Shentu Thị trường hôm nay
Shentu đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CTK chuyển đổi sang Yemeni Rial (YER) là ﷼77.29. Với nguồn cung lưu hành là 144,447,760 CTK, tổng vốn hóa thị trường của CTK tính bằng YER là ﷼2,794,599,125,677.84. Trong 24h qua, giá của CTK tính bằng YER đã giảm ﷼-0.3218, biểu thị mức giảm -0.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CTK tính bằng YER là ﷼986.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼68.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CTK sang YER
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CTK sang YER là ﷼77.29 YER, với tỷ lệ thay đổi là -0.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CTK/YER của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CTK/YER trong ngày qua.
Giao dịch Shentu
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3049 | -0.42% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.306 | -0.2% |
The real-time trading price of CTK/USDT Spot is $0.3049, with a 24-hour trading change of -0.42%, CTK/USDT Spot is $0.3049 and -0.42%, and CTK/USDT Perpetual is $0.306 and -0.2%.
Bảng chuyển đổi Shentu sang Yemeni Rial
Bảng chuyển đổi CTK sang YER
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CTK | 77.29YER |
2CTK | 154.58YER |
3CTK | 231.88YER |
4CTK | 309.17YER |
5CTK | 386.46YER |
6CTK | 463.76YER |
7CTK | 541.05YER |
8CTK | 618.34YER |
9CTK | 695.64YER |
10CTK | 772.93YER |
100CTK | 7,729.35YER |
500CTK | 38,646.75YER |
1000CTK | 77,293.5YER |
5000CTK | 386,467.52YER |
10000CTK | 772,935.04YER |
Bảng chuyển đổi YER sang CTK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1YER | 0.01293CTK |
2YER | 0.02587CTK |
3YER | 0.03881CTK |
4YER | 0.05175CTK |
5YER | 0.06468CTK |
6YER | 0.07762CTK |
7YER | 0.09056CTK |
8YER | 0.1035CTK |
9YER | 0.1164CTK |
10YER | 0.1293CTK |
10000YER | 129.37CTK |
50000YER | 646.88CTK |
100000YER | 1,293.76CTK |
500000YER | 6,468.84CTK |
1000000YER | 12,937.69CTK |
Bảng chuyển đổi số tiền CTK sang YER và YER sang CTK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CTK sang YER, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 YER sang CTK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Shentu phổ biến
Shentu | 1 CTK |
---|---|
![]() | $0.31USD |
![]() | €0.28EUR |
![]() | ₹25.8INR |
![]() | Rp4,684.41IDR |
![]() | $0.42CAD |
![]() | £0.23GBP |
![]() | ฿10.19THB |
Shentu | 1 CTK |
---|---|
![]() | ₽28.54RUB |
![]() | R$1.68BRL |
![]() | د.إ1.13AED |
![]() | ₺10.54TRY |
![]() | ¥2.18CNY |
![]() | ¥44.47JPY |
![]() | $2.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CTK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CTK = $0.31 USD, 1 CTK = €0.28 EUR, 1 CTK = ₹25.8 INR, 1 CTK = Rp4,684.41 IDR, 1 CTK = $0.42 CAD, 1 CTK = £0.23 GBP, 1 CTK = ฿10.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang YER
ETH chuyển đổi sang YER
USDT chuyển đổi sang YER
XRP chuyển đổi sang YER
BNB chuyển đổi sang YER
USDC chuyển đổi sang YER
SOL chuyển đổi sang YER
DOGE chuyển đổi sang YER
TRX chuyển đổi sang YER
ADA chuyển đổi sang YER
STETH chuyển đổi sang YER
SMART chuyển đổi sang YER
WBTC chuyển đổi sang YER
LEO chuyển đổi sang YER
TON chuyển đổi sang YER
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang YER, ETH sang YER, USDT sang YER, BNB sang YER, SOL sang YER, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.09089 |
![]() | 0.00002428 |
![]() | 0.001143 |
![]() | 1.99 |
![]() | 0.975 |
![]() | 0.003429 |
![]() | 1.99 |
![]() | 0.01732 |
![]() | 12.38 |
![]() | 8.33 |
![]() | 3.22 |
![]() | 0.001139 |
![]() | 1,442.29 |
![]() | 0.0000243 |
![]() | 0.2214 |
![]() | 0.6055 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yemeni Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm YER sang GT, YER sang USDT, YER sang BTC, YER sang ETH, YER sang USBT, YER sang PEPE, YER sang EIGEN, YER sang OG, v.v.
Nhập số lượng Shentu của bạn
Nhập số lượng CTK của bạn
Nhập số lượng CTK của bạn
Chọn Yemeni Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Yemeni Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Shentu hiện tại theo Yemeni Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Shentu.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Shentu sang YER theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Shentu
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Shentu sang Yemeni Rial (YER) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Yemeni Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Yemeni Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Shentu sang loại tiền tệ khác ngoài Yemeni Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yemeni Rial (YER) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Shentu (CTK)

Рост Cronos (CRO): Контроверсиальный выпуск токена и эффект Трампа, побуждающий памп
В качестве ядра экосистемы Crypto.com, выпуск токенов CRO вызвал ожесточенные обсуждения управления Cronos.

Лучшие биржи криптовалют для новичков в 2025 году: Подробное руководство по безопасной покупке крипты
Для новичков важно выбрать безопасную, стабильную и полностью функциональную торговую платформу перед тем, как войти на рынок криптовалют.

Почему токен Scallop (SCA), звезда DeFi на блокчейне, продолжает падать?
Scallop - это протокол децентрализованных финансов (DeFi) на основе блокчейна Sui с услугами займов между пользователями в его основе

Particle Network: Инфраструктура Web3 и решения по управлению децентрализованной идентичностью в 2025 году
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

Что такое проект Bubblemaps? Как торговать токенами BMT?
Bubblemaps - инновационная платформа анализа данных on-chain.

Прогноз цены токена TOSHI: Возможности и вызовы пробить $0.01
TOSHI родился на сети Layer2 Base chain, и его позиционирование не ограничивается просто мем-монетой.
Tìm hiểu thêm về Shentu (CTK)

Nghiên cứu cổng: Thị trường phục hồi, Uniswap dẫn đầu Ethereum Burns, Tỷ lệ băm của các thợ đào tăng trở lại
