Roost Thị trường hôm nay
Roost đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ROOST chuyển đổi sang East Caribbean Dollar (XCD) là $0.000996. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 ROOST, tổng vốn hóa thị trường của ROOST tính bằng XCD là $2,689,281. Trong 24h qua, giá của ROOST tính bằng XCD đã giảm $-0.00009362, biểu thị mức giảm -8.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ROOST tính bằng XCD là $0.2533, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.000891.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ROOST sang XCD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ROOST sang XCD là $0.000996 XCD, với tỷ lệ thay đổi là -8.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ROOST/XCD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ROOST/XCD trong ngày qua.
Giao dịch Roost
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0003811 | -8.03% |
The real-time trading price of ROOST/USDT Spot is $0.0003811, with a 24-hour trading change of -8.03%, ROOST/USDT Spot is $0.0003811 and -8.03%, and ROOST/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Roost sang East Caribbean Dollar
Bảng chuyển đổi ROOST sang XCD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ROOST | 0XCD |
2ROOST | 0XCD |
3ROOST | 0XCD |
4ROOST | 0XCD |
5ROOST | 0XCD |
6ROOST | 0XCD |
7ROOST | 0XCD |
8ROOST | 0XCD |
9ROOST | 0XCD |
10ROOST | 0XCD |
1000000ROOST | 996.03XCD |
5000000ROOST | 4,980.15XCD |
10000000ROOST | 9,960.3XCD |
50000000ROOST | 49,801.5XCD |
100000000ROOST | 99,603XCD |
Bảng chuyển đổi XCD sang ROOST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XCD | 1,003.98ROOST |
2XCD | 2,007.97ROOST |
3XCD | 3,011.95ROOST |
4XCD | 4,015.94ROOST |
5XCD | 5,019.92ROOST |
6XCD | 6,023.91ROOST |
7XCD | 7,027.9ROOST |
8XCD | 8,031.88ROOST |
9XCD | 9,035.87ROOST |
10XCD | 10,039.85ROOST |
100XCD | 100,398.58ROOST |
500XCD | 501,992.91ROOST |
1000XCD | 1,003,985.82ROOST |
5000XCD | 5,019,929.11ROOST |
10000XCD | 10,039,858.23ROOST |
Bảng chuyển đổi số tiền ROOST sang XCD và XCD sang ROOST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 ROOST sang XCD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XCD sang ROOST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Roost phổ biến
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.6IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | ₽0.03RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.05JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ROOST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ROOST = $0 USD, 1 ROOST = €0 EUR, 1 ROOST = ₹0.03 INR, 1 ROOST = Rp5.6 IDR, 1 ROOST = $0 CAD, 1 ROOST = £0 GBP, 1 ROOST = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XCD
ETH chuyển đổi sang XCD
USDT chuyển đổi sang XCD
XRP chuyển đổi sang XCD
BNB chuyển đổi sang XCD
USDC chuyển đổi sang XCD
SOL chuyển đổi sang XCD
DOGE chuyển đổi sang XCD
ADA chuyển đổi sang XCD
TRX chuyển đổi sang XCD
STETH chuyển đổi sang XCD
SMART chuyển đổi sang XCD
WBTC chuyển đổi sang XCD
TON chuyển đổi sang XCD
LEO chuyển đổi sang XCD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XCD, ETH sang XCD, USDT sang XCD, BNB sang XCD, SOL sang XCD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.57 |
![]() | 0.002255 |
![]() | 0.1035 |
![]() | 185.25 |
![]() | 90.54 |
![]() | 0.3141 |
![]() | 185.12 |
![]() | 1.6 |
![]() | 1,160.59 |
![]() | 290.07 |
![]() | 784.51 |
![]() | 0.1044 |
![]() | 124,118.75 |
![]() | 0.00226 |
![]() | 51.59 |
![]() | 19.77 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng East Caribbean Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XCD sang GT, XCD sang USDT, XCD sang BTC, XCD sang ETH, XCD sang USBT, XCD sang PEPE, XCD sang EIGEN, XCD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Roost của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Chọn East Caribbean Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn East Caribbean Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Roost hiện tại theo East Caribbean Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Roost.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Roost sang XCD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Roost
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Roost sang East Caribbean Dollar (XCD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Roost sang East Caribbean Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Roost sang East Caribbean Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Roost sang loại tiền tệ khác ngoài East Caribbean Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang East Caribbean Dollar (XCD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Roost (ROOST)

什么是Popcat(POPCAT)?为什么它能够流行?
Popcat从2020年的网络梗到2025年的加密货币现象,经历了惊人的演变。

DOODOOCOIN:Solana上热门的趣味Memecoin
DOODOOCOIN作为Solana生态系统的新兴玩家,以其独特的趣味性和高社区热度迅速为人所知。

FINE代币:又一经典模因形象迷因币
本文将深入探讨FINE代币在Solana生态系统中的定位,剖析其作为热门迷因币的独特优势。

AI16ZH代币:Solana上的去中心化AI粉丝代币
AI16ZH是Solana生态系统中一个备受关注的去中心化AI粉丝代币。

PARTI代币:革新2025年Web3基础设施
了解PARTI代币如何在2025年通过粒子网络的工具改变Web3基础设施。

Floki代币价格及2025年市场分析
通过我们对价格预测、生态系统增长和采用趋势的分析,探索Floki代币在2025年的潜力,为明智的投资提供参考。