Stacks Thị trường hôm nay
Stacks đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của STX chuyển đổi sang Vietnamese Đồng (VND) là ₫14,034.81. Với nguồn cung lưu hành là 1,519,971,000 STX, tổng vốn hóa thị trường của STX tính bằng VND là ₫524,983,048,948,184,121.23. Trong 24h qua, giá của STX tính bằng VND đã giảm ₫-26.75, biểu thị mức giảm -0.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của STX tính bằng VND là ₫94,992.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫1,122.1.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1STX sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 STX sang VND là ₫ VND, với tỷ lệ thay đổi là -0.19% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá STX/VND của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 STX/VND trong ngày qua.
Giao dịch Stacks
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.5714 | 0.68% | |
![]() Giao ngay | $0.000321 | 1.48% | |
![]() Giao ngay | $0.574 | 1.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5709 | 2.94% |
The real-time trading price of STX/USDT Spot is $0.5714, with a 24-hour trading change of 0.68%, STX/USDT Spot is $0.5714 and 0.68%, and STX/USDT Perpetual is $0.5709 and 2.94%.
Bảng chuyển đổi Stacks sang Vietnamese Đồng
Bảng chuyển đổi STX sang VND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1STX | 14,034.81VND |
2STX | 28,069.62VND |
3STX | 42,104.44VND |
4STX | 56,139.25VND |
5STX | 70,174.07VND |
6STX | 84,208.88VND |
7STX | 98,243.7VND |
8STX | 112,278.51VND |
9STX | 126,313.33VND |
10STX | 140,348.14VND |
100STX | 1,403,481.44VND |
500STX | 7,017,407.22VND |
1000STX | 14,034,814.44VND |
5000STX | 70,174,072.22VND |
10000STX | 140,348,144.45VND |
Bảng chuyển đổi VND sang STX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VND | 0.00007125STX |
2VND | 0.0001425STX |
3VND | 0.0002137STX |
4VND | 0.000285STX |
5VND | 0.0003562STX |
6VND | 0.0004275STX |
7VND | 0.0004987STX |
8VND | 0.00057STX |
9VND | 0.0006412STX |
10VND | 0.0007125STX |
10000000VND | 712.51STX |
50000000VND | 3,562.56STX |
100000000VND | 7,125.13STX |
500000000VND | 35,625.69STX |
1000000000VND | 71,251.38STX |
Bảng chuyển đổi số tiền STX sang VND và VND sang STX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 STX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 VND sang STX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Stacks phổ biến
Stacks | 1 STX |
---|---|
![]() | $0.57USD |
![]() | €0.51EUR |
![]() | ₹47.64INR |
![]() | Rp8,651.3IDR |
![]() | $0.77CAD |
![]() | £0.43GBP |
![]() | ฿18.81THB |
Stacks | 1 STX |
---|---|
![]() | ₽52.7RUB |
![]() | R$3.1BRL |
![]() | د.إ2.09AED |
![]() | ₺19.47TRY |
![]() | ¥4.02CNY |
![]() | ¥82.12JPY |
![]() | $4.44HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 STX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 STX = $0.57 USD, 1 STX = €0.51 EUR, 1 STX = ₹47.64 INR, 1 STX = Rp8,651.3 IDR, 1 STX = $0.77 CAD, 1 STX = £0.43 GBP, 1 STX = ฿18.81 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
LEO chuyển đổi sang VND
TON chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0009309 |
![]() | 0.0000002461 |
![]() | 0.0000114 |
![]() | 0.02032 |
![]() | 0.009939 |
![]() | 0.00003456 |
![]() | 0.02031 |
![]() | 0.000177 |
![]() | 0.1252 |
![]() | 0.03203 |
![]() | 0.08531 |
![]() | 0.00001109 |
![]() | 13.62 |
![]() | 0.0000002455 |
![]() | 0.002165 |
![]() | 0.005975 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Vietnamese Đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Nhập số lượng Stacks của bạn
Nhập số lượng STX của bạn
Nhập số lượng STX của bạn
Chọn Vietnamese Đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Vietnamese Đồng hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stacks hiện tại theo Vietnamese Đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stacks.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stacks sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Stacks
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Stacks sang Vietnamese Đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stacks sang Vietnamese Đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stacks sang Vietnamese Đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi Stacks sang loại tiền tệ khác ngoài Vietnamese Đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Vietnamese Đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Stacks (STX)
Tìm hiểu thêm về Stacks (STX)

FLock.io (FLOCK) là gì?

ScaleBit Selection Một cái nhìn về hệ sinh thái Bitcoin vào năm 2024 Các Công nghệ Thang mở rộng và Tóm tắt Sự cố Bảo mật

Sự ra đời chậm chạp của Hệ sinh thái Lớp Bitcoin: Nguồn gốc đằng sau Sự bùng nổ L2 ngày nay

Bitcoin L2 Thanh khoản: Tất cả đều được mặc đẹp nhưng nơi nào để flow?

Có phải đến lúc tiếp tục nạp tiền tiến hay có phải đi theo hướng thận trọng hơn? Những điều bạn cần biết về ngành tiền điện tử sau cuộc bầu cử năm 2024.
