Roost Thị trường hôm nay
Roost đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ROOST chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣0.03944. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 ROOST, tổng vốn hóa thị trường của ROOST tính bằng XPF là ₣4,216,820,586.11. Trong 24h qua, giá của ROOST tính bằng XPF đã giảm ₣-0.003707, biểu thị mức giảm -8.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ROOST tính bằng XPF là ₣10.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.03528.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ROOST sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ROOST sang XPF là ₣0.03944 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -8.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ROOST/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ROOST/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Roost
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0003811 | -8.03% |
The real-time trading price of ROOST/USDT Spot is $0.0003811, with a 24-hour trading change of -8.03%, ROOST/USDT Spot is $0.0003811 and -8.03%, and ROOST/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Roost sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi ROOST sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ROOST | 0.03XPF |
2ROOST | 0.07XPF |
3ROOST | 0.11XPF |
4ROOST | 0.15XPF |
5ROOST | 0.19XPF |
6ROOST | 0.23XPF |
7ROOST | 0.27XPF |
8ROOST | 0.31XPF |
9ROOST | 0.35XPF |
10ROOST | 0.39XPF |
10000ROOST | 394.4XPF |
50000ROOST | 1,972.04XPF |
100000ROOST | 3,944.09XPF |
500000ROOST | 19,720.45XPF |
1000000ROOST | 39,440.9XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang ROOST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 25.35ROOST |
2XPF | 50.7ROOST |
3XPF | 76.06ROOST |
4XPF | 101.41ROOST |
5XPF | 126.77ROOST |
6XPF | 152.12ROOST |
7XPF | 177.48ROOST |
8XPF | 202.83ROOST |
9XPF | 228.18ROOST |
10XPF | 253.54ROOST |
100XPF | 2,535.43ROOST |
500XPF | 12,677.19ROOST |
1000XPF | 25,354.38ROOST |
5000XPF | 126,771.93ROOST |
10000XPF | 253,543.86ROOST |
Bảng chuyển đổi số tiền ROOST sang XPF và XPF sang ROOST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ROOST sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XPF sang ROOST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Roost phổ biến
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.6IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | ₽0.03RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.05JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ROOST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ROOST = $0 USD, 1 ROOST = €0 EUR, 1 ROOST = ₹0.03 INR, 1 ROOST = Rp5.6 IDR, 1 ROOST = $0 CAD, 1 ROOST = £0 GBP, 1 ROOST = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2164 |
![]() | 0.00005694 |
![]() | 0.002615 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.28 |
![]() | 0.007934 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04045 |
![]() | 29.3 |
![]() | 7.32 |
![]() | 19.81 |
![]() | 0.002638 |
![]() | 3,134.46 |
![]() | 0.00005707 |
![]() | 1.3 |
![]() | 0.4994 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Roost của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Roost hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Roost.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Roost sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Roost
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Roost sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Roost sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Roost sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Roost sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Roost (ROOST)

什么是Popcat(POPCAT)?为什么它能够流行?
Popcat从2020年的网络梗到2025年的加密货币现象,经历了惊人的演变。

DOODOOCOIN:Solana上热门的趣味Memecoin
DOODOOCOIN作为Solana生态系统的新兴玩家,以其独特的趣味性和高社区热度迅速为人所知。

FINE代币:又一经典模因形象迷因币
本文将深入探讨FINE代币在Solana生态系统中的定位,剖析其作为热门迷因币的独特优势。

AI16ZH代币:Solana上的去中心化AI粉丝代币
AI16ZH是Solana生态系统中一个备受关注的去中心化AI粉丝代币。

PARTI代币:革新2025年Web3基础设施
了解PARTI代币如何在2025年通过粒子网络的工具改变Web3基础设施。

Floki代币价格及2025年市场分析
通过我们对价格预测、生态系统增长和采用趋势的分析,探索Floki代币在2025年的潜力,为明智的投资提供参考。