SovrynSOV sang BGN:Chuyển đổi Sovryn (SOV) sang Lev Bungari (BGN)

SOV/BGN: 1 SOV ≈ лв0.06881 BGN

Lần cập nhật mới nhất:

Sovryn Thị trường hôm nay

Sovryn đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SOV chuyển đổi sang Lev Bungari (BGN) là лв0.06881. Với nguồn cung lưu hành là 59,303,663.55 SOV, tổng vốn hóa thị trường của SOV tính bằng BGN là лв6,562,107.83. Trong 24h qua, giá của SOV tính bằng BGN đã giảm лв-0.0004787, biểu thị mức giảm -0.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SOV tính bằng BGN là лв70.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là лв0.01612.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOV sang BGN

лв0.06881-0.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOV sang BGN là лв0.06881 BGN, với sự thay đổi -0.69% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SOV/BGN của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOV/BGN trong ngày qua.

Giao dịch Sovryn

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SovrynSOV/USDT
Giao ngay
$0.04286
-0.51%

The real-time trading price of SOV/USDT Spot is $0.04286, with a 24-hour trading change of -0.51%, SOV/USDT Spot is $0.04286 and -0.51%, and SOV/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Sovryn sang Lev Bungari

Bảng chuyển đổi SOV sang BGN

logo SovrynSố lượng
Chuyển thànhlogo BGN
1SOV
0.06BGN
2SOV
0.13BGN
3SOV
0.2BGN
4SOV
0.27BGN
5SOV
0.34BGN
6SOV
0.41BGN
7SOV
0.48BGN
8SOV
0.55BGN
9SOV
0.61BGN
10SOV
0.68BGN
10,000SOV
688.18BGN
50,000SOV
3,440.9BGN
100,000SOV
6,881.81BGN
500,000SOV
34,409.06BGN
1,000,000SOV
68,818.12BGN

Bảng chuyển đổi BGN sang SOV

logo BGNSố lượng
Chuyển thànhlogo Sovryn
1BGN
14.53SOV
2BGN
29.06SOV
3BGN
43.59SOV
4BGN
58.12SOV
5BGN
72.65SOV
6BGN
87.18SOV
7BGN
101.71SOV
8BGN
116.24SOV
9BGN
130.77SOV
10BGN
145.31SOV
100BGN
1,453.1SOV
500BGN
7,265.52SOV
1,000BGN
14,531.05SOV
5,000BGN
72,655.28SOV
10,000BGN
145,310.56SOV

Bảng chuyển đổi số tiền SOV sang BGN và BGN sang SOV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SOV sang BGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BGN sang SOV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Sovryn phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOV = $0.04 USD, 1 SOV = €0.04 EUR, 1 SOV = ₹3.89 INR, 1 SOV = Rp722.43 IDR, 1 SOV = $0.06 CAD, 1 SOV = £0.03 GBP, 1 SOV = ฿1.33 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BGN, ETH sang BGN, USDT sang BGN, BNB sang BGN, SOL sang BGN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

BGNBGN
logo GTGT
43.24
logo BTCBTC
0.004584
logo ETHETH
0.1585
logo USDTUSDT
311.03
logo XRPXRP
217.76
logo BNBBNB
0.4958
logo USDCUSDC
310.87
logo SOLSOL
3.68
logo TRXTRX
1,092.52
logo STETHSTETH
0.1586
logo DOGEDOGE
3,109.95
logo BCHBCH
0.5498
logo ADAADA
1,096.49
logo WBTCWBTC
0.004596
logo LEOLEO
35.85
logo HYPEHYPE
10.29

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lev Bungari nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BGN sang GT, BGN sang USDT, BGN sang BTC, BGN sang ETH, BGN sang USBT, BGN sang PEPE, BGN sang EIGEN, BGN sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Sovryn (SOV) sang Lev Bungari (BGN)

01

Nhập số lượng SOV của bạn

Nhập số lượng SOV của bạn

02

Chọn Lev Bungari

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BGN hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sovryn hiện tại theo Lev Bungari hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sovryn.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sovryn sang BGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Sovryn sang Lev Bungari (BGN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sovryn sang Lev Bungari trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sovryn sang Lev Bungari?

4.Tôi có thể chuyển đổi Sovryn sang loại tiền tệ khác ngoài Lev Bungari không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lev Bungari (BGN) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide