Stellar Thị trường hôm nay
Stellar đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XLM chuyển đổi sang Libyan Dinar (LYD) là ل.د1.22. Với nguồn cung lưu hành là 30,778,567,000 XLM, tổng vốn hóa thị trường của XLM tính bằng LYD là ل.د178,996,846,898.46. Trong 24h qua, giá của XLM tính bằng LYD đã giảm ل.د-0.05855, biểu thị mức giảm -4.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XLM tính bằng LYD là ل.د4.15, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.د0.002261.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XLM sang LYD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XLM sang LYD là ل.د1.22 LYD, với tỷ lệ thay đổi là -4.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XLM/LYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XLM/LYD trong ngày qua.
Giao dịch Stellar
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2586 | -4.6% | |
![]() Giao ngay | $0.000003144 | 0.67% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2584 | -4.97% |
The real-time trading price of XLM/USDT Spot is $0.2586, with a 24-hour trading change of -4.6%, XLM/USDT Spot is $0.2586 and -4.6%, and XLM/USDT Perpetual is $0.2584 and -4.97%.
Bảng chuyển đổi Stellar sang Libyan Dinar
Bảng chuyển đổi XLM sang LYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XLM | 1.22LYD |
2XLM | 2.44LYD |
3XLM | 3.67LYD |
4XLM | 4.89LYD |
5XLM | 6.12LYD |
6XLM | 7.34LYD |
7XLM | 8.57LYD |
8XLM | 9.79LYD |
9XLM | 11.02LYD |
10XLM | 12.24LYD |
100XLM | 122.44LYD |
500XLM | 612.22LYD |
1000XLM | 1,224.44LYD |
5000XLM | 6,122.23LYD |
10000XLM | 12,244.46LYD |
Bảng chuyển đổi LYD sang XLM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LYD | 0.8166XLM |
2LYD | 1.63XLM |
3LYD | 2.45XLM |
4LYD | 3.26XLM |
5LYD | 4.08XLM |
6LYD | 4.9XLM |
7LYD | 5.71XLM |
8LYD | 6.53XLM |
9LYD | 7.35XLM |
10LYD | 8.16XLM |
1000LYD | 816.69XLM |
5000LYD | 4,083.47XLM |
10000LYD | 8,166.95XLM |
50000LYD | 40,834.76XLM |
100000LYD | 81,669.52XLM |
Bảng chuyển đổi số tiền XLM sang LYD và LYD sang XLM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XLM sang LYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LYD sang XLM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Stellar phổ biến
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | $0.26USD |
![]() | €0.23EUR |
![]() | ₹21.36INR |
![]() | Rp3,878.45IDR |
![]() | $0.35CAD |
![]() | £0.19GBP |
![]() | ฿8.43THB |
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | ₽23.63RUB |
![]() | R$1.39BRL |
![]() | د.إ0.94AED |
![]() | ₺8.73TRY |
![]() | ¥1.8CNY |
![]() | ¥36.82JPY |
![]() | $1.99HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XLM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XLM = $0.26 USD, 1 XLM = €0.23 EUR, 1 XLM = ₹21.36 INR, 1 XLM = Rp3,878.45 IDR, 1 XLM = $0.35 CAD, 1 XLM = £0.19 GBP, 1 XLM = ฿8.43 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LYD
ETH chuyển đổi sang LYD
USDT chuyển đổi sang LYD
XRP chuyển đổi sang LYD
BNB chuyển đổi sang LYD
USDC chuyển đổi sang LYD
SOL chuyển đổi sang LYD
DOGE chuyển đổi sang LYD
ADA chuyển đổi sang LYD
TRX chuyển đổi sang LYD
STETH chuyển đổi sang LYD
SMART chuyển đổi sang LYD
WBTC chuyển đổi sang LYD
TON chuyển đổi sang LYD
LEO chuyển đổi sang LYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LYD, ETH sang LYD, USDT sang LYD, BNB sang LYD, SOL sang LYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.87 |
![]() | 0.001281 |
![]() | 0.05888 |
![]() | 105.31 |
![]() | 51.47 |
![]() | 0.1786 |
![]() | 105.24 |
![]() | 0.9107 |
![]() | 659.76 |
![]() | 164.89 |
![]() | 445.97 |
![]() | 0.05939 |
![]() | 70,557.65 |
![]() | 0.001284 |
![]() | 29.33 |
![]() | 11.24 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Libyan Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LYD sang GT, LYD sang USDT, LYD sang BTC, LYD sang ETH, LYD sang USBT, LYD sang PEPE, LYD sang EIGEN, LYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Stellar của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Chọn Libyan Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Libyan Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stellar hiện tại theo Libyan Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stellar.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stellar sang LYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Stellar
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Stellar sang Libyan Dinar (LYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Libyan Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Libyan Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Stellar sang loại tiền tệ khác ngoài Libyan Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Libyan Dinar (LYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Stellar (XLM)

Giá Stellar (XLM): Giữ Hỗ trợ Hàng Năm hay Đang Giảm
Mặc dù XLM đã có một sự thể hiện tăng giá mạnh từ đầu năm, nhưng nó đã mất phần lớn đà và đang trong xu hướng thị trường giảm giá. Một số chỉ số thị trường như RSI và MACD cho thấy Stellar có thể sẽ trải qua một đợt giảm giá trong vài ngày hoặc vài tuần tới.

Dự báo hàng tuần về 5 loại coin | BTC ETH XRP SOL XLM
Giới thiệu khái niệm về 5 loại tiền điện tử đang được quan tâm và tình hình hiện tại của các đồng tiền phổ biến

Dự báo hàng tuần của 5 Coin | BTC XRP XLM HBAR ADA
Giới thiệu khái niệm về 5 loại tiền điện tử đang hot và tình hình hiện tại của các đồng tiền chính
Tìm hiểu thêm về Stellar (XLM)

XRP là một khoản đầu tư tốt không? Một hướng dẫn toàn diện về tiềm năng của nó

Dự Đoán Giá XLM: Điều Gì Đợi Chờ vào Năm 2025 và BEYOND

XRP có thể tăng cao đến mức nào? Khám phá tiềm năng tương lai và dự đoán giá của nó

Dự đoán giá Bitcoin năm 2025

Tương lai của XRP: Dự đoán giá, xu hướng và triển vọng thị trường
