StepN Thị trường hôm nay
StepN đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GMT chuyển đổi sang Mozambican Metical (MZN) là MT2.92. Với nguồn cung lưu hành là 2,756,477,700 GMT, tổng vốn hóa thị trường của GMT tính bằng MZN là MT515,677,111,815.63. Trong 24h qua, giá của GMT tính bằng MZN đã giảm MT-0.0147, biểu thị mức giảm -0.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GMT tính bằng MZN là MT262.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là MT2.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GMT sang MZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GMT sang MZN là MT2.92 MZN, với tỷ lệ thay đổi là -0.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GMT/MZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GMT/MZN trong ngày qua.
Giao dịch StepN
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.04582 | -0.06% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0458 | -0.43% |
The real-time trading price of GMT/USDT Spot is $0.04582, with a 24-hour trading change of -0.06%, GMT/USDT Spot is $0.04582 and -0.06%, and GMT/USDT Perpetual is $0.0458 and -0.43%.
Bảng chuyển đổi StepN sang Mozambican Metical
Bảng chuyển đổi GMT sang MZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMT | 2.92MZN |
2GMT | 5.85MZN |
3GMT | 8.78MZN |
4GMT | 11.71MZN |
5GMT | 14.64MZN |
6GMT | 17.57MZN |
7GMT | 20.49MZN |
8GMT | 23.42MZN |
9GMT | 26.35MZN |
10GMT | 29.28MZN |
100GMT | 292.84MZN |
500GMT | 1,464.21MZN |
1000GMT | 2,928.42MZN |
5000GMT | 14,642.12MZN |
10000GMT | 29,284.24MZN |
Bảng chuyển đổi MZN sang GMT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MZN | 0.3414GMT |
2MZN | 0.6829GMT |
3MZN | 1.02GMT |
4MZN | 1.36GMT |
5MZN | 1.7GMT |
6MZN | 2.04GMT |
7MZN | 2.39GMT |
8MZN | 2.73GMT |
9MZN | 3.07GMT |
10MZN | 3.41GMT |
1000MZN | 341.48GMT |
5000MZN | 1,707.4GMT |
10000MZN | 3,414.8GMT |
50000MZN | 17,074.02GMT |
100000MZN | 34,148.05GMT |
Bảng chuyển đổi số tiền GMT sang MZN và MZN sang GMT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GMT sang MZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MZN sang GMT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1StepN phổ biến
StepN | 1 GMT |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.04EUR |
![]() | ₹3.82INR |
![]() | Rp693.11IDR |
![]() | $0.06CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.51THB |
StepN | 1 GMT |
---|---|
![]() | ₽4.22RUB |
![]() | R$0.25BRL |
![]() | د.إ0.17AED |
![]() | ₺1.56TRY |
![]() | ¥0.32CNY |
![]() | ¥6.58JPY |
![]() | $0.36HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GMT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GMT = $0.05 USD, 1 GMT = €0.04 EUR, 1 GMT = ₹3.82 INR, 1 GMT = Rp693.11 IDR, 1 GMT = $0.06 CAD, 1 GMT = £0.03 GBP, 1 GMT = ฿1.51 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MZN
ETH chuyển đổi sang MZN
USDT chuyển đổi sang MZN
XRP chuyển đổi sang MZN
BNB chuyển đổi sang MZN
SOL chuyển đổi sang MZN
USDC chuyển đổi sang MZN
DOGE chuyển đổi sang MZN
ADA chuyển đổi sang MZN
TRX chuyển đổi sang MZN
STETH chuyển đổi sang MZN
SMART chuyển đổi sang MZN
WBTC chuyển đổi sang MZN
LEO chuyển đổi sang MZN
LINK chuyển đổi sang MZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MZN, ETH sang MZN, USDT sang MZN, BNB sang MZN, SOL sang MZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3479 |
![]() | 0.00009368 |
![]() | 0.004314 |
![]() | 7.82 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.0131 |
![]() | 0.06435 |
![]() | 7.82 |
![]() | 46.1 |
![]() | 11.86 |
![]() | 33.01 |
![]() | 0.004319 |
![]() | 5,515.66 |
![]() | 0.00009397 |
![]() | 0.8751 |
![]() | 0.6088 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mozambican Metical nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MZN sang GT, MZN sang USDT, MZN sang BTC, MZN sang ETH, MZN sang USBT, MZN sang PEPE, MZN sang EIGEN, MZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng StepN của bạn
Nhập số lượng GMT của bạn
Nhập số lượng GMT của bạn
Chọn Mozambican Metical
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mozambican Metical hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá StepN hiện tại theo Mozambican Metical hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua StepN.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi StepN sang MZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua StepN
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ StepN sang Mozambican Metical (MZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ StepN sang Mozambican Metical trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ StepN sang Mozambican Metical?
4.Tôi có thể chuyển đổi StepN sang loại tiền tệ khác ngoài Mozambican Metical không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mozambican Metical (MZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến StepN (GMT)
Tìm hiểu thêm về StepN (GMT)

Phân tích về GST Coin: Token CORE của Hệ sinh thái STEPN

Game7: Cuộc cách mạng nền tảng trò chơi Web3 do người chơi dẫn đầu

Một bài viết để hiểu về Kontos: cơ sở hạ tầng trừu tượng chuỗi dữ liệu được cải tiến bằng công nghệ zk và trí tuệ nhân tạo

gate Nghiên cứu: GT đạt đỉnh cao mới, Staking Mạng chính Ethereum vượt quá 54 triệu ETH

Từ Cuộc Khủng Hoảng Của Cộng Đồng Đến Thương Hiệu Toàn Cầu: Làm Thế Nào Con Gấu Trúc Mập Mạp Đã Đổi Mạch Để Trở Thành Một Huyền Thoại NFT?
