISK |
6ULX | 9.76ISK |
7ULX | 11.38ISK |
8ULX | 13.01ISK |
9ULX | 14.64ISK |
10ULX | 16.27ISK |
100ULX | 162.7ISK |
500ULX | 813.5ISK |
1000ULX | 1,627.01ISK |
5000ULX | 8,135.09ISK |
10000ULX | 16,270.19ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang ULX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.6146ULX |
2ISK | 1.22ULX |
3ISK | 1.84ULX |
4ISK | 2.45ULX |
5ISK | 3.07ULX |
6ISK | 3.68ULX |
7ISK | 4.3ULX |
8ISK | 4.91ULX |
9ISK | 5.53ULX |
10ISK | 6.14ULX |
1000ISK | 614.62ULX |
5000ISK | 3,073.1ULX |
10000ISK | 6,146.2ULX |
50000ISK | 30,731.03ULX |
100000ISK | 61,462.07ULX |
Bảng chuyển đổi số tiền ULX sang ISK và ISK sang ULX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ULX sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ISK sang ULX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ULTRON phổ biến
ULTRON | 1 ULX |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1INR |
![]() | Rp180.98IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.39THB |
ULTRON | 1 ULX |
---|---|
![]() | ₽1.1RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.41TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.72JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ULX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ULX = $0.01 USD, 1 ULX = €0.01 EUR, 1 ULX = ₹1 INR, 1 ULX = Rp180.98 IDR, 1 ULX = $0.02 CAD, 1 ULX = £0.01 GBP, 1 ULX = ฿0.39 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1767 |
![]() | 0.00004641 |
![]() | 0.002315 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.87 |
![]() | 0.006611 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03421 |
![]() | 24.23 |
![]() | 15.88 |
![]() | 6.35 |
![]() | 0.002331 |
![]() | 2,578.22 |
![]() | 0.00004646 |
![]() | 0.4135 |
![]() | 1.23 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng ULTRON của bạn
Nhập số lượng ULX của bạn
Nhập số lượng ULX của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ULTRON hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ULTRON.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ULTRON sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ULTRON
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ULTRON sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ULTRON sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ULTRON sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi ULTRON sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ULTRON (ULX)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025