Shentu Thị trường hôm nay
Shentu đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CTK chuyển đổi sang Qatari Riyal (QAR) là ﷼1.12. Với nguồn cung lưu hành là 144,447,760 CTK, tổng vốn hóa thị trường của CTK tính bằng QAR là ﷼591,004,612.62. Trong 24h qua, giá của CTK tính bằng QAR đã giảm ﷼-0.00468, biểu thị mức giảm -0.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CTK tính bằng QAR là ﷼14.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼1.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CTK sang QAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CTK sang QAR là ﷼1.12 QAR, với tỷ lệ thay đổi là -0.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CTK/QAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CTK/QAR trong ngày qua.
Giao dịch Shentu
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3049 | -0.42% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.306 | -0.39% |
The real-time trading price of CTK/USDT Spot is $0.3049, with a 24-hour trading change of -0.42%, CTK/USDT Spot is $0.3049 and -0.42%, and CTK/USDT Perpetual is $0.306 and -0.39%.
Bảng chuyển đổi Shentu sang Qatari Riyal
Bảng chuyển đổi CTK sang QAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CTK | 1.12QAR |
2CTK | 2.24QAR |
3CTK | 3.37QAR |
4CTK | 4.49QAR |
5CTK | 5.62QAR |
6CTK | 6.74QAR |
7CTK | 7.86QAR |
8CTK | 8.99QAR |
9CTK | 10.11QAR |
10CTK | 11.24QAR |
100CTK | 112.4QAR |
500CTK | 562.01QAR |
1000CTK | 1,124.03QAR |
5000CTK | 5,620.16QAR |
10000CTK | 11,240.32QAR |
Bảng chuyển đổi QAR sang CTK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1QAR | 0.8896CTK |
2QAR | 1.77CTK |
3QAR | 2.66CTK |
4QAR | 3.55CTK |
5QAR | 4.44CTK |
6QAR | 5.33CTK |
7QAR | 6.22CTK |
8QAR | 7.11CTK |
9QAR | 8CTK |
10QAR | 8.89CTK |
1000QAR | 889.65CTK |
5000QAR | 4,448.27CTK |
10000QAR | 8,896.54CTK |
50000QAR | 44,482.71CTK |
100000QAR | 88,965.43CTK |
Bảng chuyển đổi số tiền CTK sang QAR và QAR sang CTK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CTK sang QAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 QAR sang CTK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Shentu phổ biến
Shentu | 1 CTK |
---|---|
![]() | $0.31USD |
![]() | €0.28EUR |
![]() | ₹25.8INR |
![]() | Rp4,684.41IDR |
![]() | $0.42CAD |
![]() | £0.23GBP |
![]() | ฿10.19THB |
Shentu | 1 CTK |
---|---|
![]() | ₽28.54RUB |
![]() | R$1.68BRL |
![]() | د.إ1.13AED |
![]() | ₺10.54TRY |
![]() | ¥2.18CNY |
![]() | ¥44.47JPY |
![]() | $2.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CTK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CTK = $0.31 USD, 1 CTK = €0.28 EUR, 1 CTK = ₹25.8 INR, 1 CTK = Rp4,684.41 IDR, 1 CTK = $0.42 CAD, 1 CTK = £0.23 GBP, 1 CTK = ฿10.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang QAR
ETH chuyển đổi sang QAR
USDT chuyển đổi sang QAR
XRP chuyển đổi sang QAR
BNB chuyển đổi sang QAR
USDC chuyển đổi sang QAR
SOL chuyển đổi sang QAR
DOGE chuyển đổi sang QAR
TRX chuyển đổi sang QAR
ADA chuyển đổi sang QAR
STETH chuyển đổi sang QAR
SMART chuyển đổi sang QAR
WBTC chuyển đổi sang QAR
LEO chuyển đổi sang QAR
TON chuyển đổi sang QAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang QAR, ETH sang QAR, USDT sang QAR, BNB sang QAR, SOL sang QAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.25 |
![]() | 0.00167 |
![]() | 0.07865 |
![]() | 137.43 |
![]() | 67.04 |
![]() | 0.2358 |
![]() | 137.3 |
![]() | 1.19 |
![]() | 851.91 |
![]() | 573.25 |
![]() | 221.87 |
![]() | 0.07834 |
![]() | 99,178.79 |
![]() | 0.001671 |
![]() | 15.22 |
![]() | 41.63 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Qatari Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm QAR sang GT, QAR sang USDT, QAR sang BTC, QAR sang ETH, QAR sang USBT, QAR sang PEPE, QAR sang EIGEN, QAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Shentu của bạn
Nhập số lượng CTK của bạn
Nhập số lượng CTK của bạn
Chọn Qatari Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Qatari Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Shentu hiện tại theo Qatari Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Shentu.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Shentu sang QAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Shentu
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Shentu sang Qatari Riyal (QAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Qatari Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Qatari Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi Shentu sang loại tiền tệ khác ngoài Qatari Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Qatari Riyal (QAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Shentu (CTK)

FDUSD Crisis: Another Trust Test in the Stablecoin Market
Explosive allegations from the founder of Tron have pushed FDUSD to the forefront, causing its price to temporarily drop to $0.87 and triggering market panic.

GHIBLI Token: A Hot MEME Investment Opportunity in the Solana Ecosystem 2025
The article reveals how GHIBLI combines anime culture with blockchain technology to attract investors and anime fans.

StakeStone's $STO Token: The Core Driver of the Whole Chain Liquidity Ecosystem
StakeStone is committed to reshaping the acquisition, distribution, and utilization of liquidity in the blockchain ecosystem.

KILO Token: The Core of Capital Efficiency and Risk Management in KiloEx Perpetual Contracts
The article analyzes KiloExs innovations in capital efficiency and risk management, including Peer-to-Pool mining pool model, centralized liquidity management, and decentralized risk control.

BABY Token: Babylon opens the core asset of a new era of Bitcoin staking
This article will delve into the functionality of the $BABY token, the core value of the Babylon project, and its investment potential, helping you fully understand this highly anticipated cryptocurrency asset.

Legacy Network ($LGCT): The driving force of the new ecosystem for blockchain education
As a decentralized personal development and education platform, Legacy Network, with its native token $LGCT at its core, provides users with an innovative experience that combines knowledge acquisition with economic rewards through the 'Learn-to-Earn' model.
Tìm hiểu thêm về Shentu (CTK)

Nghiên cứu cổng: Thị trường phục hồi, Uniswap dẫn đầu Ethereum Burns, Tỷ lệ băm của các thợ đào tăng trở lại
