RUNE Thị trường hôm nay
RUNE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của RUNE chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$6.01. Với nguồn cung lưu hành là 351,631,520 RUNE, tổng vốn hóa thị trường của RUNE tính bằng BRL là R$11,495,717,990.09. Trong 24h qua, giá của RUNE tính bằng BRL đã giảm R$-0.04259, biểu thị mức giảm -0.71%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RUNE tính bằng BRL là R$113.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.0463.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RUNE sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RUNE sang BRL là R$6.01 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -0.71% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RUNE/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RUNE/BRL trong ngày qua.
Giao dịch RUNE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.09 | -1.52% | |
![]() Giao ngay | $1.11 | 0.09% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.09 | -1.16% |
The real-time trading price of RUNE/USDT Spot is $1.09, with a 24-hour trading change of -1.52%, RUNE/USDT Spot is $1.09 and -1.52%, and RUNE/USDT Perpetual is $1.09 and -1.16%.
Bảng chuyển đổi RUNE sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi RUNE sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RUNE | 6.01BRL |
2RUNE | 12.02BRL |
3RUNE | 18.03BRL |
4RUNE | 24.04BRL |
5RUNE | 30.05BRL |
6RUNE | 36.06BRL |
7RUNE | 42.07BRL |
8RUNE | 48.08BRL |
9RUNE | 54.09BRL |
10RUNE | 60.1BRL |
100RUNE | 601.04BRL |
500RUNE | 3,005.21BRL |
1000RUNE | 6,010.42BRL |
5000RUNE | 30,052.13BRL |
10000RUNE | 60,104.26BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang RUNE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 0.1663RUNE |
2BRL | 0.3327RUNE |
3BRL | 0.4991RUNE |
4BRL | 0.6655RUNE |
5BRL | 0.8318RUNE |
6BRL | 0.9982RUNE |
7BRL | 1.16RUNE |
8BRL | 1.33RUNE |
9BRL | 1.49RUNE |
10BRL | 1.66RUNE |
1000BRL | 166.37RUNE |
5000BRL | 831.88RUNE |
10000BRL | 1,663.77RUNE |
50000BRL | 8,318.87RUNE |
100000BRL | 16,637.75RUNE |
Bảng chuyển đổi số tiền RUNE sang BRL và BRL sang RUNE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RUNE sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BRL sang RUNE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1RUNE phổ biến
RUNE | 1 RUNE |
---|---|
![]() | $1.13USD |
![]() | €1.01EUR |
![]() | ₹94.57INR |
![]() | Rp17,172.14IDR |
![]() | $1.54CAD |
![]() | £0.85GBP |
![]() | ฿37.34THB |
RUNE | 1 RUNE |
---|---|
![]() | ₽104.61RUB |
![]() | R$6.16BRL |
![]() | د.إ4.16AED |
![]() | ₺38.64TRY |
![]() | ¥7.98CNY |
![]() | ¥163.01JPY |
![]() | $8.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RUNE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RUNE = $1.13 USD, 1 RUNE = €1.01 EUR, 1 RUNE = ₹94.57 INR, 1 RUNE = Rp17,172.14 IDR, 1 RUNE = $1.54 CAD, 1 RUNE = £0.85 GBP, 1 RUNE = ฿37.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
TON chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.19 |
![]() | 0.001111 |
![]() | 0.05148 |
![]() | 91.93 |
![]() | 44.82 |
![]() | 0.1563 |
![]() | 91.91 |
![]() | 0.801 |
![]() | 566.55 |
![]() | 143.02 |
![]() | 385.99 |
![]() | 0.05021 |
![]() | 61,735.11 |
![]() | 0.00111 |
![]() | 9.79 |
![]() | 26.39 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng RUNE của bạn
Nhập số lượng RUNE của bạn
Nhập số lượng RUNE của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá RUNE hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua RUNE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi RUNE sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua RUNE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ RUNE sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ RUNE sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ RUNE sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi RUNE sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến RUNE (RUNE)

เหรียญ THORChain: สิ่งที่คุณต้องรู้เกี่ยวกับโทเค็น RUNE
ค้นพบ THORChain, โปรโตคอลสุดวิสัยที่ทำให้การสาธารณะเครือข่ายข้ามโซนได้เป็นเรื่องง่าย

RUNES Token คืออะไร? มันท้าทาย RUNE ของ Bitcoin บน Solana อย่างไร?
จากการทำธุรกรรมที่รวดเร็วถึงการปกครองชุมชน เรียนรู้กำลังทำใหม่ทั้งหมดของโครงการโทเค็น

gateLive AMA Recap-SATOSHI•RUNE•TITAN

Runes Has Gone Viral, Can it Become a New Hype Narrative After Halving?
เมื่อฝุ่นลงสำหรับการทำลายครึ่งครั้งที่ 4 จะมีเรื่องราวใหม่ใดที่จะส่งเสริมอนาคตของบิตคอยน์

Daily News | Ordinals Releases Genesis Rune, Wormhole Begins Airdrop Claims; The New Phase of the Arbitrum Foundation Funding Program; Global Market Is Flat
ผู้ก่อตั้งของ Ordinals ได้เปิดตัว genesis rune และ Wormhole ประกาศเริ่มการเรียกร้อง airdrop_ เฟสใหม่ของโครงการทุน Arbitrum Foundation
Tìm hiểu thêm về RUNE (RUNE)

Phân Tích Giá RUNE: Giá Trị Độc Đáo Của THORChain và Xu Hướng Thị Trường

Biểu tượng Rune: Hiểu biết về Bitcoin Runes và vai trò của chúng trong hệ sinh thái Tiền điện tử

THORChain Tin tức: Cập nhật mới nhất, Phát triển, và Thông tin thị trường

Một cái nhìn sâu sắc vào THORChain: Sàn giao dịch không trung ương chuỗi cross

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp
