Sentre Thị trường hôm nay
Sentre đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Sentre chuyển đổi sang Colombian Peso (COP) là $3.33. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 174,426,980 SNTR, tổng vốn hóa thị trường của Sentre tính bằng COP là $2,423,023,308,140.97. Trong 24h qua, giá của Sentre tính bằng COP đã tăng $0.9833, biểu thị mức tăng +40.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Sentre tính bằng COP là $222.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.6978.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNTR sang COP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNTR sang COP là $3.33 COP, với tỷ lệ thay đổi là +40.58% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SNTR/COP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNTR/COP trong ngày qua.
Giao dịch Sentre
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0008167 | 43.96% |
The real-time trading price of SNTR/USDT Spot is $0.0008167, with a 24-hour trading change of 43.96%, SNTR/USDT Spot is $0.0008167 and 43.96%, and SNTR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Sentre sang Colombian Peso
Bảng chuyển đổi SNTR sang COP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNTR | 3.33COP |
2SNTR | 6.66COP |
3SNTR | 9.99COP |
4SNTR | 13.32COP |
5SNTR | 16.65COP |
6SNTR | 19.98COP |
7SNTR | 23.31COP |
8SNTR | 26.64COP |
9SNTR | 29.97COP |
10SNTR | 33.3COP |
100SNTR | 333.02COP |
500SNTR | 1,665.14COP |
1000SNTR | 3,330.29COP |
5000SNTR | 16,651.45COP |
10000SNTR | 33,302.91COP |
Bảng chuyển đổi COP sang SNTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COP | 0.3002SNTR |
2COP | 0.6005SNTR |
3COP | 0.9008SNTR |
4COP | 1.2SNTR |
5COP | 1.5SNTR |
6COP | 1.8SNTR |
7COP | 2.1SNTR |
8COP | 2.4SNTR |
9COP | 2.7SNTR |
10COP | 3SNTR |
1000COP | 300.27SNTR |
5000COP | 1,501.37SNTR |
10000COP | 3,002.74SNTR |
50000COP | 15,013.7SNTR |
100000COP | 30,027.4SNTR |
Bảng chuyển đổi số tiền SNTR sang COP và COP sang SNTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SNTR sang COP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 COP sang SNTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Sentre phổ biến
Sentre | 1 SNTR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.07INR |
![]() | Rp12.11IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Sentre | 1 SNTR |
---|---|
![]() | ₽0.07RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.11JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNTR = $0 USD, 1 SNTR = €0 EUR, 1 SNTR = ₹0.07 INR, 1 SNTR = Rp12.11 IDR, 1 SNTR = $0 CAD, 1 SNTR = £0 GBP, 1 SNTR = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang COP
ETH chuyển đổi sang COP
USDT chuyển đổi sang COP
XRP chuyển đổi sang COP
BNB chuyển đổi sang COP
USDC chuyển đổi sang COP
SOL chuyển đổi sang COP
DOGE chuyển đổi sang COP
ADA chuyển đổi sang COP
TRX chuyển đổi sang COP
STETH chuyển đổi sang COP
SMART chuyển đổi sang COP
WBTC chuyển đổi sang COP
TON chuyển đổi sang COP
LEO chuyển đổi sang COP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang COP, ETH sang COP, USDT sang COP, BNB sang COP, SOL sang COP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.005548 |
![]() | 0.000001459 |
![]() | 0.00006704 |
![]() | 0.1198 |
![]() | 0.05861 |
![]() | 0.0002033 |
![]() | 0.1198 |
![]() | 0.001037 |
![]() | 0.7512 |
![]() | 0.1877 |
![]() | 0.5078 |
![]() | 0.00006758 |
![]() | 81.26 |
![]() | 0.000001462 |
![]() | 0.03329 |
![]() | 0.01272 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Colombian Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm COP sang GT, COP sang USDT, COP sang BTC, COP sang ETH, COP sang USBT, COP sang PEPE, COP sang EIGEN, COP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Sentre của bạn
Nhập số lượng SNTR của bạn
Nhập số lượng SNTR của bạn
Chọn Colombian Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Colombian Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sentre hiện tại theo Colombian Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sentre.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sentre sang COP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Sentre
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Sentre sang Colombian Peso (COP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Colombian Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Colombian Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi Sentre sang loại tiền tệ khác ngoài Colombian Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Colombian Peso (COP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Sentre (SNTR)

Token COCORO : Nouveaux Animaux de Compagnie Pour les Propriétaires de Doge Sortis Simultanément Sur Solana
Le jeton COCORO, en tant que nouveau compagnon du propriétaire du mème Doge, Cocoro, a déclenché une folie dans le monde de la cryptomonnaie.

Jeton EWON : PWEASE auteur parodie Musk
Le jeton EWON, en tant que nouveau venu dans l'écosystème Solana, attire l'attention dans la communauté des cryptomonnaies.

Jeton DRB : La révolution du soulagement de la dette alimentée par l'IA
Le jeton DRB, en tant que jeton natif de DebtReliefBot, change complètement le marché du soulagement de la dette.

Jeton WOOLLY : Une souris laineuse avec des gènes de mammouth
Le jeton Woolly attire l'attention dans l'écosystème Solana.

Token GRK : Grokster, La Mascotte IA Sur La Chaîne De Base
Le jeton GRK, en tant que jeton officiel de la mascotte de Grokster, fait sensation sur la chaîne de Base.

Jeton HENLO : Projet Mème Leader de Berachain
Le jeton HENLO, en tant que nouvelle star de Berachain en 2025, émerge rapidement dans l'écosystème BERA.