Supra Thị trường hôm nay
Supra đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SUPRA chuyển đổi sang Seychellois Rupee (SCR) là ₨0.06943. Với nguồn cung lưu hành là 6,850,000,000 SUPRA, tổng vốn hóa thị trường của SUPRA tính bằng SCR là ₨6,238,078,485.39. Trong 24h qua, giá của SUPRA tính bằng SCR đã giảm ₨-0.004304, biểu thị mức giảm -5.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SUPRA tính bằng SCR là ₨1.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨0.06768.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SUPRA sang SCR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SUPRA sang SCR là ₨0.06943 SCR, với tỷ lệ thay đổi là -5.75% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SUPRA/SCR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SUPRA/SCR trong ngày qua.
Giao dịch Supra
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.005397 | -5.06% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.005364 | -5.16% |
The real-time trading price of SUPRA/USDT Spot is $0.005397, with a 24-hour trading change of -5.06%, SUPRA/USDT Spot is $0.005397 and -5.06%, and SUPRA/USDT Perpetual is $0.005364 and -5.16%.
Bảng chuyển đổi Supra sang Seychellois Rupee
Bảng chuyển đổi SUPRA sang SCR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SUPRA | 0.06SCR |
2SUPRA | 0.13SCR |
3SUPRA | 0.2SCR |
4SUPRA | 0.27SCR |
5SUPRA | 0.34SCR |
6SUPRA | 0.41SCR |
7SUPRA | 0.48SCR |
8SUPRA | 0.55SCR |
9SUPRA | 0.62SCR |
10SUPRA | 0.69SCR |
10000SUPRA | 694.33SCR |
50000SUPRA | 3,471.69SCR |
100000SUPRA | 6,943.39SCR |
500000SUPRA | 34,716.99SCR |
1000000SUPRA | 69,433.98SCR |
Bảng chuyển đổi SCR sang SUPRA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SCR | 14.4SUPRA |
2SCR | 28.8SUPRA |
3SCR | 43.2SUPRA |
4SCR | 57.6SUPRA |
5SCR | 72.01SUPRA |
6SCR | 86.41SUPRA |
7SCR | 100.81SUPRA |
8SCR | 115.21SUPRA |
9SCR | 129.61SUPRA |
10SCR | 144.02SUPRA |
100SCR | 1,440.21SUPRA |
500SCR | 7,201.08SUPRA |
1000SCR | 14,402.16SUPRA |
5000SCR | 72,010.84SUPRA |
10000SCR | 144,021.68SUPRA |
Bảng chuyển đổi số tiền SUPRA sang SCR và SCR sang SUPRA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 SUPRA sang SCR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SCR sang SUPRA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Supra phổ biến
Supra | 1 SUPRA |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.44INR |
![]() | Rp80.31IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.17THB |
Supra | 1 SUPRA |
---|---|
![]() | ₽0.49RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.18TRY |
![]() | ¥0.04CNY |
![]() | ¥0.76JPY |
![]() | $0.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SUPRA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SUPRA = $0.01 USD, 1 SUPRA = €0 EUR, 1 SUPRA = ₹0.44 INR, 1 SUPRA = Rp80.31 IDR, 1 SUPRA = $0.01 CAD, 1 SUPRA = £0 GBP, 1 SUPRA = ฿0.17 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SCR
ETH chuyển đổi sang SCR
USDT chuyển đổi sang SCR
XRP chuyển đổi sang SCR
BNB chuyển đổi sang SCR
USDC chuyển đổi sang SCR
SOL chuyển đổi sang SCR
DOGE chuyển đổi sang SCR
ADA chuyển đổi sang SCR
TRX chuyển đổi sang SCR
STETH chuyển đổi sang SCR
SMART chuyển đổi sang SCR
WBTC chuyển đổi sang SCR
TON chuyển đổi sang SCR
LEO chuyển đổi sang SCR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SCR, ETH sang SCR, USDT sang SCR, BNB sang SCR, SOL sang SCR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.76 |
![]() | 0.0004653 |
![]() | 0.02168 |
![]() | 38.14 |
![]() | 19.31 |
![]() | 0.06491 |
![]() | 38.11 |
![]() | 0.3355 |
![]() | 241.74 |
![]() | 61.39 |
![]() | 164.83 |
![]() | 0.0217 |
![]() | 25,986.73 |
![]() | 0.0004659 |
![]() | 10.53 |
![]() | 4.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Seychellois Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SCR sang GT, SCR sang USDT, SCR sang BTC, SCR sang ETH, SCR sang USBT, SCR sang PEPE, SCR sang EIGEN, SCR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Supra của bạn
Nhập số lượng SUPRA của bạn
Nhập số lượng SUPRA của bạn
Chọn Seychellois Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Seychellois Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Supra hiện tại theo Seychellois Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Supra.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Supra sang SCR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Supra
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Supra sang Seychellois Rupee (SCR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Supra sang Seychellois Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Supra sang Seychellois Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Supra sang loại tiền tệ khác ngoài Seychellois Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Seychellois Rupee (SCR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Supra (SUPRA)

Token COCORO: Novos Animais de Estimação Para Donos de Doge Lançados Simultaneamente na Solana
Token COCORO, como o novo animal de estimação do dono do meme Doge, Cocoro, causou uma loucura no mundo das criptomoedas.

Token EWON: PWEASE autor parodia Musk
Token EWON, como um novo jogador no ecossistema Solana, está a atrair atenção na comunidade de criptomoedas.

Token DRB: A Revolução do Alívio da Dívida com Inteligência Artificial
O Token DRB, como o token nativo do DebtReliefBot, está a mudar completamente o mercado de alívio da dívida.

Token WOOLLY: Um rato peludo com genes de mamute
O Token Woolly está a atrair atenção no ecossistema Solana.

Token GRK: Grokster, O Mascote de IA na Cadeia Base
Token GRK, como o token oficial da mascote Grokster, está a causar sensação na cadeia Base.

Token HENLO: Projeto de Meme Líder da Berachain
Token HENLO, como a estrela em ascensão da Berachain em 2025, está rapidamente emergindo no ecossistema BERA.
Tìm hiểu thêm về Supra (SUPRA)

Mint Blockchain là gì?

Primex Finance: Cách Mạng Hóa Lợi Suất Đòn Bẩy Và Giao Thức Giao Dịch Trong Tài Chính Phi Tập Trung

Proof of Space Time (PoST) là gì?

Một cái nhìn sâu sắc vào Hệ sinh thái Điểm - Một mô hình mới cho các động lực người dùng trong PointFi

Plume Network là gì
