RupeeChuyển đổi Rupee (RUP) sang Sri Lankan Rupee (LKR)

RUP/LKR: 1 RUP ≈ Rs0.03912 LKR

Lần cập nhật mới nhất:

Rupee Thị trường hôm nay

Rupee đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Rupee chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs0.03912. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 25,802,497 RUP, tổng vốn hóa thị trường của Rupee tính bằng LKR là Rs307,756,016.09. Trong 24h qua, giá của Rupee tính bằng LKR đã tăng Rs0.0002101, biểu thị mức tăng +0.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Rupee tính bằng LKR là Rs293.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs0.01299.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RUP sang LKR

Rs0.03912+0.54%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RUP sang LKR là Rs0.03912 LKR, với tỷ lệ thay đổi là +0.54% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RUP/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RUP/LKR trong ngày qua.

Giao dịch Rupee

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of RUP/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, RUP/-- Spot is $ and 0%, and RUP/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Rupee sang Sri Lankan Rupee

Bảng chuyển đổi RUP sang LKR

logo RupeeSố lượng
Chuyển thànhlogo LKR
1RUP
0.03LKR
2RUP
0.07LKR
3RUP
0.11LKR
4RUP
0.15LKR
5RUP
0.19LKR
6RUP
0.23LKR
7RUP
0.27LKR
8RUP
0.31LKR
9RUP
0.35LKR
10RUP
0.39LKR
10000RUP
391.21LKR
50000RUP
1,956.09LKR
100000RUP
3,912.18LKR
500000RUP
19,560.93LKR
1000000RUP
39,121.86LKR

Bảng chuyển đổi LKR sang RUP

logo LKRSố lượng
Chuyển thànhlogo Rupee
1LKR
25.56RUP
2LKR
51.12RUP
3LKR
76.68RUP
4LKR
102.24RUP
5LKR
127.8RUP
6LKR
153.36RUP
7LKR
178.92RUP
8LKR
204.48RUP
9LKR
230.05RUP
10LKR
255.61RUP
100LKR
2,556.11RUP
500LKR
12,780.57RUP
1000LKR
25,561.15RUP
5000LKR
127,805.75RUP
10000LKR
255,611.51RUP

Bảng chuyển đổi số tiền RUP sang LKR và LKR sang RUP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 RUP sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LKR sang RUP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Rupee phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RUP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RUP = $0 USD, 1 RUP = €0 EUR, 1 RUP = ₹0.01 INR, 1 RUP = Rp1.95 IDR, 1 RUP = $0 CAD, 1 RUP = £0 GBP, 1 RUP = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

LKRLKR
logo GTGT
0.07452
logo BTCBTC
0.00001976
logo ETHETH
0.0009125
logo USDTUSDT
1.64
logo XRPXRP
0.7717
logo BNBBNB
0.002759
logo SOLSOL
0.01373
logo USDCUSDC
1.63
logo DOGEDOGE
9.71
logo ADAADA
2.49
logo TRXTRX
6.82
logo STETHSTETH
0.0009124
logo SMARTSMART
1,097.72
logo WBTCWBTC
0.00001975
logo LEOLEO
0.173
logo TONTON
0.4888

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Rupee của bạn

01

Nhập số lượng RUP của bạn

Nhập số lượng RUP của bạn

02

Chọn Sri Lankan Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Rupee hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Rupee.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Rupee sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Rupee

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Rupee sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Rupee sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Rupee sang Sri Lankan Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Rupee sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Rupee (RUP)

Popcat (POPCAT) คืออะไร? ทำไมมันได้รับความนิยม?

Popcat (POPCAT) คืออะไร? ทำไมมันได้รับความนิยม?

จากมีมบนอินเทอร์เน็ตในปี 2020 ไปจนถึงปรากฏการณ์สกุลเงินดิจิทัลในปี 2025 Popcat ได้ผ่านการวิวัฒนาการที่น่าทึ่ง

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
DOODOOCOIN: เหรียญมีมที่ฮอตที่สุดบน Solana

DOODOOCOIN: เหรียญมีมที่ฮอตที่สุดบน Solana

เป็นผู้เข้าร่วมใหม่ในนิเวศ Solana ที่ DOODOOCOIN กลายเป็นที่รู้จักเร็วด้วยความสนุกสุดๆ และความนิยมในชุมชนสูง

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
FINE Token: ภาพมีมเรื่องเก่าอีกตัวของเหรียญมีม

FINE Token: ภาพมีมเรื่องเก่าอีกตัวของเหรียญมีม

บทความนี้จะลึกซึ้งถึงตำแหน่งของโทเค็น FINE ในนิเวศ Solana โดยวิเคราะห์ความได้เปรียบที่เฉพาะเจาะจงของมันเป็นเหรียญมีมยอดนิยม

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
โทเค็น AI16ZH: โทเคเนอร์แฟนตัวบน Solana

โทเค็น AI16ZH: โทเคเนอร์แฟนตัวบน Solana

AI16Z เป็นโทเค็นแฟนประชาธิปไตยที่มีการใช้งานในระบบ Solana อย่างมีน้ำใจ

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025

ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về Rupee (RUP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.