Troy Thị trường hôm nay
Troy đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Troy chuyển đổi sang Mongolian Tögrög (MNT) là ₮2.85. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 TROY, tổng vốn hóa thị trường của Troy tính bằng MNT là ₮97,336,360,878,867.55. Trong 24h qua, giá của Troy tính bằng MNT đã tăng ₮0.07755, biểu thị mức tăng +2.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Troy tính bằng MNT là ₮124.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₮2.56.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TROY sang MNT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TROY sang MNT là ₮2.85 MNT, với tỷ lệ thay đổi là +2.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TROY/MNT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TROY/MNT trong ngày qua.
Giao dịch Troy
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000839 | 3.45% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0008398 | 2.77% |
The real-time trading price of TROY/USDT Spot is $0.000839, with a 24-hour trading change of 3.45%, TROY/USDT Spot is $0.000839 and 3.45%, and TROY/USDT Perpetual is $0.0008398 and 2.77%.
Bảng chuyển đổi Troy sang Mongolian Tögrög
Bảng chuyển đổi TROY sang MNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TROY | 2.85MNT |
2TROY | 5.7MNT |
3TROY | 8.55MNT |
4TROY | 11.4MNT |
5TROY | 14.25MNT |
6TROY | 17.11MNT |
7TROY | 19.96MNT |
8TROY | 22.81MNT |
9TROY | 25.66MNT |
10TROY | 28.51MNT |
100TROY | 285.19MNT |
500TROY | 1,425.95MNT |
1000TROY | 2,851.91MNT |
5000TROY | 14,259.58MNT |
10000TROY | 28,519.16MNT |
Bảng chuyển đổi MNT sang TROY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MNT | 0.3506TROY |
2MNT | 0.7012TROY |
3MNT | 1.05TROY |
4MNT | 1.4TROY |
5MNT | 1.75TROY |
6MNT | 2.1TROY |
7MNT | 2.45TROY |
8MNT | 2.8TROY |
9MNT | 3.15TROY |
10MNT | 3.5TROY |
1000MNT | 350.64TROY |
5000MNT | 1,753.2TROY |
10000MNT | 3,506.41TROY |
50000MNT | 17,532.07TROY |
100000MNT | 35,064.14TROY |
Bảng chuyển đổi số tiền TROY sang MNT và MNT sang TROY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TROY sang MNT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MNT sang TROY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Troy phổ biến
Troy | 1 TROY |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.07INR |
![]() | Rp12.68IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Troy | 1 TROY |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.12JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TROY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TROY = $0 USD, 1 TROY = €0 EUR, 1 TROY = ₹0.07 INR, 1 TROY = Rp12.68 IDR, 1 TROY = $0 CAD, 1 TROY = £0 GBP, 1 TROY = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MNT
ETH chuyển đổi sang MNT
USDT chuyển đổi sang MNT
XRP chuyển đổi sang MNT
BNB chuyển đổi sang MNT
SOL chuyển đổi sang MNT
USDC chuyển đổi sang MNT
DOGE chuyển đổi sang MNT
ADA chuyển đổi sang MNT
TRX chuyển đổi sang MNT
STETH chuyển đổi sang MNT
SMART chuyển đổi sang MNT
WBTC chuyển đổi sang MNT
LEO chuyển đổi sang MNT
TON chuyển đổi sang MNT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MNT, ETH sang MNT, USDT sang MNT, BNB sang MNT, SOL sang MNT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.006559 |
![]() | 0.000001742 |
![]() | 0.00008087 |
![]() | 0.1465 |
![]() | 0.06871 |
![]() | 0.0002452 |
![]() | 0.001193 |
![]() | 0.1464 |
![]() | 0.8646 |
![]() | 0.2214 |
![]() | 0.611 |
![]() | 0.00008103 |
![]() | 100.68 |
![]() | 0.000001746 |
![]() | 0.01531 |
![]() | 0.04316 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mongolian Tögrög nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MNT sang GT, MNT sang USDT, MNT sang BTC, MNT sang ETH, MNT sang USBT, MNT sang PEPE, MNT sang EIGEN, MNT sang OG, v.v.
Nhập số lượng Troy của bạn
Nhập số lượng TROY của bạn
Nhập số lượng TROY của bạn
Chọn Mongolian Tögrög
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mongolian Tögrög hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Troy hiện tại theo Mongolian Tögrög hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Troy.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Troy sang MNT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Troy
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Troy sang Mongolian Tögrög (MNT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Troy sang Mongolian Tögrög trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Troy sang Mongolian Tögrög?
4.Tôi có thể chuyển đổi Troy sang loại tiền tệ khác ngoài Mongolian Tögrög không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mongolian Tögrög (MNT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Troy (TROY)
Tìm hiểu thêm về Troy (TROY)

$PAXG (PAX Gold): Kết nối Vàng Vật Chất và Blockchain để Đầu Tư Hiệu Quả Chi Phí

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Phân tích về các vụ trộm Ethereum (ETH) và chiến lược phản ứng

Giải thích chi tiết về TROY AI: Tích hợp Phát hành Tài sản, Giao dịch và Quản trị để hoàn toàn mở khóa Tiềm năng AI tiêu dùng

Nghiên cứu cổng: BTC tiến gần tới mốc 100 nghìn đô la; Solana Giao ngay ETF tiến gần tới việc được phê duyệt
