Theta Thị trường hôm nay
Theta đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Theta chuyển đổi sang Mongolian Tögrög (MNT) là ₮2,605.49. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 THETA, tổng vốn hóa thị trường của Theta tính bằng MNT là ₮8,892,601,471,389,120.91. Trong 24h qua, giá của Theta tính bằng MNT đã tăng ₮74.61, biểu thị mức tăng +2.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Theta tính bằng MNT là ₮53,652.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₮137.88.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THETA sang MNT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THETA sang MNT là ₮ MNT, với tỷ lệ thay đổi là +2.91% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THETA/MNT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THETA/MNT trong ngày qua.
Giao dịch Theta
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.7731 | 2.19% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7721 | 0.61% |
The real-time trading price of THETA/USDT Spot is $0.7731, with a 24-hour trading change of 2.19%, THETA/USDT Spot is $0.7731 and 2.19%, and THETA/USDT Perpetual is $0.7721 and 0.61%.
Bảng chuyển đổi Theta sang Mongolian Tögrög
Bảng chuyển đổi THETA sang MNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THETA | 2,605.49MNT |
2THETA | 5,210.99MNT |
3THETA | 7,816.48MNT |
4THETA | 10,421.98MNT |
5THETA | 13,027.48MNT |
6THETA | 15,632.97MNT |
7THETA | 18,238.47MNT |
8THETA | 20,843.97MNT |
9THETA | 23,449.46MNT |
10THETA | 26,054.96MNT |
100THETA | 260,549.64MNT |
500THETA | 1,302,748.24MNT |
1000THETA | 2,605,496.49MNT |
5000THETA | 13,027,482.45MNT |
10000THETA | 26,054,964.9MNT |
Bảng chuyển đổi MNT sang THETA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MNT | 0.0003838THETA |
2MNT | 0.0007676THETA |
3MNT | 0.001151THETA |
4MNT | 0.001535THETA |
5MNT | 0.001919THETA |
6MNT | 0.002302THETA |
7MNT | 0.002686THETA |
8MNT | 0.00307THETA |
9MNT | 0.003454THETA |
10MNT | 0.003838THETA |
1000000MNT | 383.8THETA |
5000000MNT | 1,919.02THETA |
10000000MNT | 3,838.04THETA |
50000000MNT | 19,190.2THETA |
100000000MNT | 38,380.4THETA |
Bảng chuyển đổi số tiền THETA sang MNT và MNT sang THETA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THETA sang MNT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 MNT sang THETA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Theta phổ biến
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | $0.76USD |
![]() | €0.68EUR |
![]() | ₹63.78INR |
![]() | Rp11,580.58IDR |
![]() | $1.04CAD |
![]() | £0.57GBP |
![]() | ฿25.18THB |
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | ₽70.54RUB |
![]() | R$4.15BRL |
![]() | د.إ2.8AED |
![]() | ₺26.06TRY |
![]() | ¥5.38CNY |
![]() | ¥109.93JPY |
![]() | $5.95HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THETA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THETA = $0.76 USD, 1 THETA = €0.68 EUR, 1 THETA = ₹63.78 INR, 1 THETA = Rp11,580.58 IDR, 1 THETA = $1.04 CAD, 1 THETA = £0.57 GBP, 1 THETA = ฿25.18 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MNT
ETH chuyển đổi sang MNT
USDT chuyển đổi sang MNT
XRP chuyển đổi sang MNT
BNB chuyển đổi sang MNT
USDC chuyển đổi sang MNT
SOL chuyển đổi sang MNT
DOGE chuyển đổi sang MNT
ADA chuyển đổi sang MNT
TRX chuyển đổi sang MNT
STETH chuyển đổi sang MNT
SMART chuyển đổi sang MNT
WBTC chuyển đổi sang MNT
LEO chuyển đổi sang MNT
TON chuyển đổi sang MNT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MNT, ETH sang MNT, USDT sang MNT, BNB sang MNT, SOL sang MNT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.006685 |
![]() | 0.000001766 |
![]() | 0.00008189 |
![]() | 0.1465 |
![]() | 0.07074 |
![]() | 0.000248 |
![]() | 0.1464 |
![]() | 0.001271 |
![]() | 0.8878 |
![]() | 0.2284 |
![]() | 0.6078 |
![]() | 0.00008167 |
![]() | 98.32 |
![]() | 0.000001776 |
![]() | 0.01569 |
![]() | 0.04362 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mongolian Tögrög nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MNT sang GT, MNT sang USDT, MNT sang BTC, MNT sang ETH, MNT sang USBT, MNT sang PEPE, MNT sang EIGEN, MNT sang OG, v.v.
Nhập số lượng Theta của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Chọn Mongolian Tögrög
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mongolian Tögrög hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Theta hiện tại theo Mongolian Tögrög hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Theta.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Theta sang MNT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Theta
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Theta sang Mongolian Tögrög (MNT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Theta sang Mongolian Tögrög trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Theta sang Mongolian Tögrög?
4.Tôi có thể chuyển đổi Theta sang loại tiền tệ khác ngoài Mongolian Tögrög không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mongolian Tögrög (MNT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Theta (THETA)

Mushe Token (XMU, Helium(HNT) và Theta Network (THETA): 3 đồng coin cần tìm kiếm trong năm 2022
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
-and-Theta-Fuel-(TFUEL)-Crypto-Streaming-is-Here_web.jpg?w=32&q=75)
Theta Network (THETA) và Theta Fuel (TFUEL) là gì? Truyền trực tuyến tiền điện tử ở đây
Theta mang luồng vào thế giới tiền điện tử phi tập trung
Tìm hiểu thêm về Theta (THETA)

MovieBloc (MBL): Một Kỷ Nguyên Mới Đang Thay Đổi Ngành Công Nghiệp Điện Ảnh

Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về Blockchain Soneium mới của Sony

Định giá các khối Ethereum với các thị trường Vol và tác động đến việc xác nhận trước

15 Dự án tiền điện tử Layer-1 (L1) để theo dõi trong năm 2024

Top 15 Tiền điện tử AI để đầu tư vào năm 2024
